XSMT - Kết quả Sổ Xố Miền Trung 07/01/2026
| Giải | Khánh Hòa | Đà Nẵng |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 76 |
53 |
| Giải Bảy G.7 | 561 |
857 |
| Giải Sáu G.6 |
0440
9937
7105
|
0463
2876
8084
|
| Giải Năm G.5 | 2222 |
4643 |
| Giải Tư G.4 |
82796
88451
65833
77339
10252
08041
05535
|
10279
00512
54276
75998
36564
64242
26811
|
| Giải Ba G.3 |
60843
65029
|
87698
10592
|
| Giải Nhì G.2 |
48909
|
52429
|
| Giải Nhất G.1 |
75304
|
12762
|
| Giải ĐB ĐB |
319180
|
808557
|
Kết quả Xổ số Miền Trung (KQXS MT)
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 53 |
76 |
| Giải Bảy G.7 | 857 |
561 |
| Giải Sáu G.6 |
0463
2876
8084
|
0440
9937
7105
|
| Giải Năm G.5 | 4643 |
2222 |
| Giải Tư G.4 |
10279
00512
54276
75998
36564
64242
26811
|
82796
88451
65833
77339
10252
08041
05535
|
| Giải Ba G.3 |
87698
10592
|
60843
65029
|
| Giải Nhì G.2 |
52429
|
48909
|
| Giải Nhất G.1 |
12762
|
75304
|
| Giải ĐB ĐB |
808557
|
319180
|
Thông báo 
SXMT - Kết quả Sổ Xố Miền Trung Hôm Qua
| Giải | DakLak | Quảng Nam |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 32 |
74 |
| Giải Bảy G.7 | 492 |
620 |
| Giải Sáu G.6 |
5971
3380
0403
|
1834
3914
8497
|
| Giải Năm G.5 | 1008 |
6533 |
| Giải Tư G.4 |
77091
07486
93099
91392
43524
55071
32752
|
87337
31348
23978
48002
67021
28465
97409
|
| Giải Ba G.3 |
94042
52728
|
77084
54491
|
| Giải Nhì G.2 |
83773
|
12153
|
| Giải Nhất G.1 |
37793
|
32266
|
| Giải ĐB ĐB |
117817
|
007603
|
Thông báo 
KQXSMT - Kết Quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | ThừaThiênHuế | Phú Yên |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 78 |
59 |
| Giải Bảy G.7 | 630 |
280 |
| Giải Sáu G.6 |
8361
0767
9651
|
1115
0133
7928
|
| Giải Năm G.5 | 7603 |
1318 |
| Giải Tư G.4 |
84297
84949
67173
80289
59729
74049
79725
|
09535
51690
19759
19702
33317
63516
90010
|
| Giải Ba G.3 |
10591
14179
|
86404
20085
|
| Giải Nhì G.2 |
18730
|
89750
|
| Giải Nhất G.1 |
01606
|
73929
|
| Giải ĐB ĐB |
715470
|
939254
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 2
| Đầu | ThừaThiênHuế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 3 6 | 2 4 |
| 1 | 0 5 6 7 8 | |
| 2 | 5 9 | 8 9 |
| 3 | 0 0 | 3 5 |
| 4 | 9 9 | |
| 5 | 1 | 0 4 9 9 |
| 6 | 1 7 | |
| 7 | 0 3 8 9 | |
| 8 | 9 | 0 5 |
| 9 | 1 7 | 0 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Khánh Hòa | ThừaThiênHuế | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 27 |
81 |
78 |
| Giải Bảy G.7 | 942 |
753 |
451 |
| Giải Sáu G.6 |
7098
1188
9957
|
2227
6915
0195
|
7020
0286
8016
|
| Giải Năm G.5 | 2984 |
5364 |
2166 |
| Giải Tư G.4 |
73304
80770
64453
62693
18789
68081
54978
|
98256
