Kết quả Xổ số Miền Trung (KQXS MT)
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | ThừaThiênHuế |
|---|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 03 |
92 |
56 |
| Giải Bảy G.7 | 276 |
006 |
645 |
| Giải Sáu G.6 |
0548
0168
1089
|
3240
6516
5559
|
2891
3073
1390
|
| Giải Năm G.5 | 7075 |
6385 |
2503 |
| Giải Tư G.4 |
53704
81665
76044
66774
63239
45270
71400
|
16195
95701
20081
78367
71384
16484
10125
|
99949
40438
71270
47407
05659
33332
98911
|
| Giải Ba G.3 |
45634
07053
|
95545
12673
|
99750
83190
|
| Giải Nhì G.2 |
09173
|
98178
|
73270
|
| Giải Nhất G.1 |
49854
|
96380
|
20661
|
| Giải ĐB ĐB |
459645
|
901057
|
481381
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Chủ nhật
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | ThừaThiênHuế |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 3 4 | 1 6 | 3 7 |
| 1 | 6 | 1 | |
| 2 | 5 | ||
| 3 | 4 9 | 2 8 | |
| 4 | 4 5 8 | 0 5 | 5 9 |
| 5 | 3 4 | 7 9 | 0 6 9 |
| 6 | 5 8 | 7 | 1 |
| 7 | 0 3 4 5 6 | 3 8 | 0 0 3 |
| 8 | 9 | 0 1 4 4 5 | 1 |
| 9 | 2 5 | 0 0 1 |
SXMT - Kết quả Sổ Xố Miền Trung Hôm Qua
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 82 |
64 |
26 |
| Giải Bảy G.7 | 766 |
922 |
345 |
| Giải Sáu G.6 |
0228
1567
2954
|
0002
5654
5147
|
9183
8717
2090
|
| Giải Năm G.5 | 8236 |
2358 |
5597 |
| Giải Tư G.4 |
32800
12691
51119
40608
40109
56006
30996
|
93788
52601
40094
78657
35913
53671
52343
|
45355
43002
97408
75683
22963
00038
93037
|
| Giải Ba G.3 |
04564
99688
|
25625
66735
|
13948
20742
|
| Giải Nhì G.2 |
80775
|
83801
|
51790
|
| Giải Nhất G.1 |
85389
|
92394
|
30672
|
| Giải ĐB ĐB |
265235
|
288358
|
150040
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 7
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 6 8 9 | 1 1 2 | 2 8 |
| 1 | 9 | 3 | 7 |
| 2 | 8 | 2 5 | 6 |
| 3 | 5 6 | 5 | 7 8 |
| 4 | 3 7 | 0 2 5 8 | |
| 5 | 4 | 4 7 8 8 | 5 |
| 6 | 4 6 7 | 4 | 3 |
| 7 | 5 | 1 | 2 |
| 8 | 2 8 9 | 8 | 3 3 |
| 9 | 1 6 | 4 4 | 0 0 7 |
KQXSMT - Kết Quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 49 |
06 |
| Giải Bảy G.7 | 929 |
034 |
| Giải Sáu G.6 |
3309
8953
8902
|
5514
8314
0607
|
| Giải Năm G.5 | 9052 |
6592 |
| Giải Tư G.4 |
36250
16882
44277
82542
17306
16227
34965
|
00449
12733
64932
05755
64379
46007
36975
|
| Giải Ba G.3 |
34342
22010
|
38006
70564
|
| Giải Nhì G.2 |
21023
|
12319
|
| Giải Nhất G.1 |
00505
|
40973
|
| Giải ĐB ĐB |
286307
|
541793
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 6
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 2 5 6 7 9 | 6 6 7 7 |
| 1 | 0 | 4 4 9 |
| 2 | 3 7 9 | |
| 3 | 2 3 4 | |
| 4 | 2 2 9 | 9 |
| 5 | 0 2 3 | 5 |
| 6 | 5 | 4 |
| 7 | 7 | 3 5 9 |
| 8 | 2 | |
| 9 | 2 3 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 55 |
81 |
30 |
| Giải Bảy G.7 | 244 |
047 |
980 |
| Giải Sáu G.6 |
1979
5767
3967
|
2908
7713
2383
|
8532
6956
8289
|
| Giải Năm G.5 | 7239 |
2200 |
0826 |
| Giải Tư G.4 |
47523
61985
84690
48078
18519
83536
83901
|
76834
92984
38597
96284
44333
63173
65834
|
71557
23797
67103
88198
99377
48302
33891
|
| Giải Ba G.3 |
14517
44343
|
76302
32986
|
09074
36235
|
| Giải Nhì G.2 |
16121
|
02466
|
93587
|
| Giải Nhất G.1 |
47148
|
61984
|
76065
|
| Giải ĐB ĐB |
936497
|
451920
|
188509
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 5
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 0 2 8 | 2 3 9 |
| 1 | 7 9 | 3 | |
| 2 | 1 3 | 0 | 6 |
| 3 | 6 9 | 3 4 4 | 0 2 5 |
| 4 | 3 4 8 | 7 | |
| 5 | 5 | 6 7 | |
| 6 | 7 7 | 6 | 5 |
| 7 | 8 9 | 3 | 4 7 |
| 8 | 5 | 1 3 4 4 4 6 | 0 7 9 |
| 9 | 0 7 | 7 | 1 7 8 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 47 |
80 |
| Giải Bảy G.7 | 074 |
049 |
| Giải Sáu G.6 |
4529
9214
0629
|
3849
7188
8671
|
| Giải Năm G.5 | 8685 |
1402 |
| Giải Tư G.4 |
68967
66082
51347
52280
37284
63029
44449
|
10783
26573
55511
95617
94206
29692
46252
|
| Giải Ba G.3 |
24176
98352
|
02256
51834
|
| Giải Nhì G.2 |
15405
|
67088
|
| Giải Nhất G.1 |
45337
|
22308
|
| Giải ĐB ĐB |
424885
|
665456
|
Thông báo 
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | DakLak | Quảng Nam |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 13 |
75 |
| Giải Bảy G.7 | 742 |
942 |
| Giải Sáu G.6 |
8878
3092
0961
|
8921
7697
2023
|
| Giải Năm G.5 | 3376 |
0304 |
| Giải Tư G.4 |
39353
26395
52852
98629
64576
50630
04830
|
52672
58248
86044
32401
51839
91773
52346
|
| Giải Ba G.3 |
88064
65078
|
99420
58991
|
| Giải Nhì G.2 |
86787
|
10783
|
| Giải Nhất G.1 |
67739
|
10198
|
| Giải ĐB ĐB |
426865
|
359577
|
Thông báo 
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | ThừaThiênHuế | Phú Yên |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 04 |
80 |
| Giải Bảy G.7 | 412 |
847 |
| Giải Sáu G.6 |
5351
1560
4074
|
2329
1942
8380
|
| Giải Năm G.5 | 0260 |
0962 |
| Giải Tư G.4 |
29666
95969
28143
87122
87282
96264
83985
|
33389
92805
37388
49181
23090
12159
54579
|
| Giải Ba G.3 |
80514
80333
|
72830
41721
|
| Giải Nhì G.2 |
05319
|
34106
|
| Giải Nhất G.1 |
17913
|
24327
|
| Giải ĐB ĐB |
705900
|
524115
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 2
| Đầu | ThừaThiênHuế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 0 4 | 5 6 |
| 1 | 2 3 4 9 | 5 |
| 2 | 2 | 1 7 9 |
| 3 | 3 | 0 |
| 4 | 3 | 2 7 |
| 5 | 1 | 9 |
| 6 | 0 0 4 6 9 | 2 |
| 7 | 4 | 9 |
| 8 | 2 5 | 0 0 1 8 9 |
| 9 | 0 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | ThừaThiênHuế |
|---|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 24 |
39 |
03 |
| Giải Bảy G.7 | 467 |
183 |
175 |
| Giải Sáu G.6 |
6469
0928
9060
|
4855
5784
3606
|
7861
4841
0910
|
| Giải Năm G.5 | 9817 |
7130 |
9862 |
| Giải Tư G.4 |
19849
01141
05077
86647
30039
85452
68814
|
27982
16712
95942
85278
75090
84557
31846
|
17701
82340
46935
23528
96803
47018
65014
|
| Giải Ba G.3 |
76867
76983
|
54335
63721
|
87746
73391
|
| Giải Nhì G.2 |
