XSMT - Kết quả Sổ Xố Miền Trung 31/01/2026
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 55 |
04 |
13 |
| Giải Bảy G.7 | 326 |
740 |
829 |
| Giải Sáu G.6 |
2239
2087
0277
|
9899
7352
2266
|
9687
8381
4277
|
| Giải Năm G.5 | 5932 |
5749 |
3580 |
| Giải Tư G.4 |
42057
|
69336
39173
19590
|
72120
62144
|
| Giải Ba G.3 |
|
|
|
| Giải Nhì G.2 |
|
|
|
| Giải Nhất G.1 |
|
|
|
| Giải ĐB ĐB |
|
|
|
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 7
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 | ||
| 1 | 3 | ||
| 2 | 6 | 0 9 | |
| 3 | 2 9 | 6 | |
| 4 | 0 9 | 4 | |
| 5 | 5 7 | 2 | |
| 6 | 6 | ||
| 7 | 7 | 3 | 7 |
| 8 | 7 | 0 1 7 | |
| 9 | 0 9 |
Kết quả Xổ số Miền Trung (KQXS MT)
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 55 |
04 |
13 |
| Giải Bảy G.7 | 326 |
740 |
829 |
| Giải Sáu G.6 |
2239
2087
0277
|
9899
7352
2266
|
9687
8381
4277
|
| Giải Năm G.5 | 5932 |
5749 |
3580 |
| Giải Tư G.4 |
42057
|
69336
39173
19590
|
72120
62144
|
| Giải Ba G.3 |
|
|
|
| Giải Nhì G.2 |
|
|
|
| Giải Nhất G.1 |
|
|
|
| Giải ĐB ĐB |
|
|
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 7
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 | ||
| 1 | 3 | ||
| 2 | 6 | 0 9 | |
| 3 | 2 9 | 6 | |
| 4 | 0 9 | 4 | |
| 5 | 5 7 | 2 | |
| 6 | 6 | ||
| 7 | 7 | 3 | 7 |
| 8 | 7 | 0 1 7 | |
| 9 | 0 9 |
SXMT - Kết quả Sổ Xố Miền Trung Hôm Qua
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 23 |
61 |
| Giải Bảy G.7 | 230 |
498 |
| Giải Sáu G.6 |
0780
9602
8036
|
1434
2797
1195
|
| Giải Năm G.5 | 0788 |
0546 |
| Giải Tư G.4 |
60414
70564
42596
98352
93981
79345
08834
|
05674
38521
80249
78492
55841
33453
62527
|
| Giải Ba G.3 |
04571
20009
|
27413
40207
|
| Giải Nhì G.2 |
81181
|
90648
|
| Giải Nhất G.1 |
83493
|
85019
|
| Giải ĐB ĐB |
440659
|
825377
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 6
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 2 9 | 7 |
| 1 | 4 | 3 9 |
| 2 | 3 | 1 7 |
| 3 | 0 4 6 | 4 |
| 4 | 5 | 1 6 8 9 |
| 5 | 2 9 | 3 |
| 6 | 4 | 1 |
| 7 | 1 | 4 7 |
| 8 | 0 1 1 8 | |
| 9 | 3 6 | 2 5 7 8 |
KQXSMT - Kết Quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 28 |
82 |
28 |
| Giải Bảy G.7 | 840 |
426 |
483 |
| Giải Sáu G.6 |
7148
0449
6694
|
1220
3867
5280
|
0788
1312
6676
|
| Giải Năm G.5 | 2713 |
3157 |
0212 |
| Giải Tư G.4 |
12512
98220
53355
71508
54639
89181
18981
|
82663
08066
05766
87360
91457
79704
28109
|
23019
24808
36401
96728
46651
93324
18616
|
| Giải Ba G.3 |
25033
06912
|
15335
32245
|
33096
28068
|
| Giải Nhì G.2 |
59500
|
05912
|
64707
|
| Giải Nhất G.1 |
98094
|
06747
|
99408
|
| Giải ĐB ĐB |
219916
|
417634
|
277928
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 5
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 8 | 4 9 | 1 7 8 8 |
| 1 | 2 2 3 6 | 2 | 2 2 6 9 |
| 2 | 0 8 | 0 6 | 4 8 8 8 |
| 3 | 3 9 | 4 5 | |
| 4 | 0 8 9 | 5 7 | |
| 5 | 5 | 7 7 | 1 |
| 6 | 0 3 6 6 7 | 8 | |
| 7 | 6 | ||
| 8 | 1 1 | 0 2 | 3 8 |
| 9 | 4 4 | 6 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 07 |
75 |
| Giải Bảy G.7 | 721 |
444 |
| Giải Sáu G.6 |
5143
1730
0209
|
5770
2444
2906
|