32740
49770
70720
46982
25471
25760
|
70272
23696
51452
18361
05454
59783
12309
|
| Giải Ba G.3 |
58521
79545
|
90303
54685
|
34596
83917
|
| Giải Nhì G.2 |
28172
|
55725
|
93034
|
| Giải Nhất G.1 |
36948
|
29811
|
07665
|
| Giải ĐB ĐB |
631267
|
528264
|
840504
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Chủ nhật
| Đầu | Khánh Hòa | ThừaThiênHuế | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 3 | 4 9 |
| 1 | 1 5 | 6 7 | |
| 2 | 1 7 | 0 5 7 | 0 |
| 3 | 4 | ||
| 4 | 2 5 8 | 0 | |
| 5 | 3 7 | 3 6 | 1 2 4 |
| 6 | 7 | 0 4 4 | 1 5 6 |
| 7 | 0 2 8 | 0 1 | 2 8 |
| 8 | 1 4 8 9 | 1 2 5 | 3 6 |
| 9 | 3 8 | 5 | 6 6 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 90 |
06 |
46 |
| Giải Bảy G.7 | 976 |
423 |
072 |
| Giải Sáu G.6 |
9853
6325
7200
|
9940
0319
5983
|
5114
1309
6672
|
| Giải Năm G.5 | 7026 |
7391 |
2347 |
| Giải Tư G.4 |
30549
10651
72866
46500
52122
65173
49693
|
65790
19708
40592
86308
39412
24524
13015
|
17743
32214
88115
11710
00912
38779
32010
|
| Giải Ba G.3 |
08075
21532
|
84829
41266
|
60333
13963
|
| Giải Nhì G.2 |
82629
|
23616
|
79277
|
| Giải Nhất G.1 |
06280
|
67668
|
45240
|
| Giải ĐB ĐB |
907776
|
176444
|
980053
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 7
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 0 | 6 8 8 | 9 |
| 1 | 2 5 6 9 | 0 0 2 4 4 5 | |
| 2 | 2 5 6 9 | 3 4 9 | |
| 3 | 2 | 3 | |
| 4 | 9 | 0 4 | 0 3 6 7 |
| 5 | 1 3 | 3 | |
| 6 | 6 | 6 8 | 3 |
| 7 | 3 5 6 6 | 2 2 7 9 | |
| 8 | 0 | 3 | |
| 9 | 0 3 | 0 1 2 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 75 |
24 |
| Giải Bảy G.7 | 209 |
429 |
| Giải Sáu G.6 |
2000
8691
8874
|
3856
3881
9184
|
| Giải Năm G.5 | 4771 |
7730 |
| Giải Tư G.4 |
57365
78463
01131
46198
33446
46006
44593
|
05884
47635
52492
18337
26632
70217
66700
|
| Giải Ba G.3 |
70286
24769
|
90786
73923
|
| Giải Nhì G.2 |
41743
|
06327
|
| Giải Nhất G.1 |
31826
|
90154
|
| Giải ĐB ĐB |
370468
|
353056
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 6
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 0 6 9 | 0 |
| 1 | 7 | |
| 2 | 6 | 3 4 7 9 |
| 3 | 1 | 0 2 5 7 |
| 4 | 3 6 | |
| 5 | 4 6 6 | |
| 6 | 3 5 8 9 | |
| 7 | 1 4 5 | |
| 8 | 6 | 1 4 4 6 |
| 9 | 1 3 8 | 2 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 20 |
07 |
58 |
| Giải Bảy G.7 | 444 |
559 |
627 |
| Giải Sáu G.6 |
9098
4968
0576
|
5897
0276
4366
|
0024
8184
9957
|
| Giải Năm G.5 | 3400 |
8418 |
4498 |
| Giải Tư G.4 |
07304
11637
95221
41583
47801
34912
75918
|
68521
41961
53128
66016
10416
64757
40595
|
05241
98017
54245
02613
05012
74858
40446
|
| Giải Ba G.3 |
99342
06896
|
39986
88431
|
13384
03096
|
| Giải Nhì G.2 |
02634
|
68804