99482
|
78002
|
63011
|
| Giải Nhất G.1 |
70476
|
22283
|
29371
|
| Giải ĐB ĐB |
243524
|
259939
|
878653
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Chủ nhật
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | ThừaThiênHuế |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 6 | 1 3 3 | |
| 1 | 4 7 | 2 | 0 1 4 8 |
| 2 | 4 4 8 | 1 | 8 |
| 3 | 9 | 0 5 9 9 | 5 |
| 4 | 1 7 9 | 2 6 | 0 1 6 |
| 5 | 2 | 5 7 | 3 |
| 6 | 0 7 7 9 | 1 2 | |
| 7 | 6 7 | 8 | 1 5 |
| 8 | 2 3 | 2 3 3 4 | |
| 9 | 0 | 1 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 12 |
92 |
48 |
| Giải Bảy G.7 | 190 |
119 |
276 |
| Giải Sáu G.6 |
8003
5666
3806
|
1871
7291
3119
|
5697
3979
0247
|
| Giải Năm G.5 | 4741 |
7230 |
5415 |
| Giải Tư G.4 |
85940
85075
03108
10504
37323
62007
23832
|
85123
95943
11346
01179
94971
02466
35331
|
54780
06966
05648
50663
35232
62468
13145
|
| Giải Ba G.3 |
95122
79489
|
81836
27678
|
19399
46221
|
| Giải Nhì G.2 |
25851
|
17067
|
29737
|
| Giải Nhất G.1 |
48155
|
56417
|
39565
|
| Giải ĐB ĐB |
115128
|
443100
|
578964
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 7
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 4 6 7 8 | 0 | |
| 1 | 2 | 7 9 9 | 5 |
| 2 | 2 3 8 | 3 | 1 |
| 3 | 2 | 0 1 6 | 2 7 |
| 4 | 0 1 | 3 6 | 5 7 8 8 |
| 5 | 1 5 | ||
| 6 | 6 | 6 7 | 3 4 5 6 8 |
| 7 | 5 | 1 1 8 9 | 6 9 |
| 8 | 9 | 0 | |
| 9 | 0 | 1 2 | 7 9 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 97 |
86 |
| Giải Bảy G.7 | 487 |
216 |
| Giải Sáu G.6 |
6216
3930
8330
|
7701
3584
6874
|
| Giải Năm G.5 | 4977 |
2839 |
| Giải Tư G.4 |
58520
67271
04551
77371
24367
64838
55695
|
90889
08837
95414
64204
17444
04061
90971
|
| Giải Ba G.3 |
78227
11096
|
89310
90304
|
| Giải Nhì G.2 |
91801
|
03460
|
| Giải Nhất G.1 |
48159
|
73862
|
| Giải ĐB ĐB |
588200
|
421355
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 6
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 0 1 | 1 4 4 |
| 1 | 6 | 0 4 6 |
| 2 | 0 7 | |
| 3 | 0 0 8 | 7 9 |
| 4 | 4 | |
| 5 | 1 9 | 5 |
| 6 | 7 | 0 1 2 |
| 7 | 1 1 7 | 1 4 |
| 8 | 7 | 4 6 9 |
| 9 | 5 6 7 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 62 |
34 |
16 |
| Giải Bảy G.7 | 434 |
904 |
234 |
| Giải Sáu G.6 |
8737
8289
7420
|
5471
1032
8839
|
7182
3423
3097
|
| Giải Năm G.5 | 4919 |
9089 |
2174 |
| Giải Tư G.4 |
50645
59034
96986
15998
35120
23861
66863
|
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
|
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
|
| Giải Ba G.3 |
07647
19911
|
05658
88936
|
39651
22915
|
| Giải Nhì G.2 |
78252
|
19014
|
45203
|
| Giải Nhất G.1 |
31844
|
42228
|
15524
|
| Giải ĐB ĐB |
826200
|
546768
|
009140
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 5
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 4 5 7 | 3 |
| 1 | 1 9 | 4 4 | 5 6 9 |
| 2 | 0 0 | 1 8 | 3 4 |
| 3 | 4 4 7 | 2 4 4 6 8 9 | 0 4 |
| 4 | 4 5 7 | 0 | |
| 5 | 2 | 8 | 1 3 |
| 6 | 1 2 3 | 8 | |
| 7 | 1 | 1 4 | |
| 8 | 6 9 | 5 9 | 2 3 4 |
| 9 | 8 | 5 7 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 35 |
07 |
| Giải Bảy G.7 | 678 |
043 |
| Giải Sáu G.6 |
1574
4984
6022
|
3016
1887
1983
|
| Giải Năm G.5 | 5767 |
2307 |
| Giải Tư G.4 |
75023
10802
25302
11923
03462
53268
26717
|
72175
23412
90076
15311
53934
89420
68512
|
| Giải Ba G.3 |
60459
46165
|
15567
85488
|
| Giải Nhì G.2 |
96422
|
14837
|
| Giải Nhất G.1 |
87078
|
00392
|
| Giải ĐB ĐB |
765097
|
732501
|
Thông báo 
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | DakLak | Quảng Nam |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 73 |
33 |
| Giải Bảy G.7 | 937 |
232 |
| Giải Sáu G.6 |
0944
6936
9673
|
7850
6305
8896
|
| Giải Năm G.5 | 3108 |
2624 |
| Giải Tư G.4 |
66231
19930
72717
77765
73940
86582
55059
|
47237
81249
19309
39610
58013
04987
73268
|
| Giải Ba G.3 |
54677
33913
|
76676
88176
|
| Giải Nhì G.2 |
11663
|
12963
|
| Giải Nhất G.1 |
87802
|
03088
|
| Giải ĐB ĐB |
031631
|
748229
|
Thông báo 
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | ThừaThiênHuế | Phú Yên |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 95 |
83 |
| Giải Bảy G.7 | 526 |
108 |
| Giải Sáu G.6 |
2332
7586
6707
|
4516
2153
5657
|
| Giải Năm G.5 | 7721 |
9135 |
| Giải Tư G.4 |
40493
27308
99224
47021
12204
59724
59624
|
69498
88089
56281
66294
22790
40588
87946
|
| Giải Ba G.3 |
17418
84124
|
26392
21102
|
| Giải Nhì G.2 |
10657
|
13378
|
| Giải Nhất G.1 |
09486
|
38414
|
| Giải ĐB ĐB |
303904
|
840838
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 2
| Đầu | ThừaThiênHuế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 4 4 7 8 | 2 8 |
| 1 | 8 | 4 6 |
| 2 | 1 1 4 4 4 4 6 | |
| 3 | 2 | 5 8 |
| 4 | 6 | |
| 5 | 7 | 3 7 |
| 6 | ||
| 7 | 8 | |
| 8 | 6 6 | 1 3 8 9 |
| 9 | 3 5 | 0 2 4 8 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | ThừaThiênHuế |
|---|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 22 |
12 |
70 |
| Giải Bảy G.7 | 075 |
433 |
413 |
| Giải Sáu G.6 |
3501
8515
3974
|
9361
7270
0125
|
1057
1825
4067
|
| Giải Năm G.5 | 1146 |
7027 |
9877 |
| Giải Tư G.4 |
10028
57691
31553
82736
79660
77093
71074
|
48925
88747
12197
64812
81825
46351
45638
|
07594
62512
61935
38551
07784
05015
32584
|
| Giải Ba G.3 |
73839
34242
|
99111
55025
|
69767
71524
|
| Giải Nhì G.2 |
84197
|
48895
|
77219
|
| Giải Nhất G.1 |
47288
|
16646
|
37001
|
| Giải ĐB ĐB |
106834
|
003667
|
507554
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Chủ nhật
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | ThừaThiênHuế |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 1 | |
| 1 | 5 | 1 2 2 | 2 3 5 9 |
| 2 | 2 8 | 5 5 5 5 7 | 4 5 |
| 3 | 4 6 9 | 3 8 | 5 |
| 4 | 2 6 | 6 7 | |
| 5 | 3 | 1 | 1 4 7 |
| 6 | 0 | 1 7 | 7 7 |
| 7 | 4 4 5 | 0 | 0 7 |
| 8 | 8 | 4 4 | |
| 9 | 1 3 7 | 5 7 | 4 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 80 |
01 |