| Giải Năm G.5 | 5830 |
8344 |
| Giải Tư G.4 |
95385
69657
11973
53993
73133
37484
61176
|
97260
03023
28727
39433
43609
88180
94386
|
| Giải Ba G.3 |
03877
46027
|
62805
55957
|
| Giải Nhì G.2 |
79850
|
66454
|
| Giải Nhất G.1 |
47601
|
29814
|
| Giải ĐB ĐB |
780736
|
132521
|
Thông báo 
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | DakLak | Quảng Nam |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 92 |
15 |
| Giải Bảy G.7 | 896 |
551 |
| Giải Sáu G.6 |
9829
9976
7089
|
5047
6736
7760
|
| Giải Năm G.5 | 0083 |
5833 |
| Giải Tư G.4 |
05958
63882
85638
82042
35710
60161
75303
|
24410
37634
87989
00881
68268
41416
72423
|
| Giải Ba G.3 |
84946
05810
|
03989
96541
|
| Giải Nhì G.2 |
04580
|
50542
|
| Giải Nhất G.1 |
89963
|
45989
|
| Giải ĐB ĐB |
491397
|
415292
|
Thông báo 
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | ThừaThiênHuế | Phú Yên |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 53 |
68 |
| Giải Bảy G.7 | 346 |
300 |
| Giải Sáu G.6 |
5033
9995
7830
|
1419
8359
4938
|
| Giải Năm G.5 | 7005 |
0893 |
| Giải Tư G.4 |
06985
20449
55710
76987
03463
87289
93072
|
98012
87734
53197
02196
65585
17751
83436
|
| Giải Ba G.3 |
62656
32835
|
78820
60202
|
| Giải Nhì G.2 |
82817
|
98669
|
| Giải Nhất G.1 |
97191
|
76669
|
| Giải ĐB ĐB |
282082
|
243372
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 2
| Đầu | ThừaThiênHuế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 5 | 0 2 |
| 1 | 0 7 | 2 9 |
| 2 | 0 | |
| 3 | 0 3 5 | 4 6 8 |
| 4 | 6 9 | |
| 5 | 3 6 | 1 9 |
| 6 | 3 | 8 9 9 |
| 7 | 2 | 2 |
| 8 | 2 5 7 9 | 5 |
| 9 | 1 5 | 3 6 7 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | ThừaThiênHuế |
|---|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 80 |
73 |
70 |
| Giải Bảy G.7 | 361 |
129 |
083 |
| Giải Sáu G.6 |
4016
1057
4652
|
7583
0979
7210
|
7657
8537
4636
|
| Giải Năm G.5 | 2582 |
2920 |
2470 |
| Giải Tư G.4 |
19234
76046
28542
99867
89867
54018
50142
|
90385
51264
96935
30919
66729
81302
63889
|
17938
22744
52595
51579
66552
74148
81090
|
| Giải Ba G.3 |
76837
17211
|
47969
53086
|
41590
01143
|
| Giải Nhì G.2 |
08887
|
95790
|
64199
|
| Giải Nhất G.1 |
66388
|
15082
|
41975
|
| Giải ĐB ĐB |
557999
|
002377
|
865054
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Chủ nhật
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | ThừaThiênHuế |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | ||
| 1 | 1 6 8 | 0 9 | |
| 2 | 0 9 9 | ||
| 3 | 4 7 | 5 | 6 7 8 |
| 4 | 2 2 6 | 3 4 8 | |
| 5 | 2 7 | 2 4 7 | |
| 6 | 1 7 7 | 4 9 | |
| 7 | 3 7 9 | 0 0 5 9 | |
| 8 | 0 2 7 8 | 2 3 5 6 9 | 3 |
| 9 | 9 | 0 | 0 0 5 9 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 59 |
21 |
78 |
| Giải Bảy G.7 | 648 |
187 |
189 |
| Giải Sáu G.6 |
9607
0261
5279
|
9039
0320
8746
|
1715
6524
8987
|
| Giải Năm G.5 | 6349 |
6929 |
2906 |
| Giải Tư G.4 |
37656
32811
59271
64143
82546
14863
18147
|
31115
10493
57901
34359
27309
32789
32842
|
10674
08699
96323
94599
99530
96480
23554
|
| Giải Ba G.3 |
12913
47706
|
74642
13095
|
13154
12707
|
| Giải Nhì G.2 |
61759
|
83497
|
21234
|
| Giải Nhất G.1 |