|
25683
|
| Giải Nhất G.1 |
78424
|
80614
|
52654
|
| Giải ĐB ĐB |
164598
|
179808
|
040031
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 5
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 1 4 | 4 7 8 | |
| 1 | 2 8 | 4 6 6 8 | 2 3 7 |
| 2 | 0 1 4 | 1 8 | 4 7 |
| 3 | 4 7 | 1 | 1 |
| 4 | 2 4 | 1 5 6 | |
| 5 | 7 9 | 4 7 8 8 | |
| 6 | 8 | 1 6 | |
| 7 | 6 | 6 | |
| 8 | 3 | 6 | 3 4 4 |
| 9 | 6 8 8 | 5 7 | 6 8 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 15 |
33 |
| Giải Bảy G.7 | 413 |
918 |
| Giải Sáu G.6 |
4792
9455
5951
|
2609
5732
2842
|
| Giải Năm G.5 | 4679 |
0009 |
| Giải Tư G.4 |
29240
81190
52415
36447
75290
12386
97648
|
07252
69034
71393
78812
68039
28186
85187
|
| Giải Ba G.3 |
72337
51954
|
21007
54221
|
| Giải Nhì G.2 |
76835
|
88639
|
| Giải Nhất G.1 |
72361
|
77824
|
| Giải ĐB ĐB |
130082
|
085141
|
Thông báo 
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | DakLak | Quảng Nam |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 79 |
19 |
| Giải Bảy G.7 | 795 |
702 |
| Giải Sáu G.6 |
1865
6236
7790
|
0279
2313
9237
|
| Giải Năm G.5 | 0512 |
9634 |
| Giải Tư G.4 |
28106
73550
97961
04063
76845
41587
48094
|
47079
26697
13603
19796
19516
60228
17875
|
| Giải Ba G.3 |
43783
54386
|
76051
98907
|
| Giải Nhì G.2 |
64035
|
00589
|
| Giải Nhất G.1 |
81368
|
88852
|
| Giải ĐB ĐB |
309744
|
860214
|
Thông báo 
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | ThừaThiênHuế | Phú Yên |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 18 |
95 |
| Giải Bảy G.7 | 838 |
095 |
| Giải Sáu G.6 |
3350
7397
7949
|
2640
1599
5400
|
| Giải Năm G.5 | 8350 |
1441 |
| Giải Tư G.4 |
83239
24880
52466
95877
20537
69356
14381
|
33997
94737
79063
43189
21069
87719
62137
|
| Giải Ba G.3 |
08255
47623
|
42392
50884
|
| Giải Nhì G.2 |
00251
|
80741
|
| Giải Nhất G.1 |
38802
|
33738
|
| Giải ĐB ĐB |
401707
|
073547
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 2
| Đầu | ThừaThiênHuế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 2 7 | 0 |
| 1 | 8 | 9 |
| 2 | 3 | |
| 3 | 7 8 9 | 7 7 8 |
| 4 | 9 | 0 1 1 7 |
| 5 | 0 0 1 5 6 | |
| 6 | 6 | 3 9 |
| 7 | 7 | |
| 8 | 0 1 | 4 9 |
| 9 | 7 | 2 5 5 7 9 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | ThừaThiênHuế |
|---|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 46 |
71 |
57 |
| Giải Bảy G.7 | 280 |
267 |
345 |
| Giải Sáu G.6 |
9136
1571
9282
|
4233
1144
2719
|
8493
8344
2011
|
| Giải Năm G.5 | 9167 |
5664 |
5224 |
| Giải Tư G.4 |
30620
57108
10116
22870
60547
88580
52183
|
83363
89733
96707
41439
83498
61159
03898
|
82913
21446
36220
78459
30487
94396
50754
|
| Giải Ba G.3 |
70820
65052
|
47508
36094
|