70 |
| Giải Bảy G.7 | 672 |
237 |
577 |
| Giải Sáu G.6 |
3118
9747
4966
|
5724
3719
5834
|
6802
5508
0912
|
| Giải Năm G.5 | 3487 |
1124 |
5013 |
| Giải Tư G.4 |
03045
21728
58966
07610
26302
85002
70935
|
72225
31498
72047
67541
83385
09006
40673
|
32471
27979
19769
73052
16073
87115
14516
|
| Giải Ba G.3 |
82551
90730
|
43027
83706
|
76996
87394
|
| Giải Nhì G.2 |
63911
|
14171
|
73424
|
| Giải Nhất G.1 |
62877
|
06784
|
27610
|
| Giải ĐB ĐB |
295755
|
306938
|
573173
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 7
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 2 | 1 6 6 | 2 8 |
| 1 | 0 1 8 | 9 | 0 2 3 5 6 |
| 2 | 8 | 4 4 5 7 | 4 |
| 3 | 0 5 | 4 7 8 | |
| 4 | 5 7 | 1 7 | |
| 5 | 1 5 | 2 | |
| 6 | 6 6 | 9 | |
| 7 | 2 7 | 1 3 | 0 1 3 3 7 9 |
| 8 | 0 7 | 4 5 | |
| 9 | 8 | 4 6 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 37 |
04 |
| Giải Bảy G.7 | 881 |
756 |
| Giải Sáu G.6 |
9309
6099
8091
|
5795
0634
1773
|
| Giải Năm G.5 | 0883 |
7769 |
| Giải Tư G.4 |
65314
51526
80905
08996
45800
77167
87511
|
85968
01658
10663
98675
12665
04524
16129
|
| Giải Ba G.3 |
65787
42561
|
02037
77341
|
| Giải Nhì G.2 |
03107
|
55021
|
| Giải Nhất G.1 |
79883
|
23815
|
| Giải ĐB ĐB |
579069
|
054553
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 6
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 0 5 7 9 | 4 |
| 1 | 1 4 | 5 |
| 2 | 6 | 1 4 9 |
| 3 | 7 | 4 7 |
| 4 | 1 | |
| 5 | 3 6 8 | |
| 6 | 1 7 9 | 3 5 8 9 |
| 7 | 3 5 | |
| 8 | 1 3 3 7 | |
| 9 | 1 6 9 | 5 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 74 |
09 |
21 |
| Giải Bảy G.7 | 785 |
214 |
464 |
| Giải Sáu G.6 |
6737
1307
6912
|
4120
9959
9393
|
6360
7112
5230
|
| Giải Năm G.5 | 6343 |
5625 |
4637 |
| Giải Tư G.4 |
51219
04981
51348
06961
71433
20481
20702
|
75718
98086
37857
93425
31887
48317
82656
|
44184
89577
10383
29563
19108
24420
00618
|
| Giải Ba G.3 |
98932
49389
|
36796
59236
|
00470
59471
|
| Giải Nhì G.2 |
40579
|
57569
|
14768
|
| Giải Nhất G.1 |
46129
|
82739
|
38282
|
| Giải ĐB ĐB |
932159
|
358418
|
775098
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 5
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 7 | 9 | 8 |
| 1 | 2 9 | 4 7 8 8 | 2 8 |
| 2 | 9 | 0 5 5 | 0 1 |
| 3 | 2 3 7 | 6 9 | 0 7 |
| 4 | 3 8 | ||
| 5 | 9 | 6 7 9 | |
| 6 | 1 | 9 | 0 3 4 8 |
| 7 | 4 9 | 0 1 7 | |
| 8 | 1 1 5 9 | 6 7 | 2 3 4 |
| 9 | 3 6 | 8 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 46 |
97 |
| Giải Bảy G.7 | 412 |
969 |
| Giải Sáu G.6 |
1980
4185
6894
|
3061
1132
1822
|
| Giải Năm G.5 | 8098 |
0207 |
| Giải Tư G.4 |
60383
43909
89221
71300
63891
88105
26475
|
12713
90705
86627
93595
70912
19100
62731
|
| Giải Ba G.3 |
89867
53495
|
11864
79213
|
| Giải Nhì G.2 |
60276
|
52567
|
| Giải Nhất G.1 |
20763
|
27697
|
| Giải ĐB ĐB |
941738
|
339568
|
Thông báo 
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | DakLak | Quảng Nam |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 21 |
14 |
| Giải Bảy G.7 | 339 |
136 |
| Giải Sáu G.6 |
1087
1726
1187
|
8566
9685
7329
|
| Giải Năm G.5 | 0869 |
0484 |
| Giải Tư G.4 |
74549
98005
64262
69882
34526
32799
06738
|
05247
04534
11905
54359
75141
89230
32553
|
| Giải Ba G.3 |
23164
53514
|
57985
15708
|
| Giải Nhì G.2 |
89692
|
28330
|
| Giải Nhất G.1 |
59024
|
90856
|
| Giải ĐB ĐB |
268201
|
608151
|
Thông báo 
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | ThừaThiênHuế | Phú Yên |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 78 |
64 |
| Giải Bảy G.7 | 144 |
648 |
| Giải Sáu G.6 |
8406
0703
5346
|
0892
6083
8090
|
| Giải Năm G.5 | 2724 |
9337 |
| Giải Tư G.4 |
14969
19092
37435
94631
06161
32743
76071
|
04404
82775
87112
62261
51458
27149
32103
|
| Giải Ba G.3 |
31127
62221
|
90054
82506
|
| Giải Nhì G.2 |
67441
|
11387
|
| Giải Nhất G.1 |
75993
|
42335
|
| Giải ĐB ĐB |
717636
|
773338
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 2
| Đầu | ThừaThiênHuế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 3 6 | 3 4 6 |
| 1 | 2 | |
| 2 | 1 4 7 | |
| 3 | 1 5 6 | 5 7 8 |
| 4 | 1 3 4 6 | 8 9 |
| 5 | 4 8 | |
| 6 | 1 9 | 1 4 |
| 7 | 1 8 | 5 |
| 8 | 3 7 | |
| 9 | 2 3 | 0 2 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | ThừaThiênHuế |
|---|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 30 |
70 |
66 |
| Giải Bảy G.7 | 393 |
306 |
223 |
| Giải Sáu G.6 |
9580
1046
6087
|
3690
2919
7752
|
3979
5806
7281
|
| Giải Năm G.5 | 9406 |
9858 |
8149 |
| Giải Tư G.4 |
39480
86251
87076
10908
79047
83601
72446
|
14811
76651
69029
11324
83818
79261
91516
|
35865
89098
99726
25189
85773
65363
98843
|
| Giải Ba G.3 |
36543
14112
|
71844
89867
|
43363
20962
|
| Giải Nhì G.2 |
60044
|
88216
|
01577
|
| Giải Nhất G.1 |
14275
|
76446
|
43721
|
| Giải ĐB ĐB |
589049
|
914993
|
924386
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Chủ nhật
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | ThừaThiênHuế |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 6 8 | 6 | 6 |
| 1 | 2 | 1 6 6 8 9 | |
| 2 | 4 9 | 1 3 6 | |
| 3 | 0 | ||
| 4 | 3 4 6 6 7 9 | 4 6 | 3 9 |
| 5 | 1 | 1 2 8 | |
| 6 | 1 7 | 2 3 3 5 6 | |
| 7 | 5 6 | 0 | 3 7 9 |
| 8 | 0 0 7 | 1 6 9 | |
| 9 | 3 | 0 3 | 8 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 18 |
02 |
24 |
| Giải Bảy G.7 | 314 |
071 |
609 |
| Giải Sáu G.6 |
6658
0690
0982
|
0206
4563
3098
|
2470
6134
0976
|
| Giải Năm G.5 | 3490 |
6134 |
1322 |
| Giải Tư G.4 |
83137
89529
73362
64441
96892
08845
20873
|
20728
49890
66365
73991
27148
41349
68351
|
03987
95842
11707
64298
00551
75307
43937
|
| Giải Ba G.3 |
59402
10940
|
73698
52256
|
97960
64289
|
| Giải Nhì G.2 |
75481
|
84233
|
39847
|
| Giải Nhất G.1 |
90756
|
18897
|
93191
|
| Giải ĐB ĐB |
205020
|
336897
|
617439
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 7
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 2 6 | 7 7 9 |