27176
|
02432
|
45826
|
| Giải ĐB ĐB |
213974
|
640224
|
499935
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 7
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 6 7 | 1 9 | 6 7 |
| 1 | 1 3 | 5 | 5 |
| 2 | 0 1 4 9 | 3 4 6 | |
| 3 | 2 9 | 0 4 5 | |
| 4 | 3 6 7 8 9 | 2 2 6 | |
| 5 | 6 9 9 | 9 | 4 4 |
| 6 | 1 3 | ||
| 7 | 1 4 6 9 | 4 8 | |
| 8 | 7 9 | 0 7 9 | |
| 9 | 3 5 7 | 9 9 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 32 |
96 |
| Giải Bảy G.7 | 816 |
511 |
| Giải Sáu G.6 |
9737
3970
4697
|
2468
6257
9791
|
| Giải Năm G.5 | 7501 |
3349 |
| Giải Tư G.4 |
35296
94253
88041
59331
90278
79158
55671
|
18843
12530
43141
76119
52005
18039
91432
|
| Giải Ba G.3 |
84202
21419
|
95433
98744
|
| Giải Nhì G.2 |
36255
|
10085
|
| Giải Nhất G.1 |
38291
|
90492
|
| Giải ĐB ĐB |
706250
|
947850
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 6
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 1 2 | 5 |
| 1 | 6 9 | 1 9 |
| 2 | ||
| 3 | 1 2 7 | 0 2 3 9 |
| 4 | 1 | 1 3 4 9 |
| 5 | 0 3 5 8 | 0 7 |
| 6 | 8 | |
| 7 | 0 1 8 | |
| 8 | 5 | |
| 9 | 1 6 7 | 1 2 6 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 52 |
55 |
54 |
| Giải Bảy G.7 | 198 |
839 |
203 |
| Giải Sáu G.6 |
5513
2688
2112
|
6697
0984
9198
|
6966
2300
4678
|
| Giải Năm G.5 | 0985 |
3403 |
8231 |
| Giải Tư G.4 |
05955
92219
37263
45343
33680
29665
02437
|
95245
37712
02509
39558
00477
77554
61499
|
99096
25899
03623
30637
78856
86868
75202
|
| Giải Ba G.3 |
54636
79667
|
81631
17089
|
30982
76140
|
| Giải Nhì G.2 |
30770
|
61142
|
29416
|
| Giải Nhất G.1 |
31571
|
17876
|
48126
|
| Giải ĐB ĐB |
703970
|
497242
|
617395
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 5
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 9 | 0 2 3 | |
| 1 | 2 3 9 | 2 | 6 |
| 2 | 3 6 | ||
| 3 | 6 7 | 1 9 | 1 7 |
| 4 | 3 | 2 2 5 | 0 |
| 5 | 2 5 | 4 5 8 | 4 6 |
| 6 | 3 5 7 | 6 8 | |
| 7 | 0 0 1 | 6 7 | 8 |
| 8 | 0 5 8 | 4 9 | 2 |
| 9 | 8 | 7 8 9 | 5 6 9 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 82 |
15 |
| Giải Bảy G.7 | 589 |
765 |
| Giải Sáu G.6 |
3674
5392
0918
|
0855
8604
6631
|
| Giải Năm G.5 | 1275 |
4443 |
| Giải Tư G.4 |
83478
50497
75278
26749
74947
37168
50506
|
04364
43905
24086
04407
68858
82339
91549
|
| Giải Ba G.3 |
22909
31490
|
60160
80039
|
| Giải Nhì G.2 |
41257
|
92176
|
| Giải Nhất G.1 |
20791
|
06740
|
| Giải ĐB ĐB |
470111
|
765951
|
Thông báo 
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | DakLak | Quảng Nam |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 85 |
16 |
| Giải Bảy G.7 | 605 |
914 |
| Giải Sáu G.6 |
8001
8129
6658
|
6654
7338
2274
|
| Giải Năm G.5 | 8338 |
5998 |
| Giải Tư G.4 |
10946
06920
25572
52991
25089
77386
97194
|
55909
17726
23422
71576
92015
93090
94081
|
| Giải Ba G.3 |
96993
98322
|
74454
54117
|
| Giải Nhì G.2 |
93566
|
01290
|
| Giải Nhất G.1 |
92779
|
84676
|
| Giải ĐB ĐB |
472104
|
451218
|
Thông báo 
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | ThừaThiênHuế | Phú Yên |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 64 |
15 |
| Giải Bảy G.7 | 613 |
774 |