44504
63394
|
| Giải Nhì G.2 |
02336
|
96798
|
94904
|
| Giải Nhất G.1 |
20657
|
07367
|
44409
|
| Giải ĐB ĐB |
109059
|
936096
|
855979
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Chủ nhật
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | ThừaThiênHuế |
|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 7 8 | 4 4 9 |
| 1 | 6 | 9 | 1 3 |
| 2 | 0 0 | 0 4 | |
| 3 | 6 6 | 3 3 9 | |
| 4 | 6 7 | 4 | 4 5 6 |
| 5 | 2 7 9 | 9 | 4 7 9 |
| 6 | 7 | 3 4 7 7 | |
| 7 | 0 1 | 1 | 9 |
| 8 | 0 0 2 3 | 7 | |
| 9 | 4 6 8 8 8 | 3 4 6 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 38 |
82 |
01 |
| Giải Bảy G.7 | 025 |
921 |
707 |
| Giải Sáu G.6 |
1924
8837
3648
|
5652
9004
0415
|
7686
0693
8761
|
| Giải Năm G.5 | 3671 |
7445 |
7294 |
| Giải Tư G.4 |
86601
10843
61857
30091
59463
52280
27730
|
31241
03148
14611
03268
36585
98029
39862
|
37415
49225
35070
04859
56937
96456
63791
|
| Giải Ba G.3 |
24580
22237
|
77373
12316
|
28811
33891
|
| Giải Nhì G.2 |
08995
|
37997
|
93908
|
| Giải Nhất G.1 |
11343
|
33216
|
35936
|
| Giải ĐB ĐB |
133013
|
788319
|
004488
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 7
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 4 | 1 7 8 |
| 1 | 3 | 1 5 6 6 9 | 1 5 |
| 2 | 4 5 | 1 9 | 5 |
| 3 | 0 7 7 8 | 6 7 | |
| 4 | 3 3 8 | 1 5 8 | |
| 5 | 7 | 2 | 6 9 |
| 6 | 3 | 2 8 | 1 |
| 7 | 1 | 3 | 0 |
| 8 | 0 0 | 2 5 | 6 8 |
| 9 | 1 5 | 7 | 1 1 3 4 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 01 |
37 |
| Giải Bảy G.7 | 346 |
312 |
| Giải Sáu G.6 |
5261
8489
0214
|
1926
2633
1447
|
| Giải Năm G.5 | 0162 |
4345 |
| Giải Tư G.4 |
02121
64373
09090
72235
15177
29379
17462
|
29169
29792
03590
31022
64169
05716
40156
|
| Giải Ba G.3 |
02606
78542
|
44588
80982
|
| Giải Nhì G.2 |
86256
|
63537
|
| Giải Nhất G.1 |
38976
|
20890
|
| Giải ĐB ĐB |
777236
|
520628
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 6
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 1 6 | |
| 1 | 4 | 2 6 |
| 2 | 1 | 2 6 8 |
| 3 | 5 6 | 3 7 7 |
| 4 | 2 6 | 5 7 |
| 5 | 6 | 6 |
| 6 | 1 2 2 | 9 9 |
| 7 | 3 6 7 9 | |
| 8 | 9 | 2 8 |
| 9 | 0 | 0 0 2 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 94 |
18 |
37 |
| Giải Bảy G.7 | 596 |
691 |
548 |
| Giải Sáu G.6 |
6105
2060
1237
|
0181
6021
9145
|
2650
8353
8910
|
| Giải Năm G.5 | 5865 |
1381 |
6009 |
| Giải Tư G.4 |
03793
97015
98588
31540
96017
92373
57856
|
52634
87351
46958
80681
33780
09955
77307
|
21278
80005
66211
01907
20118
43022
70209
|
| Giải Ba G.3 |
32373
11456
|
46366
63138
|
78622
10021
|
| Giải Nhì G.2 |
99775
|
42491
|
48283
|
| Giải Nhất G.1 |
04489
|
22856
|
49588
|
| Giải ĐB ĐB |
902555
|
136266
|