| 1 | 4 8 | ||
| 2 | 0 9 | 8 | 2 4 |
| 3 | 7 | 3 4 | 4 7 9 |
| 4 | 0 1 5 | 8 9 | 2 7 |
| 5 | 6 8 | 1 6 | 1 |
| 6 | 2 | 3 5 | 0 |
| 7 | 3 | 1 | 0 6 |
| 8 | 1 2 | 7 9 | |
| 9 | 0 0 2 | 0 1 7 7 8 8 | 1 8 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 00 |
50 |
| Giải Bảy G.7 | 524 |
918 |
| Giải Sáu G.6 |
6000
3666
6844
|
6029
0203
7031
|
| Giải Năm G.5 | 1781 |
4874 |
| Giải Tư G.4 |
25338
86316
49576
03018
61713
35726
86507
|
56845
84253
96984
80519
05481
50493
58503
|
| Giải Ba G.3 |
72578
49257
|
10940
80133
|
| Giải Nhì G.2 |
86309
|
44008
|
| Giải Nhất G.1 |
85307
|
88948
|
| Giải ĐB ĐB |
971731
|
489158
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 6
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 0 0 7 7 9 | 3 3 8 |
| 1 | 3 6 8 | 8 9 |
| 2 | 4 6 | 9 |
| 3 | 1 8 | 1 3 |
| 4 | 4 | 0 5 8 |
| 5 | 7 | 0 3 8 |
| 6 | 6 | |
| 7 | 6 8 | 4 |
| 8 | 1 | 1 4 |
| 9 | 3 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Quảng Bình | Quảng Trị | Bình Định |
|---|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 71 |
91 |
51 |
| Giải Bảy G.7 | 217 |
987 |
532 |
| Giải Sáu G.6 |
9530
9611
5480
|
3190
3929
7798
|
1399
6291
4522
|
| Giải Năm G.5 | 8766 |
9848 |
0425 |
| Giải Tư G.4 |
11361
02327
35101
34682
03764
51016
01662
|
68906
89923
45809
71494
20357
67512
92342
|
45013
01025
65458
18446
73096
68977
85615
|
| Giải Ba G.3 |
32338
17084
|
66104
80184
|
29245
36119
|
| Giải Nhì G.2 |
75544
|
35781
|
93879
|
| Giải Nhất G.1 |
21174
|
17593
|
37165
|
| Giải ĐB ĐB |
148431
|
764171
|
324258
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 5
| Đầu | Quảng Bình | Quảng Trị | Bình Định |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 4 6 9 | |
| 1 | 1 6 7 | 2 | 3 5 9 |
| 2 | 7 | 3 9 | 2 5 5 |
| 3 | 0 1 8 | 2 | |
| 4 | 4 | 2 8 | 5 6 |
| 5 | 7 | 1 8 8 | |
| 6 | 1 2 4 6 | 5 | |
| 7 | 1 4 | 1 | 7 9 |
| 8 | 0 2 4 | 1 4 7 | |
| 9 | 0 1 3 4 8 | 1 6 9 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 55 |
09 |
| Giải Bảy G.7 | 471 |
382 |
| Giải Sáu G.6 |
9629
5554
3986
|
0308
3362
4966
|
| Giải Năm G.5 | 6422 |
0196 |
| Giải Tư G.4 |
52185
91308
14039
00375
29446
58608
14847
|
69759
79881
11279
55891
37546
81279
66265
|
| Giải Ba G.3 |
39715
85138
|
90133
31585
|
| Giải Nhì G.2 |
06698
|
44196
|
| Giải Nhất G.1 |
42442
|
43284
|
| Giải ĐB ĐB |
472810
|
037532
|
Thông báo 
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | DakLak | Quảng Nam |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 67 |
71 |
| Giải Bảy G.7 | 942 |
471 |
| Giải Sáu G.6 |
0627
2347
5074
|
7503
0066
3945
|
| Giải Năm G.5 | 9585 |
2794 |
| Giải Tư G.4 |
96680
55382
05192
95184
12549
17587
48815
|
26248
83768
60092
55908
47731
74199
63779
|
| Giải Ba G.3 |
92596
16718
|
12967
98925
|
| Giải Nhì G.2 |
05576
|
91752
|
| Giải Nhất G.1 |
77750
|
39309
|
| Giải ĐB ĐB |
788290
|
614427
|
Thông báo 
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | ThừaThiênHuế | Phú Yên |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 54 |
05 |
| Giải Bảy G.7 | 542 |
997 |
| Giải Sáu G.6 |
8066
5218
1379
|
5289
4337
5081
|
| Giải Năm G.5 | 5872 |
3719 |
| Giải Tư G.4 |
64566
01293
56119
53565
92344
32528
64681
|
79344
56511
52012
24761
80513
76747
00299
|
| Giải Ba G.3 |
04771
81332
|
92292
65338
|
| Giải Nhì G.2 |
63271
|
44333
|
| Giải Nhất G.1 |
17869
|
24235
|
| Giải ĐB ĐB |
888807
|
593310
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 2
| Đầu | ThừaThiênHuế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 7 | 5 |
| 1 | 8 9 | 0 1 2 3 9 |
| 2 | 8 | |
| 3 | 2 | 3 5 7 8 |
| 4 | 2 4 | 4 7 |
| 5 | 4 | |
| 6 | 5 6 6 9 | 1 |
| 7 | 1 1 2 9 | |
| 8 | 1 | 1 9 |
| 9 | 3 | 2 7 9 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | ThừaThiênHuế |
|---|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 06 |
80 |
94 |
| Giải Bảy G.7 | 442 |
394 |
249 |
| Giải Sáu G.6 |
9944
6291
6820
|
2729
0655
0177
|
8114
6962
9327
|
| Giải Năm G.5 | 8074 |
6624 |
3097 |
| Giải Tư G.4 |
43181
24576
37385
99808
90067
72708
34931
|
68959
36661
44108
97089
27187
44188
31673
|
79147
77030
23049
85806
33302
56082
09563
|
| Giải Ba G.3 |
61561
75310
|
94655
89555
|
67695
57816
|
| Giải Nhì G.2 |
01647
|
46385
|
02087
|
| Giải Nhất G.1 |
27004
|
28567
|
77931
|
| Giải ĐB ĐB |
648581
|
784140
|
881533
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Chủ nhật
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | ThừaThiênHuế |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 6 8 8 | 8 | 2 6 |
| 1 | 0 | 4 6 | |
| 2 | 0 | 4 9 | 7 |
| 3 | 1 | 0 1 3 | |
| 4 | 2 4 7 | 0 | 7 9 9 |
| 5 | 5 5 5 9 | ||
| 6 | 1 7 | 1 7 | 2 3 |
| 7 | 4 6 | 3 7 | |
| 8 | 1 1 5 | 0 5 7 8 9 | 2 7 |
| 9 | 1 | 4 | 4 5 7 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 63 |
33 |
55 |
| Giải Bảy G.7 | 936 |
251 |
246 |
| Giải Sáu G.6 |
9989
6588
9551
|
1364
4591
8934
|
8688
3330
1627
|
| Giải Năm G.5 | 8795 |
5300 |
3008 |
| Giải Tư G.4 |
14735
85048
21155
42009
40078
10137
35947
|
39962
37274
92470
35585
86725
43359
77492
|
44216
52172
37796
09249
45432
26558
62067
|
| Giải Ba G.3 |
54788
17612
|
01893
43593
|
58466
59723
|
| Giải Nhì G.2 |
88278
|
02872
|
46401
|
| Giải Nhất G.1 |
38136
|
97272
|
28884
|
| Giải ĐB ĐB |
828132
|
736563
|
922700
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 7
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 0 | 0 1 8 |
| 1 | 2 | 6 | |
| 2 | 5 | 3 7 | |
| 3 | 2 5 6 6 7 | 3 4 | 0 2 |
| 4 | 7 8 | 6 9 | |
| 5 | 1 5 | 1 9 | 5 8 |
| 6 | 3 | 2 3 4 | 6 7 |
| 7 | 8 8 | 0 2 2 4 | 2 |
| 8 | 8 8 9 | 5 | 4 8 |
| 9 | 5 | 1 2 3 3 | 6 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 44 |
73 |
| Giải Bảy G.7 | 330 |
834 |
| Giải Sáu G.6 |
2099
5431
0118
|
7624
4739
5009
|
| Giải Năm G.5 | 8607 |
0830 |
| Giải Tư G.4 |
64443
43109
19136
54036
30707
12955
02292
|
85693
33841
32542
43992
