XSMT - Kết quả Sổ Xố Miền Trung 16/01/2026
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 57 |
00 |
| Giải Bảy G.7 | 241 |
019 |
| Giải Sáu G.6 |
4734
1393
4125
|
4950
5293
6946
|
| Giải Năm G.5 | 2871 |
0700 |
| Giải Tư G.4 |
37909
91257
19636
72645
64698
83387
01519
|
30663
67421
38502
50495
97475
31981
40177
|
| Giải Ba G.3 |
34330
89732
|
18656
60151
|
| Giải Nhì G.2 |
39722
|
94202
|
| Giải Nhất G.1 |
96165
|
81445
|
| Giải ĐB ĐB |
480145
|
544987
|
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 6
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 9 | 0 0 2 2 |
| 1 | 9 | 9 |
| 2 | 2 5 | 1 |
| 3 | 0 2 4 6 | |
| 4 | 1 5 5 | 5 6 |
| 5 | 7 7 | 0 1 6 |
| 6 | 5 | 3 |
| 7 | 1 | 5 7 |
| 8 | 7 | 1 7 |
| 9 | 3 8 | 3 5 |
Kết quả Xổ số Miền Trung (KQXS MT)
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 57 |
00 |
| Giải Bảy G.7 | 241 |
019 |
| Giải Sáu G.6 |
4734
1393
4125
|
4950
5293
6946
|
| Giải Năm G.5 | 2871 |
0700 |
| Giải Tư G.4 |
37909
91257
19636
72645
64698
83387
01519
|
30663
67421
38502
50495
97475
31981
40177
|
| Giải Ba G.3 |
34330
89732
|
18656
60151
|
| Giải Nhì G.2 |
39722
|
94202
|
| Giải Nhất G.1 |
96165
|
81445
|
| Giải ĐB ĐB |
480145
|
544987
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 6
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 9 | 0 0 2 2 |
| 1 | 9 | 9 |
| 2 | 2 5 | 1 |
| 3 | 0 2 4 6 | |
| 4 | 1 5 5 | 5 6 |
| 5 | 7 7 | 0 1 6 |
| 6 | 5 | 3 |
| 7 | 1 | 5 7 |
| 8 | 7 | 1 7 |
| 9 | 3 8 | 3 5 |
SXMT - Kết quả Sổ Xố Miền Trung Hôm Qua
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 92 |
88 |
89 |
| Giải Bảy G.7 | 674 |
389 |
034 |
| Giải Sáu G.6 |
0725
6370
7872
|
8396
6578
2062
|
6783
2394
4756
|
| Giải Năm G.5 | 7091 |
7603 |
6894 |
| Giải Tư G.4 |
89699
12303
48391
16784
74625
18827
55870
|
94247
55401
12363
68144
10752
78186
33479
|
16788
61570
81123
24059
74303
42920
61085
|
| Giải Ba G.3 |
32511
75281
|
24032
63256
|
62303
05559
|
| Giải Nhì G.2 |
71550
|
44477
|
35834
|
| Giải Nhất G.1 |
27772
|
88864
|
78683
|
| Giải ĐB ĐB |
118336
|
174594
|
130781
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 5
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 1 3 | 3 3 |
| 1 | 1 | ||
| 2 | 5 5 7 | 0 3 | |
| 3 | 6 | 2 | 4 4 |
| 4 | 4 7 | ||
| 5 | 0 | 2 6 | 6 9 9 |
| 6 | 2 3 4 | ||
| 7 | 0 0 2 2 4 | 7 8 9 | 0 |
| 8 | 1 4 | 6 8 9 | 1 3 3 5 8 9 |
| 9 | 1 1 2 9 | 4 6 | 4 4 |
KQXSMT - Kết Quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 74 |
66 |
| Giải Bảy G.7 | 310 |
768 |
| Giải Sáu G.6 |
2974
6022
6651
|
9774
2198
0454
|
| Giải Năm G.5 | 4425 |
0119 |
| Giải Tư G.4 |
17079
89187
89106
80598
55760
01088
51414
|
81666
12209
10607
40411
91149
17102
53891
|
| Giải Ba G.3 |
00504
43301
|
26379
13701
|
| Giải Nhì G.2 |
39388
|
48368
|
| Giải Nhất G.1 |
49417
|
07369
|
| Giải ĐB ĐB |
126704
|
507450
|
Thông báo 
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | DakLak | Quảng Nam |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 57 |
80 |
| Giải Bảy G.7 | 753 |
644 |
| Giải Sáu G.6 |
1998
4405
7395
|
5911
0096
9552
|
| Giải Năm G.5 | 0534 |
2081 |
| Giải Tư G.4 |
42992
29186
96689
28528
57189
69284
75197
|
63432
47840
38789
57680
53498
97417
67809
|
| Giải Ba G.3 |
27409
38406
|
35262
69002
|
| Giải Nhì G.2 |
14199
|
75403
|
| Giải Nhất G.1 |
31715
|
16293
|
| Giải ĐB ĐB |
006419
|
287605
|
Thông báo 
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | ThừaThiênHuế | Phú Yên |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 41 |
06 |
| Giải Bảy G.7 | 769 |
158 |
| Giải Sáu G.6 |
9875
9476
1087
|
5030
2678
9339
|
| Giải Năm G.5 | 3219 |
1499 |
| Giải Tư G.4 |
71150
95325
90357
71175
61948
54334
11464
|
90080
88651
39593
53195
86786
36607
92213
|
| Giải Ba G.3 |
14446
65378
|
56906
12226
|
| Giải Nhì G.2 |
04957
|
11152
|
| Giải Nhất G.1 |
38437
|
71307
|
| Giải ĐB ĐB |
640801
|
321282
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 2
| Đầu | ThừaThiênHuế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 1 | 6 6 7 7 |
| 1 | 9 | 3 |
| 2 | 5 | 6 |
| 3 | 4 7 | 0 9 |
| 4 | 1 6 8 | |
| 5 | 0 7 7 | 1 2 8 |
| 6 | 4 9 | |
| 7 | 5 5 6 8 | 8 |
| 8 | 7 | 0 2 6 |
| 9 | 3 5 9 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | ThừaThiênHuế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 25 |
37 |
23 |
| Giải Bảy G.7 | 460 |
993 |
674 |
| Giải Sáu G.6 |
1857
0499
0098
|
9299
0875
8511
|
6550
1839
6750
|
| Giải Năm G.5 | 7984 |
8551 |
9716 |
| Giải Tư G.4 |
65741
94673
85176
99326
23235
47423
79677
|
05661
00812
87685
24796
88592
38096
60001
|
60044
18160
47789
92680
16200
68375
44740
|
| Giải Ba G.3 |
55284
10890
|
64417
92083
|
61390
46164
|
| Giải Nhì G.2 |
39064
|
27441
|
70447
|
| Giải Nhất G.1 |
78884
|
15456
|
80242
|
| Giải ĐB ĐB |
672315
|
935846
|
723063
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Chủ nhật
| Đầu | ThừaThiênHuế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 0 | |
| 1 | 5 | 1 2 7 | 6 |
| 2 | 3 5 6 | 3 | |
| 3 | 5 | 7 | 9 |
| 4 | 1 | 1 6 | 0 2 4 7 |
| 5 | 7 | 1 6 | 0 0 |
| 6 | 0 4 | 1 | 0 3 4 |
| 7 | 3 6 7 | 5 | 4 5 |
| 8 | 4 4 4 | 3 5 | 0 9 |
| 9 | 0 8 9 | 2 3 6 6 9 | 0 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 61 |
01 |
37 |
| Giải Bảy G.7 | 060 |
313 |
437 |
| Giải Sáu G.6 |
4213
4612
3139
|
1092
8785
7643
|
6686
3274
4423
|
| Giải Năm G.5 | 1368 |
4932 |
3534 |
| Giải Tư G.4 |
04228
74987
59056
95219
82991
18453
18311
|
53654
60230
09934
44593
39994
85419
42066
|
43834
90001
47943
74847
54311
75852
92278
|
| Giải Ba G.3 |
27335
24502
|
86212
70639
|
96937
50628
|
| Giải Nhì G.2 |
56630
|
91629
|
70138
|
| Giải Nhất G.1 |
20826
|
39488
|
26221
|
| Giải ĐB ĐB |
058133
|
434371
|
902399
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 7
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 1 | 1 |
| 1 | 1 2 3 9 | 2 3 9 | 1 |
| 2 | 6 8 | 9 | 1 3 8 |
| 3 | 0 3 5 9 | 0 2 4 9 | 4 4 7 7 7 8 |
| 4 | 3 | 3 7 | |
| 5 | 3 6 | 4 | 2 |
| 6 | 0 1 8 | 6 | |