745704
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 5
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 7 | 4 5 7 9 9 |
| 1 | 5 7 | 8 | 0 1 8 |
| 2 | 1 | 1 2 2 | |
| 3 | 7 | 4 8 | 7 |
| 4 | 0 | 5 | 8 |
| 5 | 5 6 6 | 1 5 6 8 | 0 3 |
| 6 | 0 5 | 6 6 | |
| 7 | 3 3 5 | 8 | |
| 8 | 8 9 | 0 1 1 1 | 3 8 |
| 9 | 3 4 6 | 1 1 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 61 |
35 |
| Giải Bảy G.7 | 030 |
632 |
| Giải Sáu G.6 |
4817
7163
0534
|
5146
9169
2859
|
| Giải Năm G.5 | 5084 |
7694 |
| Giải Tư G.4 |
22976
76997
89520
33716
28415
50908
98267
|
70035
40526
08598
79536
40954
78990
87543
|
| Giải Ba G.3 |
28107
13038
|
54151
04951
|
| Giải Nhì G.2 |
17768
|
86205
|
| Giải Nhất G.1 |
26600
|
18236
|
| Giải ĐB ĐB |
246700
|
242340
|
Thông báo 
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | DakLak | Quảng Nam |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 04 |
66 |
| Giải Bảy G.7 | 850 |
943 |
| Giải Sáu G.6 |
0156
1861
0356
|
7071
8864
9946
|
| Giải Năm G.5 | 2222 |
2304 |
| Giải Tư G.4 |
93639
89995
51997
05913
09510
29697
44460
|
32865
20462
85296
39049
22914
18872
58720
|
| Giải Ba G.3 |
72489
49560
|
41716
21859
|
| Giải Nhì G.2 |
90851
|
41240
|
| Giải Nhất G.1 |
89301
|
56735
|
| Giải ĐB ĐB |
713075
|
528990
|
Thông báo 
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | ThừaThiênHuế | Phú Yên |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 30 |
91 |
| Giải Bảy G.7 | 392 |
736 |
| Giải Sáu G.6 |
0689
5863
8651
|
2092
0886
1200
|
| Giải Năm G.5 | 0601 |
0241 |
| Giải Tư G.4 |
55769
42657
08271
22222
55343
41103
98972
|
42077
75199
41628
05387
18501
07760
70250
|
| Giải Ba G.3 |
07959
71046
|
18155
51038
|
| Giải Nhì G.2 |
85274
|
52213
|
| Giải Nhất G.1 |
57456
|
96246
|
| Giải ĐB ĐB |
636327
|
286728
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 2
| Đầu | ThừaThiênHuế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 1 3 | 0 1 |
| 1 | 3 | |
| 2 | 2 7 | 8 8 |
| 3 | 0 | 6 8 |
| 4 | 3 6 | 1 6 |
| 5 | 1 6 7 9 | 0 5 |
| 6 | 3 9 | 0 |
| 7 | 1 2 4 | 7 |
| 8 | 9 | 6 7 |
| 9 | 2 | 1 2 9 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | ThừaThiênHuế |
|---|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 55 |
09 |
20 |
| Giải Bảy G.7 | 106 |
644 |
306 |
| Giải Sáu G.6 |
7784
7454
6921
|
0263
3841
2461
|
0884
9776
2630
|
| Giải Năm G.5 | 2794 |
2623 |
4660 |
| Giải Tư G.4 |
28777
37737
12315
18111
81567
64289
21663
|
32154
30429
25947
60163
07341
48807
19406
|
94497
65359
07874
98225
09068
39489
49966
|
| Giải Ba G.3 |
41801
58676
|
16511
02282
|
23809
26318
|
| Giải Nhì G.2 |
03932
|
64267
|
04558
|
| Giải Nhất G.1 |
30283
|
25005
|