54862
41926
68672
|
| Giải Ba G.3 |
44612
72422
|
09443
92218
|
| Giải Nhì G.2 |
87128
|
88745
|
| Giải Nhất G.1 |
18596
|
89156
|
| Giải ĐB ĐB |
679434
|
502112
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 6
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 7 7 9 | 9 |
| 1 | 2 8 | 2 8 |
| 2 | 2 8 | 4 6 |
| 3 | 0 1 4 6 6 | 0 4 9 |
| 4 | 3 4 | 1 2 3 5 |
| 5 | 5 | 6 |
| 6 | 2 | |
| 7 | 2 3 | |
| 8 | ||
| 9 | 2 6 9 | 2 3 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 84 |
49 |
17 |
| Giải Bảy G.7 | 106 |
946 |
449 |
| Giải Sáu G.6 |
9956
4639
4075
|
8206
6720
9231
|
4574
2158
4001
|
| Giải Năm G.5 | 3283 |
6797 |
3663 |
| Giải Tư G.4 |
15326
18338
24353
06687
77421
34479
84744
|
65270
40967
50654
32878
05858
70399
51660
|
42198
86402
93036
52683
31515
42833
30098
|
| Giải Ba G.3 |
20624
89858
|
07727
98480
|
64326
19720
|
| Giải Nhì G.2 |
46101
|
81227
|
59562
|
| Giải Nhất G.1 |
01952
|
57176
|
30250
|
| Giải ĐB ĐB |
841664
|
246851
|
204104
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 5
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 6 | 6 | 1 2 4 |
| 1 | 5 7 | ||
| 2 | 1 4 6 | 0 7 7 | 0 6 |
| 3 | 8 9 | 1 | 3 6 |
| 4 | 4 | 6 9 | 9 |
| 5 | 2 3 6 8 | 1 4 8 | 0 8 |
| 6 | 4 | 0 7 | 2 3 |
| 7 | 5 9 | 0 6 8 | 4 |
| 8 | 3 4 7 | 0 | 3 |
| 9 | 7 9 | 8 8 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 44 |
15 |
| Giải Bảy G.7 | 282 |
966 |
| Giải Sáu G.6 |
1089
5546
0493
|
6207
1854
9388
|
| Giải Năm G.5 | 4726 |
3258 |
| Giải Tư G.4 |
10190
54396
28548
68740
93728
92508
35161
|
18563
81343
68056
10085
50674
92505
72513
|
| Giải Ba G.3 |
60293
72148
|
31685
73035
|
| Giải Nhì G.2 |
41218
|
69711
|
| Giải Nhất G.1 |
93299
|
13471
|
| Giải ĐB ĐB |
366105
|
345636
|
Thông báo 
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | DakLak | Quảng Nam |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 48 |
31 |
| Giải Bảy G.7 | 712 |
102 |
| Giải Sáu G.6 |
8148
4568
8934
|
1272
8829
4275
|
| Giải Năm G.5 | 2414 |
8217 |
| Giải Tư G.4 |
41473
92883
31465
47791
63728
33902
39899
|
71671
54757
21185
85561
98788
03445
54713
|
| Giải Ba G.3 |
81293
54219
|
75137
99156
|
| Giải Nhì G.2 |
63677
|
20627
|
| Giải Nhất G.1 |
13561
|
60376
|
| Giải ĐB ĐB |
524027
|
459483
|
Thông báo 
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | ThừaThiênHuế | Phú Yên |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 47 |
64 |
| Giải Bảy G.7 | 277 |
724 |
| Giải Sáu G.6 |
9055
5934
7928
|
2548
1784
8781
|
| Giải Năm G.5 | 0088 |
3232 |
| Giải Tư G.4 |
46885
48276
90988
83396
80137
89104
89581
|
51380
38697
49205
11203
48606
30978
36025
|
| Giải Ba G.3 |
62991
48429
|
35330
89107
|
| Giải Nhì G.2 |
52033
|
74181
|
| Giải Nhất G.1 |
76076
|
13120
|
| Giải ĐB ĐB |
568408
|
218173
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 2
| Đầu | ThừaThiênHuế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 4 8 | 3 5 6 7 |
| 1 | ||
| 2 | 8 9 | 0 4 5 |
| 3 | 3 4 7 | 0 2 |
| 4 | 7 | 8 |
| 5 | 5 | |
| 6 | 4 | |
| 7 | 6 6 7 | 3 8 |
| 8 | 1 5 8 8 | 0 1 1 4 |
| 9 | 1 6 | 7 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | ThừaThiênHuế |
|---|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 50 |
01 |
87 |
| Giải Bảy G.7 | 795 |
091 |
529 |
| Giải Sáu G.6 |
9212
9798
4433
|
2447
8671
7850
|
0624
4311
6361
|
| Giải Năm G.5 | 5912 |
0227 |
7456 |
| Giải Tư G.4 |
04709
45425
06204
01306
03787
16667
96929
|
35671
32376
42958
93845
52017
63156
90040
|
14511
37269
04075
83665
92311
37036
49229
|
| Giải Ba G.3 |
60620
19038
|
58073
63904
|
11705
23736
|
| Giải Nhì G.2 |
91486
|
12846
|
67165
|
| Giải Nhất G.1 |
84059
|
58224
|
54426
|
| Giải ĐB ĐB |
518891
|
002345
|
331464
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Chủ nhật
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | ThừaThiênHuế |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 6 9 | 1 4 | 5 |
| 1 | 2 2 | 7 | 1 1 1 |
| 2 | 0 5 9 | 4 7 | 4 6 9 9 |
| 3 | 3 8 | 6 6 | |
| 4 | 0 5 5 6 7 | ||
| 5 | 0 9 | 0 6 8 | 6 |
| 6 | 7 | 1 4 5 5 9 | |
| 7 | 1 1 3 6 | 5 | |
| 8 | 6 7 | 7 | |
| 9 | 1 5 8 | 1 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 55 |
54 |
60 |
| Giải Bảy G.7 | 473 |
111 |
173 |
| Giải Sáu G.6 |
9904
4281
8250
|
6205
1153
0205
|
4193
2058
7946
|
| Giải Năm G.5 | 4192 |
0994 |
3554 |
| Giải Tư G.4 |
63353
01845
04212
80136
97964
25379
12322
|
05729
37644
39882
19680
62805
32763
38060
|
86991
66453
68094
89475
33554
26281
50780
|
| Giải Ba G.3 |
96667
85413
|
65645
48929
|
33759
79585
|
| Giải Nhì G.2 |
53679
|
42418
|
08133
|
| Giải Nhất G.1 |
01534
|
74941
|
51368
|
| Giải ĐB ĐB |
128901
|
738032
|
553563
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 7
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 4 | 5 5 5 | |
| 1 | 2 3 | 1 8 | |
| 2 | 2 | 9 9 | |
| 3 | 4 6 | 2 | 3 |
| 4 | 5 | 1 4 5 | 6 |
| 5 | 0 3 5 | 3 4 | 3 4 4 8 9 |
| 6 | 4 7 | 0 3 | 0 3 8 |
| 7 | 3 9 9 | 3 5 | |
| 8 | 1 | 0 2 | 0 1 5 |
| 9 | 2 | 4 | 1 3 4 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 52 |
06 |
| Giải Bảy G.7 | 624 |
559 |
| Giải Sáu G.6 |
4490
6007
7482
|
9577
6960
6104
|
| Giải Năm G.5 | 8140 |
2935 |
| Giải Tư G.4 |
08754
79917
14344
77799
23597
22041
96150
|
03494
72238
73711
73202
61899
12407
61732
|
| Giải Ba G.3 |
41740
52105
|
11436
38189
|
| Giải Nhì G.2 |
22205
|
77928
|
| Giải Nhất G.1 |
14179
|
92142
|
| Giải ĐB ĐB |
875207
|
595641
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 6
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 5 5 7 7 | 2 4 6 7 |
| 1 | 7 | 1 |
| 2 | 4 | 8 |
| 3 | 2 5 6 8 | |
| 4 | 0 0 1 4 | 1 2 |
| 5 | 0 2 4 | 9 |
| 6 | 0 | |
| 7 | 9 | 7 |
| 8 | 2 | 9 |
| 9 | 0 7 9 | 4 9 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 04 |
46 |
66 |
| Giải Bảy G.7 | 582 |
949 |
524 |
| Giải Sáu G.6 |
4140
7234
9374
|
9811
3509
7024
|
9111