| Giải Sáu G.6 |
9068
7718
3458
|
6734
0555
4638
|
| Giải Năm G.5 | 7797 |
5488 |
| Giải Tư G.4 |
77882
35043
67631
98651
12671
79164
98508
|
79551
46504
47702
91045
86782
90202
58504
|
| Giải Ba G.3 |
79681
77489
|
31518
93198
|
| Giải Nhì G.2 |
28082
|
30039
|
| Giải Nhất G.1 |
75713
|
89911
|
| Giải ĐB ĐB |
097202
|
988921
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 2
| Đầu | ThừaThiênHuế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 2 8 | 2 2 4 4 |
| 1 | 3 3 8 | 1 5 8 |
| 2 | 1 | |
| 3 | 1 | 4 8 9 |
| 4 | 3 | 5 |
| 5 | 1 8 | 1 5 |
| 6 | 4 4 8 | |
| 7 | 1 | 4 |
| 8 | 1 2 2 9 | 2 8 |
| 9 | 7 | 8 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | ThừaThiênHuế |
|---|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 27 |
03 |
25 |
| Giải Bảy G.7 | 292 |
274 |
320 |
| Giải Sáu G.6 |
3358
1232
7064
|
9879
6806
8084
|
6265
5093
1581
|
| Giải Năm G.5 | 7258 |
8416 |
6253 |
| Giải Tư G.4 |
73945
92722
54232
21111
47034
34644
78382
|
07303
46374
68917
85998
28172
00170
34433
|
46617
16034
30369
72667
01533
29854
05840
|
| Giải Ba G.3 |
98886
32735
|
37638
53601
|
28733
85201
|
| Giải Nhì G.2 |
28613
|
33601
|
35722
|
| Giải Nhất G.1 |
66265
|
95411
|
83626
|
| Giải ĐB ĐB |
418236
|
226303
|
624211
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Chủ nhật
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | ThừaThiênHuế |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 1 3 3 3 6 | 1 | |
| 1 | 1 3 | 1 6 7 | 1 7 |
| 2 | 2 7 | 0 2 5 6 | |
| 3 | 2 2 4 5 6 | 3 8 | 3 3 4 |
| 4 | 4 5 | 0 | |
| 5 | 8 8 | 3 4 | |
| 6 | 4 5 | 5 7 9 | |
| 7 | 0 2 4 4 9 | ||
| 8 | 2 6 | 4 | 1 |
| 9 | 2 | 8 | 3 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 76 |
42 |
02 |
| Giải Bảy G.7 | 209 |
091 |
901 |
| Giải Sáu G.6 |
5333
6848
7903
|
7881
4454
8661
|
7516
9604
2900
|
| Giải Năm G.5 | 3789 |
6266 |
1006 |
| Giải Tư G.4 |
23129
79841
34372
09399
58888
18273
10167
|
46418
22190
75126
39053
66038
35554
62423
|
58994
20519
30725
55703
96536
99377
40255
|
| Giải Ba G.3 |
63688
16529
|
35174
76195
|
08495
78827
|
| Giải Nhì G.2 |
36582
|
01557
|
66407
|
| Giải Nhất G.1 |
07644
|
38629
|
87941
|
| Giải ĐB ĐB |
378347
|
236692
|
444503
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 7
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 9 | 0 1 2 3 3 4 6 7 | |
| 1 | 8 | 6 9 | |
| 2 | 9 9 | 3 6 9 | 5 7 |
| 3 | 3 | 8 | 6 |
| 4 | 1 4 7 8 | 2 | 1 |
| 5 | 3 4 4 7 | 5 | |
| 6 | 7 | 1 6 | |
| 7 | 2 3 6 | 4 | 7 |
| 8 | 2 8 8 9 | 1 | |
| 9 | 9 | 0 1 2 5 | 4 5 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 57 |
00 |
| Giải Bảy G.7 | 241 |
019 |
| Giải Sáu G.6 |
4734
1393
4125
|
4950
5293
6946
|
| Giải Năm G.5 | 2871 |
0700 |
| Giải Tư G.4 |
37909
91257
19636
72645
64698
83387
01519
|
30663
67421
38502
50495
97475
31981
40177
|
| Giải Ba G.3 |
34330
89732
|
18656
60151
|
| Giải Nhì G.2 |
39722
|
94202
|
| Giải Nhất G.1 |
96165
|
81445
|
| Giải ĐB ĐB |
480145
|
544987
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 6
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 9 | 0 0 2 2 |
| 1 | 9 | 9 |
| 2 | 2 5 | 1 |