| 7 | 1 | 4 8 | |
| 8 | 7 | 5 8 | 6 |
| 9 | 1 | 2 3 4 | 9 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 45 |
97 |
| Giải Bảy G.7 | 170 |
316 |
| Giải Sáu G.6 |
2644
5971
7163
|
5725
9909
5999
|
| Giải Năm G.5 | 1963 |
7302 |
| Giải Tư G.4 |
19397
65026
55689
75138
40274
43218
36234
|
48618
80142
16075
51576
07878
26619
92403
|
| Giải Ba G.3 |
16833
49206
|
74384
63071
|
| Giải Nhì G.2 |
39691
|
54638
|
| Giải Nhất G.1 |
90732
|
19433
|
| Giải ĐB ĐB |
848952
|
456952
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 6
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 6 | 2 3 9 |
| 1 | 8 | 6 8 9 |
| 2 | 6 | 5 |
| 3 | 2 3 4 8 | 3 8 |
| 4 | 4 5 | 2 |
| 5 | 2 | 2 |
| 6 | 3 3 | |
| 7 | 0 1 4 | 1 5 6 8 |
| 8 | 9 | 4 |
| 9 | 1 7 | 7 9 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 65 |
63 |
13 |
| Giải Bảy G.7 | 838 |
170 |
803 |
| Giải Sáu G.6 |
5521
4851
7666
|
3939
8285
5984
|
2238
1725
4415
|
| Giải Năm G.5 | 1206 |
1290 |
2379 |
| Giải Tư G.4 |
59137
81834
37797
47267
39370
35885
54877
|
21982
13559
09362
02717
79468
89127
04827
|
95021
78909
96373
82684
52769
41591
16056
|
| Giải Ba G.3 |
29660
58483
|
02381
57486
|
74517
24250
|
| Giải Nhì G.2 |
64957
|
05504
|
51776
|
| Giải Nhất G.1 |
74700
|
60473
|
36323
|
| Giải ĐB ĐB |
634834
|
278562
|
585484
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 5
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 6 | 4 | 3 9 |
| 1 | 7 | 3 5 7 | |
| 2 | 1 | 7 7 | 1 3 5 |
| 3 | 4 4 7 8 | 9 | 8 |
| 4 | |||
| 5 | 1 7 | 9 | 0 6 |
| 6 | 0 5 6 7 | 2 2 3 8 | 9 |
| 7 | 0 7 | 0 3 | 3 6 9 |
| 8 | 3 5 | 1 2 4 5 6 | 4 4 |
| 9 | 7 | 0 | 1 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 53 |
76 |
| Giải Bảy G.7 | 857 |
561 |
| Giải Sáu G.6 |
0463
2876
8084
|
0440
9937
7105
|
| Giải Năm G.5 | 4643 |
2222 |
| Giải Tư G.4 |
10279
00512
54276
75998
36564
64242
26811
|
82796
88451
65833
77339
10252
08041
05535
|
| Giải Ba G.3 |
87698
10592
|
60843
65029
|
| Giải Nhì G.2 |
52429
|
48909
|
| Giải Nhất G.1 |
12762
|
75304
|
| Giải ĐB ĐB |
808557
|
319180
|
Thông báo 
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | DakLak | Quảng Nam |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 32 |
74 |
| Giải Bảy G.7 | 492 |
620 |
| Giải Sáu G.6 |
5971
3380
0403
|
1834
3914
8497
|
| Giải Năm G.5 | 1008 |
6533 |
| Giải Tư G.4 |
77091
07486
93099
91392
43524
55071
32752
|
87337
31348
23978
48002
67021
28465
97409
|
| Giải Ba G.3 |
94042
52728
|
77084
54491
|
| Giải Nhì G.2 |
83773
|
12153
|
| Giải Nhất G.1 |
37793
|
32266
|
| Giải ĐB ĐB |
117817
|
007603
|
Thông báo 
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | ThừaThiênHuế | Phú Yên |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 78 |
59 |
| Giải Bảy G.7 | 630 |
280 |
| Giải Sáu G.6 |
8361
0767
9651
|
1115
0133
7928
|
| Giải Năm G.5 | 7603 |
1318 |
| Giải Tư G.4 |
84297
84949
67173
80289
59729
74049
79725
|
09535
51690
19759
19702
33317
63516
90010
|
| Giải Ba G.3 |
10591
14179
|
86404
20085
|
| Giải Nhì G.2 |
18730
|
89750
|
| Giải Nhất G.1 |
01606
|
73929
|
| Giải ĐB ĐB |
715470
|
939254
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 2
| Đầu | ThừaThiênHuế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 3 6 | 2 4 |
| 1 | 0 5 6 7 8 | |
| 2 | 5 9 | 8 9 |
| 3 | 0 0 | 3 5 |
| 4 | 9 9 | |
| 5 | 1 | 0 4 9 9 |
| 6 | 1 7 | |
| 7 | 0 3 8 9 | |
| 8 | 9 | 0 5 |
| 9 | 1 7 | 0 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Khánh Hòa | ThừaThiênHuế | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 27 |
81 |
78 |
| Giải Bảy G.7 | 942 |
753 |
451 |
| Giải Sáu G.6 |
7098
1188
9957
|
2227
6915
0195
|
7020
0286
8016
|
| Giải Năm G.5 | 2984 |
5364 |
2166 |
| Giải Tư G.4 |
73304
80770
64453
62693
18789
68081
54978
|
98256
32740
49770
70720
46982
25471
25760
|
70272
23696
51452
18361
05454
59783
12309
|
| Giải Ba G.3 |
58521
79545
|
90303
54685
|
34596
83917
|
| Giải Nhì G.2 |
28172
|
55725
|
93034
|
| Giải Nhất G.1 |
36948
|
29811
|
07665
|
| Giải ĐB ĐB |
631267
|
528264
|
840504
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Chủ nhật
| Đầu | Khánh Hòa | ThừaThiênHuế | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 3 | 4 9 |
| 1 | 1 5 | 6 7 | |
| 2 | 1 7 | 0 5 7 | 0 |
| 3 | 4 | ||
| 4 | 2 5 8 | 0 | |
| 5 | 3 7 | 3 6 | 1 2 4 |
| 6 | 7 | 0 4 4 | 1 5 6 |
| 7 | 0 2 8 | 0 1 | 2 8 |
| 8 | 1 4 8 9 | 1 2 5 | 3 6 |
| 9 | 3 8 | 5 | 6 6 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 90 |
06 |
46 |
| Giải Bảy G.7 | 976 |
423 |
072 |
| Giải Sáu G.6 |
9853
6325
7200
|
9940
0319
5983
|
5114
1309
6672
|
| Giải Năm G.5 | 7026 |
7391 |
2347 |
| Giải Tư G.4 |
30549
10651
72866
46500
52122
65173
49693
|
65790
19708
40592
86308
39412
24524
13015
|
17743
32214
88115
11710
00912
38779
32010
|
| Giải Ba G.3 |
08075
21532
|
84829
41266
|
60333
13963
|
| Giải Nhì G.2 |
82629
|
23616
|
79277
|
| Giải Nhất G.1 |
06280
|
67668
|
45240
|
| Giải ĐB ĐB |
907776
|
176444
|
980053
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 7
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 0 | 6 8 8 | 9 |
| 1 | 2 5 6 9 | 0 0 2 4 4 5 | |
| 2 | 2 5 6 9 | 3 4 9 | |
| 3 | 2 | 3 | |
| 4 | 9 | 0 4 | 0 3 6 7 |
| 5 | 1 3 | 3 | |
| 6 | 6 | 6 8 | 3 |
| 7 | 3 5 6 6 | 2 2 7 9 | |
| 8 | 0 | 3 | |
| 9 | 0 3 | 0 1 2 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 75 |
24 |
| Giải Bảy G.7 | 209 |
429 |
| Giải Sáu G.6 |
2000
8691
8874
|
3856
3881
9184
|
| Giải Năm G.5 | 4771 |
7730 |
| Giải Tư G.4 |
57365
78463
01131
46198
33446
46006
44593
|
05884
47635
52492
18337
26632
70217
66700
|
| Giải Ba G.3 |
70286
24769
|
90786
73923
|
| Giải Nhì G.2 |
41743
|
06327
|
| Giải Nhất G.1 |
31826
|
90154
|
| Giải ĐB ĐB |
370468
|
353056
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 6
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 0 6 9 | 0 |
| 1 | 7 | |
| 2 | 6 | 3 4 7 9 |
| 3 | 1 | 0 2 5 7 |
| 4 | 3 6 | |
| 5 | 4 6 6 | |
| 6 | 3 5 8 9 | |
| 7 | 1 4 5 | |
| 8 | 6 | 1 4 4 6 |