4169
1880
|
| Giải Năm G.5 | 7415 |
0783 |
7415 |
| Giải Tư G.4 |
77976
12244
11140
70180
58921
38911
48463
|
15346
62861
97028
41984
72856
20584
42629
|
90046
47318
09681
00744
10118
43082
58778
|
| Giải Ba G.3 |
22861
27028
|
78443
09808
|
62949
92965
|
| Giải Nhì G.2 |
27223
|
32808
|
67555
|
| Giải Nhất G.1 |
39264
|
83205
|
22975
|
| Giải ĐB ĐB |
289565
|
817938
|
944098
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 5
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 5 8 8 9 | |
| 1 | 1 5 | 1 | 1 5 8 8 |
| 2 | 1 3 8 | 4 8 9 | 4 |
| 3 | 4 | 8 | |
| 4 | 0 0 4 | 3 6 6 9 | 4 6 9 |
| 5 | 6 | 5 | |
| 6 | 1 3 4 5 | 1 | 5 6 9 |
| 7 | 4 6 | 5 8 | |
| 8 | 0 2 | 3 4 4 | 0 1 2 |
| 9 | 8 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 67 |
87 |
| Giải Bảy G.7 | 815 |
377 |
| Giải Sáu G.6 |
7599
5543
4774
|
6648
9722
4424
|
| Giải Năm G.5 | 2545 |
0781 |
| Giải Tư G.4 |
21262
47999
99008
82848
69025
23632
16611
|
14548
08365
43457
02801
69899
81290
99816
|
| Giải Ba G.3 |
01368
50085
|
17502
64111
|
| Giải Nhì G.2 |
25205
|
38628
|
| Giải Nhất G.1 |
34565
|
87359
|
| Giải ĐB ĐB |
371566
|
866862
|
Thông báo 
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | DakLak | Quảng Nam |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 74 |
82 |
| Giải Bảy G.7 | 632 |
094 |
| Giải Sáu G.6 |
1279
6765
2998
|
2620
4586
9300
|
| Giải Năm G.5 | 6517 |
3633 |
| Giải Tư G.4 |
97046
55153
95386
59996
45611
92989
04148
|
90026
75694
52416
84587
17635
86181
13291
|
| Giải Ba G.3 |
76505
43277
|
22697
67403
|
| Giải Nhì G.2 |
11311
|
42239
|
| Giải Nhất G.1 |
90552
|
96354
|
| Giải ĐB ĐB |
021196
|
143900
|
Thông báo 
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | ThừaThiênHuế | Phú Yên |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 32 |
70 |
| Giải Bảy G.7 | 661 |
702 |
| Giải Sáu G.6 |
7655
7914
9077
|
5813
2981
0000
|
| Giải Năm G.5 | 2619 |
7805 |
| Giải Tư G.4 |
21455
24498
40983
62965
19788
02697
45642
|
11886
75523
77652
91119
97973
00048
02012
|
| Giải Ba G.3 |
28094
67873
|
51751
17665
|
| Giải Nhì G.2 |
24525
|
20909
|
| Giải Nhất G.1 |
94486
|
55383
|
| Giải ĐB ĐB |
840103
|
740058
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 2
| Đầu | ThừaThiênHuế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 3 | 0 2 5 9 |
| 1 | 4 9 | 2 3 9 |
| 2 | 5 | 3 |
| 3 | 2 | |
| 4 | 2 | 8 |
| 5 | 5 5 | 1 2 8 |
| 6 | 1 5 | 5 |
| 7 | 3 7 | 0 3 |
| 8 | 3 6 8 | 1 3 6 |
| 9 | 4 7 8 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | ThừaThiênHuế |
|---|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 65 |
98 |
50 |
| Giải Bảy G.7 | 922 |
153 |
186 |
| Giải Sáu G.6 |
5341
4072
0606
|
2815
7465
6770
|
0367
9581
3764
|
| Giải Năm G.5 | 4846 |
8709 |
3879 |
| Giải Tư G.4 |
30665
95635
88179
13762
04831
14586
70579
|
13530
10645
70265
37143
10555
07430
69530
|
32435
88044
23905
79060
69255
72976
59571
|
| Giải Ba G.3 |
88464
01521
|
15972
82602
|
41062
69417
|
| Giải Nhì G.2 |
73727
|
42774
|
11041
|
| Giải Nhất G.1 |
45275
|
02578
|
42852
|
| Giải ĐB ĐB |
658034
|
124833
|
230678
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Chủ nhật
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | ThừaThiênHuế |
|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 2 9 | 5 |
| 1 | 5 | 7 | |
| 2 | 1 2 7 | ||
| 3 | 1 4 5 | 0 0 0 3 | 5 |
| 4 | 1 6 | 3 5 | 1 4 |
| 5 | 3 5 | 0 2 5 | |
| 6 | 2 4 5 5 | 5 5 | 0 2 4 7 |
| 7 | 2 5 9 9 | 0 2 4 8 | 1 6 8 9 |
| 8 | 6 | 1 6 | |
| 9 | 8 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 11 |
25 |
34 |
| Giải Bảy G.7 | 690 |
415 |
571 |
| Giải Sáu G.6 |
3840
8669
6513
|
9449
7843
4683
|
4566
2250
1925
|
| Giải Năm G.5 | 7182 |
3670 |
2127 |
| Giải Tư G.4 |
54868
78798
26110
61033
32902
22788
80873
|
80431
12369
89264
51451
21303
76229
86081
|
89646
03984
49419
72541
59410
83270
39788
|
| Giải Ba G.3 |
93232
70491
|
26444
78137
|
92238
95293
|
| Giải Nhì G.2 |
08658
|
58703
|
39166
|
| Giải Nhất G.1 |
11552
|
23958
|
50468
|
| Giải ĐB ĐB |
725155
|
886999
|
813698
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 7
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 3 3 | |
| 1 | 0 1 3 | 5 | 0 9 |
| 2 | 5 9 | 5 7 | |
| 3 | 2 3 | 1 7 | 4 8 |
| 4 | 0 | 3 4 9 | 1 6 |
| 5 | 2 5 8 | 1 8 | 0 |
| 6 | 8 9 | 4 9 | 6 6 8 |
| 7 | 3 | 0 | 0 1 |
| 8 | 2 8 | 1 3 | 4 8 |
| 9 | 0 1 8 | 9 | 3 8 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 58 |
63 |
| Giải Bảy G.7 | 948 |
186 |
| Giải Sáu G.6 |
8518
2731
1993
|
3240
4722
5878
|
| Giải Năm G.5 | 4176 |
4946 |
| Giải Tư G.4 |
41422
98413
22891
87455
85311
23671
12380
|
51776
15157
35844
24921
91972
88268
60128
|
| Giải Ba G.3 |
63844
27392
|
80637
28348
|
| Giải Nhì G.2 |
92180
|
96029
|
| Giải Nhất G.1 |
90992
|
69901
|
| Giải ĐB ĐB |
371819
|
736794
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 6
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 1 | |
| 1 | 1 3 8 9 | |
| 2 | 2 | 1 2 8 9 |
| 3 | 1 | 7 |
| 4 | 4 8 | 0 4 6 8 |
| 5 | 5 8 | 7 |
| 6 | 3 8 | |
| 7 | 1 6 | 2 6 8 |
| 8 | 0 0 | 6 |
| 9 | 1 2 2 3 | 4 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 28 |
24 |
86 |
| Giải Bảy G.7 | 452 |
792 |
415 |
| Giải Sáu G.6 |
5935
9186
8164
|
4953
7602
6973
|
7201
6051
1868
|
| Giải Năm G.5 | 7745 |
6132 |
5443 |
| Giải Tư G.4 |
53587
46870
33484
71839
35257
04568
64560
|
96301
35566
01788
61366
93417
15638
00595
|
84751
66899
83562
14914
88527
85842
87874
|
| Giải Ba G.3 |
00758
06201
|
07794
49396
|
08168
05997
|
| Giải Nhì G.2 |
85595
|
26597
|
50238
|
| Giải Nhất G.1 |
00306
|
13033
|
82682
|
| Giải ĐB ĐB |
268745
|
086558
|
727008
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 5
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 6 | 1 2 | 1 8 |
| 1 | 7 | 4 5 | |
| 2 | 8 | 4 | 7 |
| 3 | 5 9 | 2 3 8 | 8 |
| 4 | 5 5 | 2 3 | |
| 5 | 2 7 8 | 3 8 | 1 1 |