| 3 | 0 2 4 6 | |
| 4 | 1 5 5 | 5 6 |
| 5 | 7 7 | 0 1 6 |
| 6 | 5 | 3 |
| 7 | 1 | 5 7 |
| 8 | 7 | 1 7 |
| 9 | 3 8 | 3 5 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 92 |
88 |
89 |
| Giải Bảy G.7 | 674 |
389 |
034 |
| Giải Sáu G.6 |
0725
6370
7872
|
8396
6578
2062
|
6783
2394
4756
|
| Giải Năm G.5 | 7091 |
7603 |
6894 |
| Giải Tư G.4 |
89699
12303
48391
16784
74625
18827
55870
|
94247
55401
12363
68144
10752
78186
33479
|
16788
61570
81123
24059
74303
42920
61085
|
| Giải Ba G.3 |
32511
75281
|
24032
63256
|
62303
05559
|
| Giải Nhì G.2 |
71550
|
44477
|
35834
|
| Giải Nhất G.1 |
27772
|
88864
|
78683
|
| Giải ĐB ĐB |
118336
|
174594
|
130781
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 5
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 1 3 | 3 3 |
| 1 | 1 | ||
| 2 | 5 5 7 | 0 3 | |
| 3 | 6 | 2 | 4 4 |
| 4 | 4 7 | ||
| 5 | 0 | 2 6 | 6 9 9 |
| 6 | 2 3 4 | ||
| 7 | 0 0 2 2 4 | 7 8 9 | 0 |
| 8 | 1 4 | 6 8 9 | 1 3 3 5 8 9 |
| 9 | 1 1 2 9 | 4 6 | 4 4 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 74 |
66 |
| Giải Bảy G.7 | 310 |
768 |
| Giải Sáu G.6 |
2974
6022
6651
|
9774
2198
0454
|
| Giải Năm G.5 | 4425 |
0119 |
| Giải Tư G.4 |
17079
89187
89106
80598
55760
01088
51414
|
81666
12209
10607
40411
91149
17102
53891
|
| Giải Ba G.3 |
00504
43301
|
26379
13701
|
| Giải Nhì G.2 |
39388
|
48368
|
| Giải Nhất G.1 |
49417
|
07369
|
| Giải ĐB ĐB |
126704
|
507450
|
Thông báo 
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | DakLak | Quảng Nam |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 57 |
80 |
| Giải Bảy G.7 | 753 |
644 |
| Giải Sáu G.6 |
1998
4405
7395
|
5911
0096
9552
|
| Giải Năm G.5 | 0534 |
2081 |
| Giải Tư G.4 |
42992
29186
96689
28528
57189
69284
75197
|
63432
47840
38789
57680
53498
97417
67809
|
| Giải Ba G.3 |
27409
38406
|
35262
69002
|
| Giải Nhì G.2 |
14199
|
75403
|
| Giải Nhất G.1 |
31715
|
16293
|
| Giải ĐB ĐB |
006419
|
287605
|
Thông báo 
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | ThừaThiênHuế | Phú Yên |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 41 |
06 |
| Giải Bảy G.7 | 769 |
158 |
| Giải Sáu G.6 |
9875
9476
1087
|
5030
2678
9339
|
| Giải Năm G.5 | 3219 |
1499 |
| Giải Tư G.4 |
71150
95325
90357
71175
61948
54334
11464
|
90080
88651
39593
53195
86786
36607
92213
|
| Giải Ba G.3 |
14446
65378
|
56906
12226
|
| Giải Nhì G.2 |
04957
|
11152
|
| Giải Nhất G.1 |
38437
|
71307
|
| Giải ĐB ĐB |
640801
|
321282
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 2
| Đầu | ThừaThiênHuế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 1 | 6 6 7 7 |
| 1 | 9 | 3 |
| 2 | 5 | 6 |
| 3 | 4 7 | 0 9 |
| 4 | 1 6 8 | |
| 5 | 0 7 7 | 1 2 8 |
| 6 | 4 9 | |
| 7 | 5 5 6 8 | 8 |
| 8 | 7 | 0 2 6 |
| 9 | 3 5 9 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | ThừaThiênHuế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 25 |
37 |
23 |
| Giải Bảy G.7 | 460 |
993 |
674 |
| Giải Sáu G.6 |
1857
0499
0098
|
9299
0875
8511
|
6550
1839
6750
|
| Giải Năm G.5 | 7984 |
8551 |
9716 |
| Giải Tư G.4 |
65741
94673
85176
99326
23235
47423
79677
|
05661
00812
87685
24796
88592