| 9 | 1 3 8 | 2 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 20 |
07 |
58 |
| Giải Bảy G.7 | 444 |
559 |
627 |
| Giải Sáu G.6 |
9098
4968
0576
|
5897
0276
4366
|
0024
8184
9957
|
| Giải Năm G.5 | 3400 |
8418 |
4498 |
| Giải Tư G.4 |
07304
11637
95221
41583
47801
34912
75918
|
68521
41961
53128
66016
10416
64757
40595
|
05241
98017
54245
02613
05012
74858
40446
|
| Giải Ba G.3 |
99342
06896
|
39986
88431
|
13384
03096
|
| Giải Nhì G.2 |
02634
|
68804
|
25683
|
| Giải Nhất G.1 |
78424
|
80614
|
52654
|
| Giải ĐB ĐB |
164598
|
179808
|
040031
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 5
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 1 4 | 4 7 8 | |
| 1 | 2 8 | 4 6 6 8 | 2 3 7 |
| 2 | 0 1 4 | 1 8 | 4 7 |
| 3 | 4 7 | 1 | 1 |
| 4 | 2 4 | 1 5 6 | |
| 5 | 7 9 | 4 7 8 8 | |
| 6 | 8 | 1 6 | |
| 7 | 6 | 6 | |
| 8 | 3 | 6 | 3 4 4 |
| 9 | 6 8 8 | 5 7 | 6 8 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 15 |
33 |
| Giải Bảy G.7 | 413 |
918 |
| Giải Sáu G.6 |
4792
9455
5951
|
2609
5732
2842
|
| Giải Năm G.5 | 4679 |
0009 |
| Giải Tư G.4 |
29240
81190
52415
36447
75290
12386
97648
|
07252
69034
71393
78812
68039
28186
85187
|
| Giải Ba G.3 |
72337
51954
|
21007
54221
|
| Giải Nhì G.2 |
76835
|
88639
|
| Giải Nhất G.1 |
72361
|
77824
|
| Giải ĐB ĐB |
130082
|
085141
|
Thông báo 
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | DakLak | Quảng Nam |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 79 |
19 |
| Giải Bảy G.7 | 795 |
702 |
| Giải Sáu G.6 |
1865
6236
7790
|
0279
2313
9237
|
| Giải Năm G.5 | 0512 |
9634 |
| Giải Tư G.4 |
28106
73550
97961
04063
76845
41587
48094
|
47079
26697
13603
19796
19516
60228
17875
|
| Giải Ba G.3 |
43783
54386
|
76051
98907
|
| Giải Nhì G.2 |
64035
|
00589
|
| Giải Nhất G.1 |
81368
|
88852
|
| Giải ĐB ĐB |
309744
|
860214
|
Thông báo 
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | ThừaThiênHuế | Phú Yên |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 18 |
95 |
| Giải Bảy G.7 | 838 |
095 |
| Giải Sáu G.6 |
3350
7397
7949
|
2640
1599
5400
|
| Giải Năm G.5 | 8350 |
1441 |
| Giải Tư G.4 |
83239
24880
52466
95877
20537
69356
14381
|
33997
94737
79063
43189
21069
87719
62137
|
| Giải Ba G.3 |
08255
47623
|
42392
50884
|
| Giải Nhì G.2 |
00251
|
80741
|
| Giải Nhất G.1 |
38802
|
33738
|
| Giải ĐB ĐB |
401707
|
073547
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 2
| Đầu | ThừaThiênHuế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 2 7 | 0 |
| 1 | 8 | 9 |
| 2 | 3 | |
| 3 | 7 8 9 | 7 7 8 |
| 4 | 9 | 0 1 1 7 |
| 5 | 0 0 1 5 6 | |
| 6 | 6 | 3 9 |
| 7 | 7 | |
| 8 | 0 1 | 4 9 |
| 9 | 7 | 2 5 5 7 9 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | ThừaThiênHuế |
|---|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 46 |
71 |
57 |
| Giải Bảy G.7 | 280 |
267 |
345 |
| Giải Sáu G.6 |
9136
1571
9282
|
4233
1144
2719
|
8493
8344
2011
|
| Giải Năm G.5 | 9167 |
5664 |
5224 |
| Giải Tư G.4 |
30620
57108
10116
22870
60547
88580
52183
|
83363
89733
96707
41439
83498
61159
03898
|
82913
21446
36220
78459
30487
94396
50754
|
| Giải Ba G.3 |
70820
65052
|
47508
36094
|
44504
63394
|
| Giải Nhì G.2 |
02336
|
96798
|
94904
|
| Giải Nhất G.1 |
20657
|
07367
|
44409
|
| Giải ĐB ĐB |
109059
|
936096
|
855979
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Chủ nhật
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | ThừaThiênHuế |
|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 7 8 | 4 4 9 |
| 1 | 6 | 9 | 1 3 |
| 2 | 0 0 | 0 4 | |
| 3 | 6 6 | 3 3 9 | |
| 4 | 6 7 | 4 | 4 5 6 |
| 5 | 2 7 9 | 9 | 4 7 9 |
| 6 | 7 | 3 4 7 7 | |
| 7 | 0 1 | 1 | 9 |
| 8 | 0 0 2 3 | 7 | |
| 9 | 4 6 8 8 8 | 3 4 6 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 38 |
82 |
01 |
| Giải Bảy G.7 | 025 |
921 |
707 |
| Giải Sáu G.6 |
1924
8837
3648
|
5652
9004
0415
|
7686
0693
8761
|
| Giải Năm G.5 | 3671 |
7445 |
7294 |
| Giải Tư G.4 |
86601
10843
61857
30091
59463
52280
27730
|
31241
03148
14611
03268
36585
98029
39862
|
37415
49225
35070
04859
56937
96456
63791
|
| Giải Ba G.3 |
24580
22237
|
77373
12316
|
28811
33891
|
| Giải Nhì G.2 |
08995
|
37997
|
93908
|
| Giải Nhất G.1 |
11343
|
33216
|
35936
|
| Giải ĐB ĐB |
133013
|
788319
|
004488
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 7
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 4 | 1 7 8 |
| 1 | 3 | 1 5 6 6 9 | 1 5 |
| 2 | 4 5 | 1 9 | 5 |
| 3 | 0 7 7 8 | 6 7 | |
| 4 | 3 3 8 | 1 5 8 | |
| 5 | 7 | 2 | 6 9 |
| 6 | 3 | 2 8 | 1 |
| 7 | 1 | 3 | 0 |
| 8 | 0 0 | 2 5 | 6 8 |
| 9 | 1 5 | 7 | 1 1 3 4 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 01 |
37 |
| Giải Bảy G.7 | 346 |
312 |
| Giải Sáu G.6 |
5261
8489
0214
|
1926
2633
1447
|
| Giải Năm G.5 | 0162 |
4345 |
| Giải Tư G.4 |
02121
64373
09090
72235
15177
29379
17462
|
29169
29792
03590
31022
64169
05716
40156
|
| Giải Ba G.3 |
02606
78542
|
44588
80982
|
| Giải Nhì G.2 |
86256
|
63537
|
| Giải Nhất G.1 |
38976
|
20890
|
| Giải ĐB ĐB |
777236
|
520628
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 6
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 1 6 | |
| 1 | 4 | 2 6 |
| 2 | 1 | 2 6 8 |
| 3 | 5 6 | 3 7 7 |
| 4 | 2 6 | 5 7 |
| 5 | 6 | 6 |
| 6 | 1 2 2 | 9 9 |
| 7 | 3 6 7 9 | |
| 8 | 9 | 2 8 |
| 9 | 0 | 0 0 2 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 94 |
18 |
37 |
| Giải Bảy G.7 | 596 |
691 |
548 |
| Giải Sáu G.6 |
6105
2060
1237
|
0181
6021
9145
|
2650
8353
8910
|
| Giải Năm G.5 | 5865 |
1381 |
6009 |
| Giải Tư G.4 |
03793
97015
98588
31540
96017
92373
57856
|
52634
87351
46958
80681
33780
09955
77307
|
21278
80005
66211
01907
20118
43022
70209
|
| Giải Ba G.3 |
32373
11456
|
46366
63138
|
78622
10021
|
| Giải Nhì G.2 |
99775
|
42491
|
48283
|
| Giải Nhất G.1 |
04489
|
22856
|
49588
|
| Giải ĐB ĐB |
902555
|
136266
|
745704
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 5
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 7 | 4 5 7 9 9 |
| 1 | 5 7 | 8 | 0 1 8 |