61216
|
| Giải ĐB ĐB |
195492
|
229204
|
196212
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Chủ nhật
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | ThừaThiênHuế |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 6 | 4 5 6 7 9 | 6 9 |
| 1 | 1 5 | 1 | 2 6 8 |
| 2 | 1 | 3 9 | 0 5 |
| 3 | 2 7 | 0 | |
| 4 | 1 1 4 7 | ||
| 5 | 4 5 | 4 | 8 9 |
| 6 | 3 7 | 1 3 3 7 | 0 6 8 |
| 7 | 6 7 | 4 6 | |
| 8 | 3 4 9 | 2 | 4 9 |
| 9 | 2 4 | 7 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 40 |
27 |
37 |
| Giải Bảy G.7 | 777 |
179 |
505 |
| Giải Sáu G.6 |
8309
3670
9085
|
6897
2574
4736
|
1864
8035
7165
|
| Giải Năm G.5 | 3701 |
1308 |
0435 |
| Giải Tư G.4 |
33090
83053
53149
05825
04387
02662
68713
|
33236
79712
98836
33130
00475
52437
95874
|
77009
09765
30684
68314
65277
63325
96070
|
| Giải Ba G.3 |
16662
13379
|
54299
10865
|
09715
98807
|
| Giải Nhì G.2 |
79812
|
01588
|
08500
|
| Giải Nhất G.1 |
12377
|
79823
|
43282
|
| Giải ĐB ĐB |
384288
|
473145
|
086218
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 7
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 9 | 8 | 0 5 7 9 |
| 1 | 2 3 | 2 | 4 5 8 |
| 2 | 5 | 3 7 | 5 |
| 3 | 0 6 6 6 7 | 5 5 7 | |
| 4 | 0 9 | 5 | |
| 5 | 3 | ||
| 6 | 2 2 | 5 | 4 5 5 |
| 7 | 0 7 7 9 | 4 4 5 9 | 0 7 |
| 8 | 5 7 8 | 8 | 2 4 |
| 9 | 0 | 7 9 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 18 |
08 |
| Giải Bảy G.7 | 987 |
706 |
| Giải Sáu G.6 |
6276
8545
5720
|
3879
0224
1487
|
| Giải Năm G.5 | 8839 |
7945 |
| Giải Tư G.4 |
57929
18095
09924
97213
55374
85067
59583
|
72214
23653
05573
64180
90387
50614
41889
|
| Giải Ba G.3 |
72254
85143
|
80033
01063
|
| Giải Nhì G.2 |
02741
|
78719
|
| Giải Nhất G.1 |
29182
|
71906
|
| Giải ĐB ĐB |
797714
|
777362
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 6
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 6 6 8 | |
| 1 | 3 4 8 | 4 4 9 |
| 2 | 0 4 9 | 4 |
| 3 | 9 | 3 |
| 4 | 1 3 5 | 5 |
| 5 | 4 | 3 |
| 6 | 7 | 2 3 |
| 7 | 4 6 | 3 9 |
| 8 | 2 3 7 | 0 7 7 9 |
| 9 | 5 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 41 |
99 |
20 |
| Giải Bảy G.7 | 890 |
935 |
647 |
| Giải Sáu G.6 |
6267
9239
5343
|
7342
4026
7485
|
0648
6492
0669
|
| Giải Năm G.5 | 5009 |
0068 |
4284 |
| Giải Tư G.4 |
14608
98218
48585
95524
95585
51826
80079
|
60798
99813
27850
16148
31355
60507
34321
|
94688
95982
46870
40815
70248
81227
11240
|
| Giải Ba G.3 |
92188
94721
|
06556
05813
|
98365
11904
|
| Giải Nhì G.2 |
81142
|
06316
|
04918
|
| Giải Nhất G.1 |
36320
|
40653
|
01393
|
| Giải ĐB ĐB |
220492
|
330876
|
531824
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 5
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 8 9 | 7 | 4 |