38096
60001
|
60044
18160
47789
92680
16200
68375
44740
|
| Giải Ba G.3 |
55284
10890
|
64417
92083
|
61390
46164
|
| Giải Nhì G.2 |
39064
|
27441
|
70447
|
| Giải Nhất G.1 |
78884
|
15456
|
80242
|
| Giải ĐB ĐB |
672315
|
935846
|
723063
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Chủ nhật
| Đầu | ThừaThiênHuế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 0 | |
| 1 | 5 | 1 2 7 | 6 |
| 2 | 3 5 6 | 3 | |
| 3 | 5 | 7 | 9 |
| 4 | 1 | 1 6 | 0 2 4 7 |
| 5 | 7 | 1 6 | 0 0 |
| 6 | 0 4 | 1 | 0 3 4 |
| 7 | 3 6 7 | 5 | 4 5 |
| 8 | 4 4 4 | 3 5 | 0 9 |
| 9 | 0 8 9 | 2 3 6 6 9 | 0 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 61 |
01 |
37 |
| Giải Bảy G.7 | 060 |
313 |
437 |
| Giải Sáu G.6 |
4213
4612
3139
|
1092
8785
7643
|
6686
3274
4423
|
| Giải Năm G.5 | 1368 |
4932 |
3534 |
| Giải Tư G.4 |
04228
74987
59056
95219
82991
18453
18311
|
53654
60230
09934
44593
39994
85419
42066
|
43834
90001
47943
74847
54311
75852
92278
|
| Giải Ba G.3 |
27335
24502
|
86212
70639
|
96937
50628
|
| Giải Nhì G.2 |
56630
|
91629
|
70138
|
| Giải Nhất G.1 |
20826
|
39488
|
26221
|
| Giải ĐB ĐB |
058133
|
434371
|
902399
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 7
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 1 | 1 |
| 1 | 1 2 3 9 | 2 3 9 | 1 |
| 2 | 6 8 | 9 | 1 3 8 |
| 3 | 0 3 5 9 | 0 2 4 9 | 4 4 7 7 7 8 |
| 4 | 3 | 3 7 | |
| 5 | 3 6 | 4 | 2 |
| 6 | 0 1 8 | 6 | |
| 7 | 1 | 4 8 | |
| 8 | 7 | 5 8 | 6 |
| 9 | 1 | 2 3 4 | 9 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 45 |
97 |
| Giải Bảy G.7 | 170 |
316 |
| Giải Sáu G.6 |
2644
5971
7163
|
5725
9909
5999
|
| Giải Năm G.5 | 1963 |
7302 |
| Giải Tư G.4 |
19397
65026
55689
75138
40274
43218
36234
|
48618
80142
16075
51576
07878
26619
92403
|
| Giải Ba G.3 |
16833
49206
|
74384
63071
|
| Giải Nhì G.2 |
39691
|
54638
|
| Giải Nhất G.1 |
90732
|
19433
|
| Giải ĐB ĐB |
848952
|
456952
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 6
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 6 | 2 3 9 |
| 1 | 8 | 6 8 9 |
| 2 | 6 | 5 |
| 3 | 2 3 4 8 | 3 8 |
| 4 | 4 5 | 2 |
| 5 | 2 | 2 |
| 6 | 3 3 | |
| 7 | 0 1 4 | 1 5 6 8 |
| 8 | 9 | 4 |
| 9 | 1 7 | 7 9 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 65 |
63 |
13 |
| Giải Bảy G.7 | 838 |
170 |
803 |
| Giải Sáu G.6 |
5521
4851
7666
|
3939
8285
5984
|
2238
1725
4415
|
| Giải Năm G.5 | 1206 |
1290 |
2379 |
| Giải Tư G.4 |
59137
81834
37797
47267
39370
35885
54877
|
21982
13559
09362
02717
79468
89127
04827
|
95021
78909
96373
82684
52769
41591
16056
|
| Giải Ba G.3 |
29660
58483
|
02381
57486
|
74517
24250
|
| Giải Nhì G.2 |
64957
|
05504
|
51776
|
| Giải Nhất G.1 |
74700
|
60473
|
36323
|
| Giải ĐB ĐB |
634834
|
278562
|
585484
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 5
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 6 | 4 | 3 9 |
| 1 | 7 | 3 5 7 | |
| 2 | 1 | 7 7 | 1 3 5 |
| 3 | 4 4 7 8 | 9 | 8 |
| 4 | |||
| 5 | 1 7 | 9 | 0 6 |
| 6 | 0 5 6 7 | 2 2 3 8 | 9 |
| 7 | 0 7 | 0 3 | 3 6 9 |
| 8 | 3 5 | 1 2 4 5 6 | 4 4 |
| 9 | 7 | 0 | 1 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 53 |