| 2 | 1 | 1 2 2 | |
| 3 | 7 | 4 8 | 7 |
| 4 | 0 | 5 | 8 |
| 5 | 5 6 6 | 1 5 6 8 | 0 3 |
| 6 | 0 5 | 6 6 | |
| 7 | 3 3 5 | 8 | |
| 8 | 8 9 | 0 1 1 1 | 3 8 |
| 9 | 3 4 6 | 1 1 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 61 |
35 |
| Giải Bảy G.7 | 030 |
632 |
| Giải Sáu G.6 |
4817
7163
0534
|
5146
9169
2859
|
| Giải Năm G.5 | 5084 |
7694 |
| Giải Tư G.4 |
22976
76997
89520
33716
28415
50908
98267
|
70035
40526
08598
79536
40954
78990
87543
|
| Giải Ba G.3 |
28107
13038
|
54151
04951
|
| Giải Nhì G.2 |
17768
|
86205
|
| Giải Nhất G.1 |
26600
|
18236
|
| Giải ĐB ĐB |
246700
|
242340
|
Thông báo 
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | DakLak | Quảng Nam |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 04 |
66 |
| Giải Bảy G.7 | 850 |
943 |
| Giải Sáu G.6 |
0156
1861
0356
|
7071
8864
9946
|
| Giải Năm G.5 | 2222 |
2304 |
| Giải Tư G.4 |
93639
89995
51997
05913
09510
29697
44460
|
32865
20462
85296
39049
22914
18872
58720
|
| Giải Ba G.3 |
72489
49560
|
41716
21859
|
| Giải Nhì G.2 |
90851
|
41240
|
| Giải Nhất G.1 |
89301
|
56735
|
| Giải ĐB ĐB |
713075
|
528990
|
Thông báo 
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | ThừaThiênHuế | Phú Yên |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 30 |
91 |
| Giải Bảy G.7 | 392 |
736 |
| Giải Sáu G.6 |
0689
5863
8651
|
2092
0886
1200
|
| Giải Năm G.5 | 0601 |
0241 |
| Giải Tư G.4 |
55769
42657
08271
22222
55343
41103
98972
|
42077
75199
41628
05387
18501
07760
70250
|
| Giải Ba G.3 |
07959
71046
|
18155
51038
|
| Giải Nhì G.2 |
85274
|
52213
|
| Giải Nhất G.1 |
57456
|
96246
|
| Giải ĐB ĐB |
636327
|
286728
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 2
| Đầu | ThừaThiênHuế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 1 3 | 0 1 |
| 1 | 3 | |
| 2 | 2 7 | 8 8 |
| 3 | 0 | 6 8 |
| 4 | 3 6 | 1 6 |
| 5 | 1 6 7 9 | 0 5 |
| 6 | 3 9 | 0 |
| 7 | 1 2 4 | 7 |
| 8 | 9 | 6 7 |
| 9 | 2 | 1 2 9 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | ThừaThiênHuế |
|---|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 55 |
09 |
20 |
| Giải Bảy G.7 | 106 |
644 |
306 |
| Giải Sáu G.6 |
7784
7454
6921
|
0263
3841
2461
|
0884
9776
2630
|
| Giải Năm G.5 | 2794 |
2623 |
4660 |
| Giải Tư G.4 |
28777
37737
12315
18111
81567
64289
21663
|
32154
30429
25947
60163
07341
48807
19406
|
94497
65359
07874
98225
09068
39489
49966
|
| Giải Ba G.3 |
41801
58676
|
16511
02282
|
23809
26318
|
| Giải Nhì G.2 |
03932
|
64267
|
04558
|
| Giải Nhất G.1 |
30283
|
25005
|
61216
|
| Giải ĐB ĐB |
195492
|
229204
|
196212
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Chủ nhật
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | ThừaThiênHuế |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 6 | 4 5 6 7 9 | 6 9 |
| 1 | 1 5 | 1 | 2 6 8 |
| 2 | 1 | 3 9 | 0 5 |
| 3 | 2 7 | 0 | |
| 4 | 1 1 4 7 | ||
| 5 | 4 5 | 4 | 8 9 |
| 6 | 3 7 | 1 3 3 7 | 0 6 8 |
| 7 | 6 7 | 4 6 | |
| 8 | 3 4 9 | 2 | 4 9 |
| 9 | 2 4 | 7 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 40 |
27 |
37 |
| Giải Bảy G.7 | 777 |
179 |
505 |
| Giải Sáu G.6 |
8309
3670
9085
|
6897
2574
4736
|
1864
8035
7165
|
| Giải Năm G.5 | 3701 |
1308 |
0435 |
| Giải Tư G.4 |
33090
83053
53149
05825
04387
02662
68713
|
33236
79712
98836
33130
00475
52437
95874
|
77009
09765
30684
68314
65277
63325
96070
|
| Giải Ba G.3 |
16662
13379
|
54299
10865
|
09715
98807
|
| Giải Nhì G.2 |
79812
|
01588
|
08500
|
| Giải Nhất G.1 |
12377
|
79823
|
43282
|
| Giải ĐB ĐB |
384288
|
473145
|
086218
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 7
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 9 | 8 | 0 5 7 9 |
| 1 | 2 3 | 2 | 4 5 8 |
| 2 | 5 | 3 7 | 5 |
| 3 | 0 6 6 6 7 | 5 5 7 | |
| 4 | 0 9 | 5 | |
| 5 | 3 | ||
| 6 | 2 2 | 5 | 4 5 5 |
| 7 | 0 7 7 9 | 4 4 5 9 | 0 7 |
| 8 | 5 7 8 | 8 | 2 4 |
| 9 | 0 | 7 9 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 18 |
08 |
| Giải Bảy G.7 | 987 |
706 |
| Giải Sáu G.6 |
6276
8545
5720
|
3879
0224
1487
|
| Giải Năm G.5 | 8839 |
7945 |
| Giải Tư G.4 |
57929
18095
09924
97213
55374
85067
59583
|
72214
23653
05573
64180
90387
50614
41889
|
| Giải Ba G.3 |
72254
85143
|
80033
01063
|
| Giải Nhì G.2 |
02741
|
78719
|
| Giải Nhất G.1 |
29182
|
71906
|
| Giải ĐB ĐB |
797714
|
777362
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 6
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 6 6 8 | |
| 1 | 3 4 8 | 4 4 9 |
| 2 | 0 4 9 | 4 |
| 3 | 9 | 3 |
| 4 | 1 3 5 | 5 |
| 5 | 4 | 3 |
| 6 | 7 | 2 3 |
| 7 | 4 6 | 3 9 |
| 8 | 2 3 7 | 0 7 7 9 |
| 9 | 5 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 41 |
99 |
20 |
| Giải Bảy G.7 | 890 |
935 |
647 |
| Giải Sáu G.6 |
6267
9239
5343
|
7342
4026
7485
|
0648
6492
0669
|
| Giải Năm G.5 | 5009 |
0068 |
4284 |
| Giải Tư G.4 |
14608
98218
48585
95524
95585
51826
80079
|
60798
99813
27850
16148
31355
60507
34321
|
94688
95982
46870
40815
70248
81227
11240
|
| Giải Ba G.3 |
92188
94721
|
06556
05813
|
98365
11904
|
| Giải Nhì G.2 |
81142
|
06316
|
04918
|
| Giải Nhất G.1 |
36320
|
40653
|
01393
|
| Giải ĐB ĐB |
220492
|
330876
|
531824
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 5
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 8 9 | 7 | 4 |
| 1 | 8 | 3 3 6 | 5 8 |
| 2 | 0 1 4 6 | 1 6 | 0 4 7 |
| 3 | 9 | 5 | |
| 4 | 1 2 3 | 2 8 | 0 7 8 8 |
| 5 | 0 3 5 6 | ||
| 6 | 7 | 8 | 5 9 |
| 7 | 9 | 6 | 0 |
| 8 | 5 5 8 | 5 | 2 4 8 |
| 9 | 0 2 | 8 9 | 2 3 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 65 |
59 |
| Giải Bảy G.7 | 546 |
656 |
| Giải Sáu G.6 |
2052
8615
6704
|
8558
0737
1602
|
| Giải Năm G.5 | 6241 |
4127 |
| Giải Tư G.4 |
62654
59625
89124
08746
44270
26343
37806
|
27797
82126
85824
53525
70486
23580
95786
|
| Giải Ba G.3 |
30884
36797
|
20839
94537
|
| Giải Nhì G.2 |
72954
|
31234
|
| Giải Nhất G.1 |
11394
|
37823
|
| Giải ĐB ĐB |
133502
|
397432
|
Thông báo 
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | DakLak | Quảng Nam |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 62 |