| 1 | 8 | 3 3 6 | 5 8 |
| 2 | 0 1 4 6 | 1 6 | 0 4 7 |
| 3 | 9 | 5 | |
| 4 | 1 2 3 | 2 8 | 0 7 8 8 |
| 5 | 0 3 5 6 | ||
| 6 | 7 | 8 | 5 9 |
| 7 | 9 | 6 | 0 |
| 8 | 5 5 8 | 5 | 2 4 8 |
| 9 | 0 2 | 8 9 | 2 3 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 65 |
59 |
| Giải Bảy G.7 | 546 |
656 |
| Giải Sáu G.6 |
2052
8615
6704
|
8558
0737
1602
|
| Giải Năm G.5 | 6241 |
4127 |
| Giải Tư G.4 |
62654
59625
89124
08746
44270
26343
37806
|
27797
82126
85824
53525
70486
23580
95786
|
| Giải Ba G.3 |
30884
36797
|
20839
94537
|
| Giải Nhì G.2 |
72954
|
31234
|
| Giải Nhất G.1 |
11394
|
37823
|
| Giải ĐB ĐB |
133502
|
397432
|
Thông báo 
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | DakLak | Quảng Nam |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 62 |
27 |
| Giải Bảy G.7 | 663 |
143 |
| Giải Sáu G.6 |
4562
4439
0296
|
9158
1923
0322
|
| Giải Năm G.5 | 3214 |
7485 |
| Giải Tư G.4 |
42445
98513
94961
62729
93244
15963
24807
|
17543
68350
02982
76596
49158
21544
26998
|
| Giải Ba G.3 |
40971
94308
|
74230
44110
|
| Giải Nhì G.2 |
13502
|
18735
|
| Giải Nhất G.1 |
52922
|
45091
|
| Giải ĐB ĐB |
986669
|
930054
|
Thông báo 
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | ThừaThiênHuế | Phú Yên |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 42 |
33 |
| Giải Bảy G.7 | 965 |
188 |
| Giải Sáu G.6 |
4105
2605
8312
|
5261
5422
8457
|
| Giải Năm G.5 | 6085 |
4295 |
| Giải Tư G.4 |
24653
11180
72253
57909
98012
92924
23556
|
02621
98867
86528
08873
30436
06649
51737
|
| Giải Ba G.3 |
10368
60714
|
91848
48224
|
| Giải Nhì G.2 |
59391
|
44249
|
| Giải Nhất G.1 |
70156
|
78889
|
| Giải ĐB ĐB |
384625
|
817811
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 2
| Đầu | ThừaThiênHuế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 5 5 9 | |
| 1 | 2 2 4 | 1 |
| 2 | 4 5 | 1 2 4 8 |
| 3 | 3 6 7 | |
| 4 | 2 | 8 9 9 |
| 5 | 3 3 6 6 | 7 |
| 6 | 5 8 | 1 7 |
| 7 | 3 | |
| 8 | 0 5 | 8 9 |
| 9 | 1 | 5 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | ThừaThiênHuế |
|---|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 35 |
87 |
02 |
| Giải Bảy G.7 | 924 |
426 |
573 |
| Giải Sáu G.6 |
8275
9814
7952
|
0609
6626
6368
|
3796
6723
8692
|
| Giải Năm G.5 | 3689 |
6749 |
5231 |
| Giải Tư G.4 |
15278
41804
23946
95321
95464
53315
24046
|
39165
09755
91348
49674
21057
69847
16643
|
43984
96668
97669
36565
17605
61463
10072
|
| Giải Ba G.3 |
48771
90305
|
32747
25883
|
28918
42471
|
| Giải Nhì G.2 |
13455
|
33822
|
88850
|
| Giải Nhất G.1 |
41467
|
70511
|
65095
|
| Giải ĐB ĐB |
918405
|
173403
|
734008
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Chủ nhật