76 |
| Giải Bảy G.7 | 857 |
561 |
| Giải Sáu G.6 |
0463
2876
8084
|
0440
9937
7105
|
| Giải Năm G.5 | 4643 |
2222 |
| Giải Tư G.4 |
10279
00512
54276
75998
36564
64242
26811
|
82796
88451
65833
77339
10252
08041
05535
|
| Giải Ba G.3 |
87698
10592
|
60843
65029
|
| Giải Nhì G.2 |
52429
|
48909
|
| Giải Nhất G.1 |
12762
|
75304
|
| Giải ĐB ĐB |
808557
|
319180
|
Thông báo 
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | DakLak | Quảng Nam |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 32 |
74 |
| Giải Bảy G.7 | 492 |
620 |
| Giải Sáu G.6 |
5971
3380
0403
|
1834
3914
8497
|
| Giải Năm G.5 | 1008 |
6533 |
| Giải Tư G.4 |
77091
07486
93099
91392
43524
55071
32752
|
87337
31348
23978
48002
67021
28465
97409
|
| Giải Ba G.3 |
94042
52728
|
77084
54491
|
| Giải Nhì G.2 |
83773
|
12153
|
| Giải Nhất G.1 |
37793
|
32266
|
| Giải ĐB ĐB |
117817
|
007603
|
Thông báo 
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | ThừaThiênHuế | Phú Yên |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 78 |
59 |
| Giải Bảy G.7 | 630 |
280 |
| Giải Sáu G.6 |
8361
0767
9651
|
1115
0133
7928
|
| Giải Năm G.5 | 7603 |
1318 |
| Giải Tư G.4 |
84297
84949
67173
80289
59729
74049
79725
|
09535
51690
19759
19702
33317
63516
90010
|
| Giải Ba G.3 |
10591
14179
|
86404
20085
|
| Giải Nhì G.2 |
18730
|
89750
|
| Giải Nhất G.1 |
01606
|
73929
|
| Giải ĐB ĐB |
715470
|
939254
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 2
| Đầu | ThừaThiênHuế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 3 6 | 2 4 |
| 1 | 0 5 6 7 8 | |
| 2 | 5 9 | 8 9 |
| 3 | 0 0 | 3 5 |
| 4 | 9 9 | |
| 5 | 1 | 0 4 9 9 |
| 6 | 1 7 | |
| 7 | 0 3 8 9 | |
| 8 | 9 | 0 5 |
| 9 | 1 7 | 0 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Khánh Hòa | ThừaThiênHuế | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 27 |
81 |
78 |
| Giải Bảy G.7 | 942 |
753 |
451 |
| Giải Sáu G.6 |
7098
1188
9957
|
2227
6915
0195
|
7020
0286
8016
|
| Giải Năm G.5 | 2984 |
5364 |
2166 |
| Giải Tư G.4 |
73304
80770
64453
62693
18789
68081
54978
|
98256
32740
49770
70720
46982
25471
25760
|
70272
23696
51452
18361
05454
59783
12309
|
| Giải Ba G.3 |
58521
79545
|
90303
54685
|
34596
83917
|
| Giải Nhì G.2 |
28172
|
55725
|
93034
|
| Giải Nhất G.1 |
36948
|
29811
|
07665
|
| Giải ĐB ĐB |
631267
|
528264
|
840504
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Chủ nhật
| Đầu | Khánh Hòa | ThừaThiênHuế | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 3 | 4 9 |
| 1 | 1 5 | 6 7 | |
| 2 | 1 7 | 0 5 7 | 0 |
| 3 | 4 | ||
| 4 | 2 5 8 | 0 | |
| 5 | 3 7 | 3 6 | 1 2 4 |
| 6 | 7 | 0 4 4 | 1 5 6 |
| 7 | 0 2 8 | 0 1 | 2 8 |
| 8 | 1 4 8 9 | 1 2 5 | 3 6 |
| 9 | 3 8 | 5 | 6 6 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 90 |
06 |
46 |
| Giải Bảy G.7 | 976 |
423 |
072 |
| Giải Sáu G.6 |
9853
6325
7200
|
9940
0319
5983
|
5114
1309
6672
|
| Giải Năm G.5 | 7026 |
7391 |
2347 |
| Giải Tư G.4 |
30549
10651
72866
46500
52122
65173
49693
|
65790
19708
40592
86308
39412
24524
13015
|
17743
32214
88115
11710
00912
38779
32010
|
| Giải Ba G.3 |
08075
21532
|
84829
41266
|
60333
13963
|