27 |
| Giải Bảy G.7 | 663 |
143 |
| Giải Sáu G.6 |
4562
4439
0296
|
9158
1923
0322
|
| Giải Năm G.5 | 3214 |
7485 |
| Giải Tư G.4 |
42445
98513
94961
62729
93244
15963
24807
|
17543
68350
02982
76596
49158
21544
26998
|
| Giải Ba G.3 |
40971
94308
|
74230
44110
|
| Giải Nhì G.2 |
13502
|
18735
|
| Giải Nhất G.1 |
52922
|
45091
|
| Giải ĐB ĐB |
986669
|
930054
|
Thông báo 
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | ThừaThiênHuế | Phú Yên |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 42 |
33 |
| Giải Bảy G.7 | 965 |
188 |
| Giải Sáu G.6 |
4105
2605
8312
|
5261
5422
8457
|
| Giải Năm G.5 | 6085 |
4295 |
| Giải Tư G.4 |
24653
11180
72253
57909
98012
92924
23556
|
02621
98867
86528
08873
30436
06649
51737
|
| Giải Ba G.3 |
10368
60714
|
91848
48224
|
| Giải Nhì G.2 |
59391
|
44249
|
| Giải Nhất G.1 |
70156
|
78889
|
| Giải ĐB ĐB |
384625
|
817811
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 2
| Đầu | ThừaThiênHuế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 5 5 9 | |
| 1 | 2 2 4 | 1 |
| 2 | 4 5 | 1 2 4 8 |
| 3 | 3 6 7 | |
| 4 | 2 | 8 9 9 |
| 5 | 3 3 6 6 | 7 |
| 6 | 5 8 | 1 7 |
| 7 | 3 | |
| 8 | 0 5 | 8 9 |
| 9 | 1 | 5 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | ThừaThiênHuế |
|---|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 35 |
87 |
02 |
| Giải Bảy G.7 | 924 |
426 |
573 |
| Giải Sáu G.6 |
8275
9814
7952
|
0609
6626
6368
|
3796
6723
8692
|
| Giải Năm G.5 | 3689 |
6749 |
5231 |
| Giải Tư G.4 |
15278
41804
23946
95321
95464
53315
24046
|
39165
09755
91348
49674
21057
69847
16643
|
43984
96668
97669
36565
17605
61463
10072
|
| Giải Ba G.3 |
48771
90305
|
32747
25883
|
28918
42471
|
| Giải Nhì G.2 |
13455
|
33822
|
88850
|
| Giải Nhất G.1 |
41467
|
70511
|
65095
|
| Giải ĐB ĐB |
918405
|
173403
|
734008
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Chủ nhật
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | ThừaThiênHuế |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 5 5 | 3 9 | 2 5 8 |
| 1 | 4 5 | 1 | 8 |
| 2 | 1 4 | 2 6 6 | 3 |
| 3 | 5 | 1 | |
| 4 | 6 6 | 3 7 7 8 9 | |
| 5 | 2 5 | 5 7 | 0 |
| 6 | 4 7 | 5 8 | 3 5 8 9 |
| 7 | 1 5 8 | 4 | 1 2 3 |
| 8 | 9 | 3 7 | 4 |
| 9 | 2 5 6 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 59 |
37 |
49 |
| Giải Bảy G.7 | 061 |
911 |
896 |
| Giải Sáu G.6 |
4349
7931
4101
|
6678
7289
1344
|
1592
1443
2682
|
| Giải Năm G.5 | 0394 |
7315 |
4691 |
| Giải Tư G.4 |
60904
00458
65606
87636
50667
57522
30077
|
96311
43899
96040
07371
26868
01186
58981
|
33816
96015
21647
97236
91754
72162
46146
|
| Giải Ba G.3 |
51992
51019
|
29981
22997
|
23615
93801
|
| Giải Nhì G.2 |
30181
|
10219
|
27774
|
| Giải Nhất G.1 |
71110
|
10077
|
55270
|
| Giải ĐB ĐB |
876923
|
547837
|
727601
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 7
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 4 6 | 1 1 | |
| 1 | 0 9 | 1 1 5 9 | 5 5 6 |
| 2 | 2 3 | ||
| 3 | 1 6 | 7 7 | 6 |
| 4 | 9 | 0 4 | 3 6 7 9 |
| 5 | 8 9 | 4 | |
| 6 | 1 7 | 8 | 2 |
| 7 | 7 | 1 7 8 | 0 4 |
| 8 | 1 | 1 1 6 9 | 2 |
| 9 | 2 4 | 7 9 | 1 2 6 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 76 |
22 |
| Giải Bảy G.7 | 284 |
277 |
| Giải Sáu G.6 |
9736
9824
7416
|
2910
3007
6640
|
| Giải Năm G.5 | 5608 |
2372 |
| Giải Tư G.4 |
42950
10669
34188
15201
46028
85573
23083
|
23433
98416
78297
80187
50164
40813
40526
|
| Giải Ba G.3 |
89696
54283
|
43923
38869
|
| Giải Nhì G.2 |
02204
|
70037
|
| Giải Nhất G.1 |
74844
|
68704
|
| Giải ĐB ĐB |
992209
|
078145
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 6
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 1 4 8 9 | 4 7 |
| 1 | 6 | 0 3 6 |
| 2 | 4 8 | 2 3 6 |
| 3 | 6 | 3 7 |
| 4 | 4 | 0 5 |
| 5 | 0 | |
| 6 | 9 | 4 9 |
| 7 | 3 6 | 2 7 |
| 8 | 3 3 4 8 | 7 |
| 9 | 6 | 7 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 28 |
61 |
92 |
| Giải Bảy G.7 | 563 |
350 |
468 |
| Giải Sáu G.6 |
8022
3445
3410
|
7335
6377
7703
|
6541
1566
7375
|
| Giải Năm G.5 | 8918 |
5549 |
3764 |
| Giải Tư G.4 |
28539
97866
12933
00879
95909
97807
32204
|
42408
96578
77595
31125
54725
24432
76725
|
51524
56410
01198
46349
50124
39278
06552
|
| Giải Ba G.3 |
76660
19615
|
22452
53492
|
48987
80925
|
| Giải Nhì G.2 |
30316
|
92401
|
94145
|
| Giải Nhất G.1 |
49031
|
10993
|
48242
|
| Giải ĐB ĐB |
471455
|
051659
|
592916
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 5
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 7 9 | 1 3 8 | |
| 1 | 0 5 6 8 | 0 6 | |
| 2 | 2 8 | 5 5 5 | 4 4 5 |
| 3 | 1 3 9 | 2 5 | |
| 4 | 5 | 9 | 1 2 5 9 |
| 5 | 5 | 0 2 9 | 2 |
| 6 | 0 3 6 | 1 | 4 6 8 |
| 7 | 9 | 7 8 | 5 8 |
| 8 | 7 | ||
| 9 | 2 3 5 | 2 8 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 29 |
32 |
| Giải Bảy G.7 | 183 |
727 |
| Giải Sáu G.6 |
3893
0262
4154
|
4448
3686
9169
|
| Giải Năm G.5 | 1082 |
6888 |
| Giải Tư G.4 |
41607
33304
61032
34858
76202
77084
13488
|
94107
46570
50868
73507
15360
73025
19559
|
| Giải Ba G.3 |
95109
12109
|
50033
54385
|
| Giải Nhì G.2 |
96365
|
56237
|
| Giải Nhất G.1 |
98716
|
78008
|
| Giải ĐB ĐB |
229771
|
542231
|
Thông báo 
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | DakLak | Quảng Nam |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 49 |
59 |
| Giải Bảy G.7 | 850 |
762 |
| Giải Sáu G.6 |
2757
2396
0750
|
7896
6713
7780
|
| Giải Năm G.5 | 8537 |
8887 |
| Giải Tư G.4 |
30141
29876
53939
75597
01513
29912
62951
|
88251
25836
98035
55057
93414
79822
91874
|
| Giải Ba G.3 |
38997
82364
|
70489
56644
|
| Giải Nhì G.2 |
37735
|
96495
|
| Giải Nhất G.1 |
89123
|
07633
|
| Giải ĐB ĐB |
834060
|
735438
|
Thông báo 
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | ThừaThiênHuế | Phú Yên |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 58 |
18 |
| Giải Bảy G.7 | 177 |
617 |
| Giải Sáu G.6 |
4828
0040
5264
|
3714
6112
2303
|
| Giải Năm G.5 | 0035 |
6930 |
| Giải Tư G.4 |
43329
31511
04719
79047
81459
00498