| 6 | 0 4 8 | 6 6 | 2 8 8 |
| 7 | 0 | 3 | 4 |
| 8 | 4 6 7 | 8 | 2 6 |
| 9 | 5 | 2 4 5 6 7 | 7 9 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 96 |
88 |
| Giải Bảy G.7 | 776 |
449 |
| Giải Sáu G.6 |
6644
3009
9554
|
2958
2372
5786
|
| Giải Năm G.5 | 7639 |
2074 |
| Giải Tư G.4 |
84623
28202
51753
43888
59463
59647
92379
|
75104
27882
46843
23845
72029
19737
70782
|
| Giải Ba G.3 |
06697
12125
|
36152
57187
|
| Giải Nhì G.2 |
26898
|
98458
|
| Giải Nhất G.1 |
82129
|
78634
|
| Giải ĐB ĐB |
018361
|
971174
|
Thông báo 
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | DakLak | Quảng Nam |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 80 |
58 |
| Giải Bảy G.7 | 671 |
266 |
| Giải Sáu G.6 |
5214
9240
2880
|
1958
2982
1491
|
| Giải Năm G.5 | 6114 |
8495 |
| Giải Tư G.4 |
43896
60561
58118
21024
81226
84189
16478
|
27953
99633
32312
55311
32570
72840
58469
|
| Giải Ba G.3 |
51341
89956
|
75393
87931
|
| Giải Nhì G.2 |
00287
|
43428
|
| Giải Nhất G.1 |
44494
|
22305
|
| Giải ĐB ĐB |
985231
|
730264
|
Thông báo 
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | ThừaThiênHuế | Phú Yên |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 86 |
94 |
| Giải Bảy G.7 | 453 |
522 |
| Giải Sáu G.6 |
3213
1061
7385
|
4171
3439
2689
|
| Giải Năm G.5 | 4716 |
9255 |
| Giải Tư G.4 |
99836
36330
52403
91818
59560
04955
39213
|
24305
83246
48729
86787
24018
20393
57052
|
| Giải Ba G.3 |
89279
89703
|
68889
71289
|
| Giải Nhì G.2 |
26139
|
16735
|
| Giải Nhất G.1 |
77056
|
81941
|
| Giải ĐB ĐB |
280395
|
758694
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 2
| Đầu | ThừaThiênHuế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 3 3 | 5 |
| 1 | 3 3 6 8 | 8 |
| 2 | 2 9 | |
| 3 | 0 6 9 | 5 9 |
| 4 | 1 6 | |
| 5 | 3 5 6 | 2 5 |
| 6 | 0 1 | |
| 7 | 9 | 1 |
| 8 | 5 6 | 7 9 9 9 |
| 9 | 5 | 3 4 4 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | ThừaThiênHuế |
|---|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 95 |
00 |
08 |
| Giải Bảy G.7 | 402 |
978 |
225 |
| Giải Sáu G.6 |
0150
2944
4031
|
1677
1603
2406
|
7604
7001
4550
|
| Giải Năm G.5 | 7615 |
6975 |
6103 |
| Giải Tư G.4 |
75655
74979
70439
49138
05985
56847
12027
|
29209
05614
75930
46847
02718
43071
41267
|
52306
53322
64026
12947
76798
60494
62638
|
| Giải Ba G.3 |
63085
92351
|
83765
54988
|
94920
79888
|
| Giải Nhì G.2 |
16102
|
20191
|
50046
|
| Giải Nhất G.1 |
18119
|
72887
|
74764
|
| Giải ĐB ĐB |
131340
|
453019
|
600510
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Chủ nhật
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | ThừaThiênHuế |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 2 | 0 3 6 9 | 1 3 4 6 8 |
| 1 | 5 9 | 4 8 9 | 0 |
| 2 | 7 | 0 2 5 6 | |
| 3 | 1 8 9 | 0 | 8 |
| 4 | 0 4 7 | 7 | 6 7 |
| 5 | 0 1 5 | 0 | |
| 6 | 5 7 | 4 | |
| 7 | 9 | 1 5 7 8 | |
| 8 | 5 5 | 7 8 | 8 |
| 9 | 5 | 1 | 4 8 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 26 |
14 |
47 |
| Giải Bảy G.7 | 150 |
405 |
166 |
| Giải Sáu G.6 |
0378
1761
2088
|
5501
6841
4969
|
0601
7110
7832
|
| Giải Năm G.5 | 7155 |
5227 |
5178 |
| Giải Tư G.4 |
65512
11136
80123
81313
39819
13747
41192
|
24510
10629
99903
84148
67380
98374
72841
|
02810
97919
04270
65157
62393
61812
43947
|
| Giải Ba G.3 |
43236
98426
|
97612
35384
|
18760
23653
|
| Giải Nhì G.2 |
97609
|
24344
|
96191
|
| Giải Nhất G.1 |
64122
|
30502
|
49446
|
| Giải ĐB ĐB |
796736
|
709929
|
362388
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 7
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 1 2 3 5 | 1 |
| 1 | 2 3 9 | 0 2 4 | 0 0 2 9 |
| 2 | 2 3 6 6 | 7 9 9 | |
| 3 | 6 6 6 | 2 | |
| 4 | 7 | 1 1 4 8 | 6 7 7 |
| 5 | 0 5 | 3 7 | |
| 6 | 1 | 9 | 0 6 |
| 7 | 8 | 4 | 0 8 |
| 8 | 8 | 0 4 | 8 |
| 9 | 2 | 1 3 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 16 |
91 |
| Giải Bảy G.7 | 761 |
571 |
| Giải Sáu G.6 |
4746
0599
9961
|
6225
2674
7083
|
| Giải Năm G.5 | 9092 |
8329 |
| Giải Tư G.4 |
79197
05719
15627
33411
11306
51219
61183
|
90785
13609
26632
43911
59414
26723
15300
|
| Giải Ba G.3 |
47761
55776
|
07127
50812
|
| Giải Nhì G.2 |
72238
|
67062
|
| Giải Nhất G.1 |
20033
|
64016
|
| Giải ĐB ĐB |
888821
|
687330
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 6
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 6 | 0 9 |
| 1 | 1 6 9 9 | 1 2 4 6 |
| 2 | 1 7 | 3 5 7 9 |
| 3 | 3 8 | 0 2 |
| 4 | 6 | |
| 5 | ||
| 6 | 1 1 1 | 2 |
| 7 | 6 | 1 4 |
| 8 | 3 | 3 5 |
| 9 | 2 7 9 | 1 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 85 |
56 |
61 |
| Giải Bảy G.7 | 086 |
573 |
142 |
| Giải Sáu G.6 |
1358
9492
6140
|
0402
5439
4259
|
4886
2588
1496
|
| Giải Năm G.5 | 5302 |
6662 |
9975 |
| Giải Tư G.4 |
42193
49840
14082
16621
08416
93177
90939
|
02642
90121
89325
70322
69226
33720
74829
|
84753
74565
20312
14122
01578
34218
44924
|
| Giải Ba G.3 |
95823
83225
|
88586
14870
|
42956
47785
|
| Giải Nhì G.2 |
17611
|
71883
|
66314
|
| Giải Nhất G.1 |
92353
|
47685
|
29077
|
| Giải ĐB ĐB |
099520
|
304497
|
393151
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 5
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 2 | |
| 1 | 1 6 | 2 4 8 | |
| 2 | 0 1 3 5 | 0 1 2 5 6 9 | 2 4 |
| 3 | 9 | 9 | |
| 4 | 0 0 | 2 | 2 |
| 5 | 3 8 | 6 9 | 1 3 6 |
| 6 | 2 | 1 5 | |
| 7 | 7 | 0 3 | 5 7 8 |
| 8 | 2 5 6 | 3 5 6 | 5 6 8 |
| 9 | 2 3 | 7 | 6 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 56 |
89 |
| Giải Bảy G.7 | 598 |
058 |
| Giải Sáu G.6 |
1633
7722
1737
|
5339
3399
0426
|
| Giải Năm G.5 | 9616 |
2589 |
| Giải Tư G.4 |
19101
00148
86964
62924
01276
29211
70624
|
36806
05260
20290
86472
34513
87638
87729
|
| Giải Ba G.3 |
38933
07099
|
22910
55986
|
| Giải Nhì G.2 |
41085
|
35117
|
| Giải Nhất G.1 |
99725
|
77855
|
| Giải ĐB ĐB |
203857
|
551175
|
Thông báo 