| Giải Nhì G.2 |
82629
|
23616
|
79277
|
| Giải Nhất G.1 |
06280
|
67668
|
45240
|
| Giải ĐB ĐB |
907776
|
176444
|
980053
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 7
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 0 | 6 8 8 | 9 |
| 1 | 2 5 6 9 | 0 0 2 4 4 5 | |
| 2 | 2 5 6 9 | 3 4 9 | |
| 3 | 2 | 3 | |
| 4 | 9 | 0 4 | 0 3 6 7 |
| 5 | 1 3 | 3 | |
| 6 | 6 | 6 8 | 3 |
| 7 | 3 5 6 6 | 2 2 7 9 | |
| 8 | 0 | 3 | |
| 9 | 0 3 | 0 1 2 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 75 |
24 |
| Giải Bảy G.7 | 209 |
429 |
| Giải Sáu G.6 |
2000
8691
8874
|
3856
3881
9184
|
| Giải Năm G.5 | 4771 |
7730 |
| Giải Tư G.4 |
57365
78463
01131
46198
33446
46006
44593
|
05884
47635
52492
18337
26632
70217
66700
|
| Giải Ba G.3 |
70286
24769
|
90786
73923
|
| Giải Nhì G.2 |
41743
|
06327
|
| Giải Nhất G.1 |
31826
|
90154
|
| Giải ĐB ĐB |
370468
|
353056
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 6
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 0 6 9 | 0 |
| 1 | 7 | |
| 2 | 6 | 3 4 7 9 |
| 3 | 1 | 0 2 5 7 |
| 4 | 3 6 | |
| 5 | 4 6 6 | |
| 6 | 3 5 8 9 | |
| 7 | 1 4 5 | |
| 8 | 6 | 1 4 4 6 |
| 9 | 1 3 8 | 2 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 20 |
07 |
58 |
| Giải Bảy G.7 | 444 |
559 |
627 |
| Giải Sáu G.6 |
9098
4968
0576
|
5897
0276
4366
|
0024
8184
9957
|
| Giải Năm G.5 | 3400 |
8418 |
4498 |
| Giải Tư G.4 |
07304
11637
95221
41583
47801
34912
75918
|
68521
41961
53128
66016
10416
64757
40595
|
05241
98017
54245
02613
05012
74858
40446
|
| Giải Ba G.3 |
99342
06896
|
39986
88431
|
13384
03096
|
| Giải Nhì G.2 |
02634
|
68804
|
25683
|
| Giải Nhất G.1 |
78424
|
80614
|
52654
|
| Giải ĐB ĐB |
164598
|
179808
|
040031
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 5
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 1 4 | 4 7 8 | |
| 1 | 2 8 | 4 6 6 8 | 2 3 7 |
| 2 | 0 1 4 | 1 8 | 4 7 |
| 3 | 4 7 | 1 | 1 |
| 4 | 2 4 | 1 5 6 | |
| 5 | 7 9 | 4 7 8 8 | |
| 6 | 8 | 1 6 | |
| 7 | 6 | 6 | |
| 8 | 3 | 6 | 3 4 4 |
| 9 | 6 8 8 | 5 7 | 6 8 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 15 |
33 |
| Giải Bảy G.7 | 413 |
918 |
| Giải Sáu G.6 |
4792
9455
5951
|
2609
5732
2842
|
| Giải Năm G.5 | 4679 |
0009 |
| Giải Tư G.4 |
29240
81190
52415
36447
75290
12386
97648
|
07252
69034
71393
78812
68039
28186
85187
|
| Giải Ba G.3 |
72337
51954
|
21007
54221
|
| Giải Nhì G.2 |
76835
|
88639
|
| Giải Nhất G.1 |
72361
|
77824
|
| Giải ĐB ĐB |
130082
|
085141
|
Thông báo 
Trang cung cấp kết quả XSMT 30 ngày gần nhất với thông tin chi tiết, minh bạch và đầy đủ từ hội đồng mở thưởng. Dữ liệu bao gồm tất cả các giải, được cập nhật nhanh chóng, giúp người chơi theo dõi và phân tích xu hướng của các con số trong 30 kỳ quay gần đây.
Giao diện được xsmb365.info thiết kế gọn gàng, tốc độ tải nhanh, hoạt động ổn định trên mọi thiết bị từ PC đến điện thoại. Ngoài việc xem kết quả mới nhất, bảng kết quả XSMT 30 ngày còn hỗ trợ đối chiếu với nhiều kỳ trước, phục vụ tốt cho nhu cầu thống kê ngắn hạn và tìm kiếm quy luật xuất hiện của các con số một cách hiệu quả.
Bài Mới Nhất
Bảng Lịch Mở Thưởng Xổ Số