25533
|
32498
85974
77437
09370
70544
69094
50984
|
| Giải Ba G.3 |
98296
89756
|
44110
54458
|
| Giải Nhì G.2 |
29853
|
37543
|
| Giải Nhất G.1 |
65314
|
47497
|
| Giải ĐB ĐB |
995605
|
266471
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 2
| Đầu | ThừaThiênHuế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 5 | 3 |
| 1 | 1 4 9 | 0 2 4 7 8 |
| 2 | 8 9 | |
| 3 | 3 5 | 0 7 |
| 4 | 0 7 | 3 4 |
| 5 | 3 6 8 9 | 8 |
| 6 | 4 | |
| 7 | 7 | 0 1 4 |
| 8 | 4 | |
| 9 | 6 8 | 4 7 8 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | ThừaThiênHuế |
|---|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 67 |
06 |
54 |
| Giải Bảy G.7 | 958 |
785 |
384 |
| Giải Sáu G.6 |
0281
8035
8570
|
2596
7394
1677
|
9784
3274
0113
|
| Giải Năm G.5 | 2541 |
0380 |
1569 |
| Giải Tư G.4 |
50492
87777
40143
15144
18669
78491
11858
|
31123
66070
54170
79201
22257
88582
45629
|
11326
06199
46946
47728
61280
92357
74078
|
| Giải Ba G.3 |
78796
57634
|
16062
09514
|
84636
17667
|
| Giải Nhì G.2 |
83588
|
79842
|
99644
|
| Giải Nhất G.1 |
02739
|
15211
|
00317
|
| Giải ĐB ĐB |
710146
|
593376
|
073662
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Chủ nhật
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | ThừaThiênHuế |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 6 | ||
| 1 | 1 4 | 3 7 | |
| 2 | 3 9 | 6 8 | |
| 3 | 4 5 9 | 6 | |
| 4 | 1 3 4 6 | 2 | 4 6 |
| 5 | 8 8 | 7 | 4 7 |
| 6 | 7 9 | 2 | 2 7 9 |
| 7 | 0 7 | 0 0 6 7 | 4 8 |
| 8 | 1 8 | 0 2 5 | 0 4 4 |
| 9 | 1 2 6 | 4 6 | 9 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 82 |
63 |
03 |
| Giải Bảy G.7 | 699 |
749 |
201 |
| Giải Sáu G.6 |
9519
9641
3770
|
9151
2565
8287
|
5928
7302
7641
|
| Giải Năm G.5 | 9021 |
4184 |
7387 |
| Giải Tư G.4 |
48171
73902
95989
95624
63928
68031
36060
|
47728
61577
67252
43866
09463
93927
41322
|
10094
61989
01048
54751
06032
89347
29668
|
| Giải Ba G.3 |
21838
43842
|
43696
25095
|
27756
44174
|
| Giải Nhì G.2 |
45487
|
70736
|
49416
|
| Giải Nhất G.1 |
84676
|
34540
|
74597
|
| Giải ĐB ĐB |
419499
|
683397
|
547993
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 7
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 1 2 3 | |
| 1 | 9 | 6 | |
| 2 | 1 4 8 | 2 7 8 | 8 |
| 3 | 1 8 | 6 | 2 |
| 4 | 1 2 | 0 9 | 1 7 8 |
| 5 | 1 2 | 1 6 | |
| 6 | 0 | 3 3 5 6 | 8 |
| 7 | 0 1 6 | 7 | 4 |
| 8 | 2 7 9 | 4 7 | 7 9 |
| 9 | 9 9 | 5 6 7 | 3 4 7 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 95 |
86 |
| Giải Bảy G.7 | 822 |
241 |
| Giải Sáu G.6 |
1001
7539
7950
|
2380
0718
1828
|
| Giải Năm G.5 | 5110 |
9524 |
| Giải Tư G.4 |
39508
61093
98130
56589
09360
23386
35801
|
15471
16695
64126
84004
79632
21595
37897
|
| Giải Ba G.3 |
55657
85347
|
84054
09088
|
| Giải Nhì G.2 |
10887
|
87080
|
| Giải Nhất G.1 |
60236
|
37517
|
| Giải ĐB ĐB |
097599
|
721878
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 6
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 1 1 8 | 4 |
| 1 | 0 | 7 8 |
| 2 | 2 | 4 6 8 |
| 3 | 0 6 9 | 2 |
| 4 | 7 | 1 |
| 5 | 0 7 | 4 |
| 6 | 0 | |
| 7 | 1 8 | |
| 8 | 6 7 9 | 0 0 6 8 |
| 9 | 3 5 9 | 5 5 7 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 78 |
14 |
00 |
| Giải Bảy G.7 | 041 |
132 |
268 |
| Giải Sáu G.6 |
2239
1319
0945
|
3747
9726
2269
|
5666
2394
8781
|
| Giải Năm G.5 | 4541 |
5078 |
9547 |
| Giải Tư G.4 |
41058
42644
71663
16760
00157
85214
96278
|
51860
31506
02837
95182
99673
08546
65271
|
04610
20028
72149
85461
94330
51530
98975
|
| Giải Ba G.3 |
62218
63170
|
57637
75186
|
50352
60532
|
| Giải Nhì G.2 |
69951
|
89443
|
62704
|
| Giải Nhất G.1 |
14110
|
57745
|
42988
|
| Giải ĐB ĐB |
255065
|
213069
|
952626
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 5
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 0 4 | |
| 1 | 0 4 8 9 | 4 | 0 |
| 2 | 6 | 6 8 | |
| 3 | 9 | 2 7 7 | 0 0 2 |
| 4 | 1 1 4 5 | 3 5 6 7 | 7 9 |
| 5 | 1 7 8 | 2 | |
| 6 | 0 3 5 | 0 9 9 | 1 6 8 |
| 7 | 0 8 8 | 1 3 8 | 5 |
| 8 | 2 6 | 1 8 | |
| 9 | 4 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 22 |
70 |
| Giải Bảy G.7 | 964 |
161 |
| Giải Sáu G.6 |
7044
3687
1065
|
0809
1761
1117
|
| Giải Năm G.5 | 6991 |
2481 |
| Giải Tư G.4 |
66780
61198
48209
91042
09852
93043
52727
|
53677
73766
98832
49176
99955
62246
92448
|
| Giải Ba G.3 |
69480
35014
|
85371
80242
|
| Giải Nhì G.2 |
49091
|
76803
|
| Giải Nhất G.1 |
46623
|
61358
|
| Giải ĐB ĐB |
090741
|
259351
|
Thông báo 
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | DakLak | Quảng Nam |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 89 |
74 |
| Giải Bảy G.7 | 889 |
391 |
| Giải Sáu G.6 |
2805
2451
4933
|
0792
4222
7015
|
| Giải Năm G.5 | 6350 |
2882 |
| Giải Tư G.4 |
39521
03678
57251
17258
68444
79818
69149
|
39460
55142
89440
24154
67463
08359
38413
|
| Giải Ba G.3 |
11909
82071
|
45264
15134
|
| Giải Nhì G.2 |
74193
|
02537
|
| Giải Nhất G.1 |
99741
|
80268
|
| Giải ĐB ĐB |
880648
|
372772
|
Thông báo 
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Phú Yên | ThừaThiênHuế |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 91 |
54 |
| Giải Bảy G.7 | 373 |
703 |
| Giải Sáu G.6 |
3480
4073
9797
|
1278
5866
7965
|
| Giải Năm G.5 | 4121 |
9031 |
| Giải Tư G.4 |
66327
24964
79265
99637
80069
96526
92031
|
01900
29839
66958
63007
55921
71411
31444
|
| Giải Ba G.3 |
74755
92837
|
26369
53061
|
| Giải Nhì G.2 |
38374
|
59653
|
| Giải Nhất G.1 |
73321
|
65048
|
| Giải ĐB ĐB |
540623
|
385900
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 2
| Đầu | Phú Yên | ThừaThiênHuế |
|---|---|---|
| 0 | 0 0 3 7 | |
| 1 | 1 | |
| 2 | 1 1 3 6 7 | 1 |
| 3 | 1 7 7 | 1 9 |
| 4 | 4 8 | |
| 5 | 5 | 3 4 8 |
| 6 | 4 5 9 | 1 5 6 9 |
| 7 | 3 3 4 | 8 |
| 8 | 0 | |
| 9 | 1 7 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | ThừaThiênHuế |
|---|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 50 |
14 |
49 |
| Giải Bảy G.7 | 687 |
444 |
881 |
| Giải Sáu G.6 |
7055
1710
4640
|
4691
5077
6394
|
7217
7397
6694
|