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | DakLak | Quảng Nam |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 79 |
18 |
| Giải Bảy G.7 | 464 |
333 |
| Giải Sáu G.6 |
1159
3559
8231
|
1969
4927
6061
|
| Giải Năm G.5 | 3507 |
3697 |
| Giải Tư G.4 |
45143
21174
53250
29218
85315
16709
75256
|
42194
34921
03501
08022
48984
56252
22028
|
| Giải Ba G.3 |
94659
12791
|
07699
38283
|
| Giải Nhì G.2 |
19513
|
35724
|
| Giải Nhất G.1 |
42218
|
68492
|
| Giải ĐB ĐB |
539499
|
079507
|
Thông báo 
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | ThừaThiênHuế | Phú Yên |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 96 |
63 |
| Giải Bảy G.7 | 211 |
422 |
| Giải Sáu G.6 |
0496
9683
6258
|
9042
0371
3073
|
| Giải Năm G.5 | 9957 |
5618 |
| Giải Tư G.4 |
45494
35685
85824
24793
07232
99936
85752
|
92991
86858
10044
81503
04669
20923
06791
|
| Giải Ba G.3 |
59000
17917
|
44889
96126
|
| Giải Nhì G.2 |
64779
|
71354
|
| Giải Nhất G.1 |
67551
|
46820
|
| Giải ĐB ĐB |
071982
|
764064
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 2
| Đầu | ThừaThiênHuế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 0 | 3 |
| 1 | 1 7 | 8 |
| 2 | 4 | 0 2 3 6 |
| 3 | 2 6 | |
| 4 | 2 4 | |
| 5 | 1 2 7 8 | 4 8 |
| 6 | 3 4 9 | |
| 7 | 9 | 1 3 |
| 8 | 2 3 5 | 9 |
| 9 | 3 4 6 6 | 1 1 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | ThừaThiênHuế |
|---|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 85 |
38 |
66 |
| Giải Bảy G.7 | 701 |
096 |
718 |
| Giải Sáu G.6 |
3538
6954
0770
|
0705
2280
8076
|
4674
7324
0748
|
| Giải Năm G.5 | 1866 |
9558 |
2226 |
| Giải Tư G.4 |
04904
16638
05308
35548
21076
60165
20699
|
21518
02005
62008
04322
95980
25265
34089
|
01800
81484
31618
17075
87254
82539
96148
|
| Giải Ba G.3 |
93977
62834
|
83931
71242
|
18465
87235
|
| Giải Nhì G.2 |
42532
|
37036
|
00209
|
| Giải Nhất G.1 |
38222
|
86927
|
87778
|
| Giải ĐB ĐB |
575533
|
184099
|
541580
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Chủ nhật
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | ThừaThiênHuế |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 4 8 | 5 5 8 | 0 9 |
| 1 | 8 | 8 8 | |
| 2 | 2 | 2 7 | 4 6 |
| 3 | 2 3 4 8 8 | 1 6 8 | 5 9 |
| 4 | 8 | 2 | 8 8 |
| 5 | 4 | 8 | 4 |
| 6 | 5 6 | 5 | 5 6 |
| 7 | 0 6 7 | 6 | 4 5 8 |
| 8 | 5 | 0 0 9 | 0 4 |
| 9 | 9 | 6 9 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 58 |
43 |
79 |
| Giải Bảy G.7 | 889 |
368 |
776 |
| Giải Sáu G.6 |
4253
2069
2745
|
8709
5070
8018
|
5120
9996
5978
|
| Giải Năm G.5 | 8843 |
1867 |
8922 |
| Giải Tư G.4 |
52162
86702
92462
32647
82782
71354
82655
|
55839
58317
86714
58908
08464
65527
85221
|
49525
92541
73425
62140
20564
77954
34129
|
| Giải Ba G.3 |
38299
02407
|
42964
45254
|
90337
49590
|
| Giải Nhì G.2 |
23801
|
58079
|
38566
|
| Giải Nhất G.1 |
66618
|
31902
|
10992
|
| Giải ĐB ĐB |
805092
|
920487
|
444375
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 7
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 2 7 | 2 8 9 | |
| 1 | 8 | 4 7 8 | |
| 2 | 1 7 | 0 2 5 5 9 | |
| 3 | 9 | 7 | |
| 4 | 3 5 7 | 3 | 0 1 |
| 5 | 3 4 5 8 | 4 | 4 |
| 6 | 2 2 9 | 4 4 7 8 | 4 6 |
| 7 | 0 9 | 5 6 8 9 | |
| 8 | 2 9 | 7 | |
| 9 | 2 9 | 0 2 6 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 48 |
21 |
| Giải Bảy G.7 | 833 |
319 |
| Giải Sáu G.6 |
0515
5541
9919
|
5380
7332
9821
|
| Giải Năm G.5 | 4915 |
5150 |
| Giải Tư G.4 |
90920
44425
29382
48350
79746
75055
29960
|
08876
33363
85994
18930
14183
42954
37480
|
| Giải Ba G.3 |
47710
15687
|
95891
32879
|
| Giải Nhì G.2 |
24390
|
68368
|
| Giải Nhất G.1 |
70731
|
64662
|
| Giải ĐB ĐB |
532343
|
767198
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 6
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | ||
| 1 | 0 5 5 9 | 9 |
| 2 | 0 5 | 1 1 |
| 3 | 1 3 | 0 2 |
| 4 | 1 3 6 8 | |
| 5 | 0 5 | 0 4 |
| 6 | 0 | 2 3 8 |
| 7 | 6 9 | |
| 8 | 2 7 | 0 0 3 |
| 9 | 0 | 1 4 8 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 20 |
40 |
19 |
| Giải Bảy G.7 | 425 |
596 |
862 |
| Giải Sáu G.6 |
6555
0083
1349
|
2511
1343
0361
|
8843
7144
3824
|
| Giải Năm G.5 | 9330 |
7914 |
9257 |
| Giải Tư G.4 |
96975
67022
01398
20720
65637
04078
12749
|
29612
96259
44484
89365
62155
66014
21620
|
13684
20967
20359
41337
92634
73021
66947
|
| Giải Ba G.3 |
58076
52000
|
27698
28613
|
43164
12569
|
| Giải Nhì G.2 |
75334
|
46986
|
50464
|
| Giải Nhất G.1 |
83195
|
41864
|
08149
|
| Giải ĐB ĐB |
422139
|
870921
|
561865
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 5
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | ||
| 1 | 1 2 3 4 4 | 9 | |
| 2 | 0 0 2 5 | 0 1 | 1 4 |
| 3 | 0 4 7 9 | 4 7 | |
| 4 | 9 9 | 0 3 | 3 4 7 9 |
| 5 | 5 | 5 9 | 7 9 |
| 6 | 1 4 5 | 2 4 4 5 7 9 | |
| 7 | 5 6 8 | ||
| 8 | 3 | 4 6 | 4 |
| 9 | 5 8 | 6 8 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 98 |
80 |
| Giải Bảy G.7 | 192 |
698 |
| Giải Sáu G.6 |
7608
6906
5462
|
9542
2991
3754
|
| Giải Năm G.5 | 9761 |
2774 |
| Giải Tư G.4 |
11491
61297
33605
56113
38850
10865
82462
|
06072
27667
57976
74214
44490
63090
99528
|
| Giải Ba G.3 |
70682
98633
|
52557
32419
|
| Giải Nhì G.2 |
10974
|
20841
|
| Giải Nhất G.1 |
76305
|
31276
|
| Giải ĐB ĐB |
255685
|
843926
|
Thông báo 
Trang tổng hợp kết quả XSMT 60 ngày gần đây nhanh chóng, đầy đủ và minh bạch, bao gồm tất cả các giải từ giải đặc biệt đến giải phụ. Mọi thông tin được xsmb365.info cập nhật trực tiếp từ hội đồng mở thưởng, đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy cao.
Giao diện hiển thị khoa học, tốc độ tải nhanh và tương thích hoàn hảo với cả máy tính lẫn điện thoại, mang lại trải nghiệm tra cứu tiện lợi. Bảng kết quả XSMT 60 ngày còn cho phép so sánh dữ liệu của nhiều kỳ quay trước, hỗ trợ tốt cho việc phân tích tần suất và xu hướng trong khoảng thời gian trung hạn, giúp người chơi có thêm cơ sở để dự đoán.
Bài Mới Nhất
Bảng Lịch Mở Thưởng Xổ Số