| Giải Năm G.5 | 7875 |
0676 |
4140 |
| Giải Tư G.4 |
28606
54979
97440
96453
34971
21360
57742
|
66760
59985
12300
99300
56184
33374
55615
|
18715
89467
95036
12750
63472
25338
72114
|
| Giải Ba G.3 |
25903
04051
|
35789
72760
|
16789
82088
|
| Giải Nhì G.2 |
42773
|
75029
|
45342
|
| Giải Nhất G.1 |
83054
|
57031
|
71039
|
| Giải ĐB ĐB |
111890
|
635288
|
231486
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Chủ nhật
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | ThừaThiênHuế |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 6 | 0 0 | |
| 1 | 0 | 4 5 | 4 5 7 |
| 2 | 9 | ||
| 3 | 1 | 6 8 9 | |
| 4 | 0 0 2 | 4 | 0 2 9 |
| 5 | 0 1 3 4 5 | 0 | |
| 6 | 0 | 0 0 | 7 |
| 7 | 1 3 5 9 | 4 6 7 | 2 |
| 8 | 7 | 4 5 8 9 | 1 6 8 9 |
| 9 | 0 | 1 4 | 4 7 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 12 |
06 |
28 |
| Giải Bảy G.7 | 606 |
524 |
296 |
| Giải Sáu G.6 |
3020
5284
7395
|
2081
5565
2606
|
2205
7568
9685
|
| Giải Năm G.5 | 1378 |
8253 |
3733 |
| Giải Tư G.4 |
86929
73392
43834
37344
08491
16899
76879
|
02008
33259
71588
05149
27704
02314
48054
|
04109
21495
88832
28101
12505
06737
52618
|
| Giải Ba G.3 |
58486
27862
|
34728
75129
|
17823
47190
|
| Giải Nhì G.2 |
41319
|
46562
|
40688
|
| Giải Nhất G.1 |
20238
|
67989
|
32954
|
| Giải ĐB ĐB |
826701
|
359136
|
342832
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 7
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 6 | 4 6 6 8 | 1 5 5 9 |
| 1 | 2 9 | 4 | 8 |
| 2 | 0 9 | 4 8 9 | 3 8 |
| 3 | 4 8 | 6 | 2 2 3 7 |
| 4 | 4 | 9 | |
| 5 | 3 4 9 | 4 | |
| 6 | 2 | 2 5 | 8 |
| 7 | 8 9 | ||
| 8 | 4 6 | 1 8 9 | 5 8 |
| 9 | 1 2 5 9 | 0 5 6 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 46 |
28 |
| Giải Bảy G.7 | 151 |
074 |
| Giải Sáu G.6 |
7050
3325
6623
|
5293
9104
9034
|
| Giải Năm G.5 | 1913 |
3412 |
| Giải Tư G.4 |
01410
98126
51374
12645
46563
87796
12139
|
59102
02467
82622
55632
66280
16548
19176
|
| Giải Ba G.3 |
10716
00110
|
84552
97861
|
| Giải Nhì G.2 |
92344
|
51422
|
| Giải Nhất G.1 |
84294
|
75488
|
| Giải ĐB ĐB |
609963
|
400239
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 6
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 2 4 | |
| 1 | 0 0 3 6 | 2 |
| 2 | 3 5 6 | 2 2 8 |
| 3 | 9 | 2 4 9 |
| 4 | 4 5 6 | 8 |
| 5 | 0 1 | 2 |
| 6 | 3 3 | 1 7 |
| 7 | 4 | 4 6 |
| 8 | 0 8 | |
| 9 | 4 6 | 3 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 79 |
36 |
38 |
| Giải Bảy G.7 | 957 |
522 |
092 |
| Giải Sáu G.6 |
4015
8634
5220
|
3789
8542
4672
|
4949
0533
1316
|
| Giải Năm G.5 | 4918 |
3947 |
0067 |
| Giải Tư G.4 |
89885
04730
62174
14663
31084
22005
25428
|
67898
78698
39464
46873
58156
08992
54458
|
23996
42886
84294
86771
17049
11519
48406
|
| Giải Ba G.3 |
33824
69412
|
16799
86306
|
99534
74845
|
| Giải Nhì G.2 |
86815
|
07320
|
95400
|
| Giải Nhất G.1 |
32224
|
85953
|
73317
|
| Giải ĐB ĐB |
069617
|
664082
|
360111
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 5
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 6 | 0 6 |
| 1 | 2 5 5 7 8 | 1 6 7 9 | |
| 2 | 0 4 4 8 | 0 2 | |
| 3 | 0 4 | 6 | 3 4 8 |
| 4 | 2 7 | 5 9 9 | |
| 5 | 7 | 3 6 8 | |
| 6 | 3 | 4 | 7 |
| 7 | 4 9 | 2 3 | 1 |
| 8 | 4 5 | 2 9 | 6 |
| 9 | 2 8 8 9 | 2 4 6 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 06 |
14 |
| Giải Bảy G.7 | 293 |
553 |
| Giải Sáu G.6 |
6588
5115
0632
|
4192
1618
4918
|
| Giải Năm G.5 | 0027 |
4411 |
| Giải Tư G.4 |
94990
61186
60092
49496
75978
51033
69633
|
44197
90840
63074
68953
21795
92659
99317
|
| Giải Ba G.3 |
94540
22665
|
48060
12915
|
| Giải Nhì G.2 |
68415
|
67886
|
| Giải Nhất G.1 |
06461
|
05830
|
| Giải ĐB ĐB |
114364
|
281977
|
Thông báo 
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | DakLak | Quảng Nam |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 06 |
38 |
| Giải Bảy G.7 | 638 |
939 |
| Giải Sáu G.6 |
0913
1468
1716
|
5020
8576
0727
|
| Giải Năm G.5 | 3384 |
8149 |
| Giải Tư G.4 |
33051
71260
58888
91994
28093
39289
82996
|
31195
80987
91862
19311
71086
51361
83099
|
| Giải Ba G.3 |
79795
67533
|
36211
48061
|
| Giải Nhì G.2 |
14609
|
75438
|
| Giải Nhất G.1 |
06847
|
21535
|
| Giải ĐB ĐB |
022638
|
831900
|
Thông báo 
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | ThừaThiênHuế | Phú Yên |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 69 |
32 |
| Giải Bảy G.7 | 425 |
728 |
| Giải Sáu G.6 |
3380
3546
6526
|
2766
9534
6230
|
| Giải Năm G.5 | 2892 |
8449 |
| Giải Tư G.4 |
56196
53652
45581
80386
94958
21366
44952
|
07273
72674
02944
84991
77583
99796
07766
|
| Giải Ba G.3 |
35242
86472
|
08478
24134
|
| Giải Nhì G.2 |
84576
|
53576
|
| Giải Nhất G.1 |
60185
|
22695
|
| Giải ĐB ĐB |
525279
|
749988
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 2
| Đầu | ThừaThiênHuế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | ||
| 1 | ||
| 2 | 5 6 | 8 |
| 3 | 0 2 4 4 | |
| 4 | 2 6 | 4 9 |
| 5 | 2 2 8 | |
| 6 | 6 9 | 6 6 |
| 7 | 2 6 9 | 3 4 6 8 |
| 8 | 0 1 5 6 | 3 8 |
| 9 | 2 6 | 1 5 6 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | ThừaThiênHuế |
|---|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 13 |
04 |
25 |
| Giải Bảy G.7 | 115 |
240 |
374 |
| Giải Sáu G.6 |
5768
9507
0282
|
1395
8213
3397
|
1062
8015
8062
|
| Giải Năm G.5 | 3054 |
4206 |
2933 |
| Giải Tư G.4 |
21453
13066
05456
17320
98041
78903
43526
|
73226
32997
42210
93803
20349
48676
93895
|
81079
69436
81127
22106
46948
22413
00707
|
| Giải Ba G.3 |
01904
85150
|
86627
92004
|
00438
83069
|
| Giải Nhì G.2 |
94144
|
25134
|
66353
|
| Giải Nhất G.1 |
78244
|
67327
|
56132
|
| Giải ĐB ĐB |
384211
|
517044
|
009664
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Chủ nhật
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | ThừaThiênHuế |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 4 7 | 3 4 4 6 | 6 7 |
| 1 | 1 3 5 | 0 3 | 3 5 |
| 2 | 0 6 | 6 7 7 | 5 7 |
| 3 | 4 | 2 3 6 8 | |
| 4 | 1 4 4 | 0 4 9 | 8 |
| 5 | 0 3 4 6 | 3 | |
| 6 | 6 8 | 2 2 4 9 | |
| 7 | 6 | 4 9 | |
| 8 | 2 | ||
| 9 | 5 5 7 7 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 38 |
10 |
81 |
| Giải Bảy G.7 | 314 |
980 |
252 |
| Giải Sáu G.6 |
3139
8524
0679
|
2118
9909
9568
|
9522
7857
5341
|
| Giải Năm G.5 | 9704 |
6252 |
7958 |
| Giải Tư G.4 |
98703
68583
09271
28118
06303
05219
84416
|
76884
59842
63365
39958
71237
78187
88305
|
59313
10879
40202
94487
50062
23202
94419
|
| Giải Ba G.3 |
59860
14341
|
43937
35367
|
27823
34047
|
| Giải Nhì G.2 |
15141
|
76106
|
65757
|
| Giải Nhất G.1 |
15019
|
26784
|
35369
|
| Giải ĐB ĐB |
780813
|
732397
|
421928
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 7
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 3 4 | 5 6 9 | 2 2 |
| 1 | 3 4 6 8 9 9 | 0 8 | 3 9 |
| 2 | 4 | 2 3 8 | |
| 3 | 8 9 | 7 7 | |
| 4 | 1 1 | 2 | 1 7 |
| 5 | 2 8 | 2 7 7 8 | |
| 6 | 0 | 5 7 8 | 2 9 |
| 7 | 1 9 | 9 | |
| 8 | 3 | 0 4 4 7 | 1 7 |
| 9 | 7 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 67 |
36 |
| Giải Bảy G.7 | 761 |
614 |
| Giải Sáu G.6 |
2226
3258
5562
|
7617
9838
2094
|
| Giải Năm G.5 | 0780 |
9817 |
| Giải Tư G.4 |
74129
51103
81735
28838
69607
46334
23698
|
46593
73319
14476
46146
72051
46613
18991
|
| Giải Ba G.3 |
84680
56188
|
15498
29550
|
| Giải Nhì G.2 |
84585
|
52013
|
| Giải Nhất G.1 |
55093
|
99138
|
| Giải ĐB ĐB |
596485
|
726637
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 6
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 3 7 | |
| 1 | 3 3 4 7 7 9 | |
| 2 | 6 9 | |
| 3 | 4 5 8 | 6 7 8 8 |
| 4 | 6 | |
| 5 | 8 | 0 1 |
| 6 | 1 2 7 | |
| 7 | 6 | |
| 8 | 0 0 5 5 8 | |
| 9 | 3 8 | 1 3 4 8 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 72 |
41 |
75 |
| Giải Bảy G.7 | 608 |
345 |
106 |
| Giải Sáu G.6 |
3340
7307
9790
|
8120
0471
2001
|
6862
0287
9886
|
| Giải Năm G.5 | 0537 |
0037 |
4840 |
| Giải Tư G.4 |
22229
53032
32580
97366
22614
72444
28767
|
37562
89759
48775
68147
15799
50775
82092
|
87579
49092
70573
92880
27024
94755
68151
|
| Giải Ba G.3 |
67488
08570
|
62943
59108
|
84597
30578
|
| Giải Nhì G.2 |
81962
|
25663
|
83451
|
| Giải Nhất G.1 |
57261
|
62561
|
71541
|
| Giải ĐB ĐB |
510623
|
530553
|
429338
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 5
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 8 | 1 8 | 6 |
| 1 | 4 | ||
| 2 | 3 9 | 0 | 4 |
| 3 | 2 7 | 7 | 8 |
| 4 | 0 4 | 1 3 5 7 | 0 1 |
| 5 | 3 9 | 1 1 5 | |
| 6 | 1 2 6 7 | 1 2 3 | 2 |
| 7 | 0 2 | 1 5 5 | 3 5 8 9 |
| 8 | 0 8 | 0 6 7 | |
| 9 | 0 | 2 9 | 2 7 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 19 |
45 |
| Giải Bảy G.7 | 806 |
117 |
| Giải Sáu G.6 |
2915
6014
7345
|
0342
7875
3707
|
| Giải Năm G.5 | 5818 |
7026 |
| Giải Tư G.4 |
82557
21959
09655
63767
86367
40316
61811
|
73087
96629
32605
97530
29756
09657
30333
|
| Giải Ba G.3 |
30342
71614
|
10475
51930
|
| Giải Nhì G.2 |
05092
|
35767
|
| Giải Nhất G.1 |
32079
|
67214
|
| Giải ĐB ĐB |
588257
|
283708
|
Thông báo 
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | DakLak | Quảng Nam |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 87 |
83 |
| Giải Bảy G.7 | 675 |
198 |
| Giải Sáu G.6 |
6093
3378
6693
|
9206
1874
6941
|
| Giải Năm G.5 | 7944 |
2890 |
| Giải Tư G.4 |
55834
19849
98155
09563
91790
28337
79537
|
10877
11778
04052
77212
35461
96437
34764
|
| Giải Ba G.3 |
28569
66427
|
57640
76066
|
| Giải Nhì G.2 |
97711
|
38593
|
| Giải Nhất G.1 |
70643
|
15274
|
| Giải ĐB ĐB |
598411
|
777206
|
Thông báo 
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | ThừaThiênHuế | Phú Yên |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 66 |
67 |
| Giải Bảy G.7 | 757 |
685 |
| Giải Sáu G.6 |
8329
3514
8255
|
6149
1955
3678
|
| Giải Năm G.5 | 7688 |
8317 |
| Giải Tư G.4 |
31840
43340
02669
19954
70495
73605
94705
|
41341
27859
93904
31456
70549
73878
98707
|
| Giải Ba G.3 |
11419
35246
|
75295
69218
|
| Giải Nhì G.2 |
62628
|
09211
|
| Giải Nhất G.1 |
88354
|
03570
|
| Giải ĐB ĐB |
029629
|
686990
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 2
| Đầu | ThừaThiênHuế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 5 5 | 4 7 |
| 1 | 4 9 | 1 7 8 |
| 2 | 8 9 9 | |
| 3 | ||
| 4 | 0 0 6 | 1 9 9 |
| 5 | 4 4 5 7 | 5 6 9 |
| 6 | 6 9 | 7 |
| 7 | 0 8 8 | |
| 8 | 8 | 5 |
| 9 | 5 | 0 5 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | ThừaThiênHuế |
|---|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 33 |
58 |
06 |
| Giải Bảy G.7 | 655 |
287 |
352 |
| Giải Sáu G.6 |
6264
3701
3378
|
9266
5408
0002
|
2973
3544
8365
|
| Giải Năm G.5 | 0564 |
8920 |
8298 |
| Giải Tư G.4 |
17944
03970
23949
39166
36069
96389
69672
|
14442
48386
96893
55069
65548
53361
96039
|
68192
68442
78614
10716
13571
07805
54922
|
| Giải Ba G.3 |
88178
87811
|
59149
13960
|
39928
55585
|
| Giải Nhì G.2 |
64505
|
45015
|
76472
|
| Giải Nhất G.1 |
88967
|
30082
|
45200
|
| Giải ĐB ĐB |
657743
|
824350
|
129782
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Chủ nhật
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | ThừaThiênHuế |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 5 | 2 8 | 0 5 6 |
| 1 | 1 | 5 | 4 6 |
| 2 | 0 | 2 8 | |
| 3 | 3 | 9 | |
| 4 | 3 4 9 | 2 8 9 | 2 4 |
| 5 | 5 | 0 8 | 2 |
| 6 | 4 4 6 7 9 | 0 1 6 9 | 5 |
| 7 | 0 2 8 8 | 1 2 3 | |
| 8 | 9 | 2 6 7 | 2 5 |
| 9 | 3 | 2 8 |
Trang tổng hợp kết quả XSMT 60 ngày gần đây nhanh chóng, đầy đủ và minh bạch, bao gồm tất cả các giải từ giải đặc biệt đến giải phụ. Mọi thông tin được xsmb365.info cập nhật trực tiếp từ hội đồng mở thưởng, đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy cao.
Giao diện hiển thị khoa học, tốc độ tải nhanh và tương thích hoàn hảo với cả máy tính lẫn điện thoại, mang lại trải nghiệm tra cứu tiện lợi. Bảng kết quả XSMT 60 ngày còn cho phép so sánh dữ liệu của nhiều kỳ quay trước, hỗ trợ tốt cho việc phân tích tần suất và xu hướng trong khoảng thời gian trung hạn, giúp người chơi có thêm cơ sở để dự đoán.
Bài Mới Nhất
Bảng Lịch Mở Thưởng Xổ Số