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | ThừaThiênHuế |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 5 5 | 3 9 | 2 5 8 |
| 1 | 4 5 | 1 | 8 |
| 2 | 1 4 | 2 6 6 | 3 |
| 3 | 5 | 1 | |
| 4 | 6 6 | 3 7 7 8 9 | |
| 5 | 2 5 | 5 7 | 0 |
| 6 | 4 7 | 5 8 | 3 5 8 9 |
| 7 | 1 5 8 | 4 | 1 2 3 |
| 8 | 9 | 3 7 | 4 |
| 9 | 2 5 6 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 59 |
37 |
49 |
| Giải Bảy G.7 | 061 |
911 |
896 |
| Giải Sáu G.6 |
4349
7931
4101
|
6678
7289
1344
|
1592
1443
2682
|
| Giải Năm G.5 | 0394 |
7315 |
4691 |
| Giải Tư G.4 |
60904
00458
65606
87636
50667
57522
30077
|
96311
43899
96040
07371
26868
01186
58981
|
33816
96015
21647
97236
91754
72162
46146
|
| Giải Ba G.3 |
51992
51019
|
29981
22997
|
23615
93801
|
| Giải Nhì G.2 |
30181
|
10219
|
27774
|
| Giải Nhất G.1 |
71110
|
10077
|
55270
|
| Giải ĐB ĐB |
876923
|
547837
|
727601
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 7
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 4 6 | 1 1 | |
| 1 | 0 9 | 1 1 5 9 | 5 5 6 |
| 2 | 2 3 | ||
| 3 | 1 6 | 7 7 | 6 |
| 4 | 9 | 0 4 | 3 6 7 9 |
| 5 | 8 9 | 4 | |
| 6 | 1 7 | 8 | 2 |
| 7 | 7 | 1 7 8 | 0 4 |
| 8 | 1 | 1 1 6 9 | 2 |
| 9 | 2 4 | 7 9 | 1 2 6 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 76 |
22 |
| Giải Bảy G.7 | 284 |
277 |
| Giải Sáu G.6 |
9736
9824
7416
|
2910
3007
6640
|
| Giải Năm G.5 | 5608 |
2372 |
| Giải Tư G.4 |
42950
10669
34188
15201
46028
85573
23083
|
23433
98416
78297
80187
50164
40813
40526
|
| Giải Ba G.3 |
89696
54283
|
43923
38869
|
| Giải Nhì G.2 |
02204
|
70037
|
| Giải Nhất G.1 |
74844
|
68704
|
| Giải ĐB ĐB |
992209
|
078145
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 6
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 1 4 8 9 | 4 7 |
| 1 | 6 | 0 3 6 |
| 2 | 4 8 | 2 3 6 |
| 3 | 6 | 3 7 |
| 4 | 4 | 0 5 |
| 5 | 0 | |
| 6 | 9 | 4 9 |
| 7 | 3 6 | 2 7 |
| 8 | 3 3 4 8 | 7 |
| 9 | 6 | 7 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 28 |
61 |
92 |
| Giải Bảy G.7 | 563 |
350 |
468 |
| Giải Sáu G.6 |
8022
3445
3410
|
7335
6377
7703
|
6541
1566
7375
|
| Giải Năm G.5 | 8918 |
5549 |
3764 |
| Giải Tư G.4 |
28539
97866
12933
00879
95909
97807
32204
|
42408
96578
77595
31125
54725
24432
76725
|
51524
56410
01198
46349
50124
39278
06552
|
| Giải Ba G.3 |
76660
19615
|
22452
53492
|
48987
80925
|
| Giải Nhì G.2 |
30316
|
92401
|
94145
|
| Giải Nhất G.1 |
49031
|
10993
|
48242
|
| Giải ĐB ĐB |
471455
|
051659
|
592916
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 5
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 7 9 | 1 3 8 | |
| 1 | 0 5 6 8 | 0 6 | |
| 2 | 2 8 | 5 5 5 | 4 4 5 |
| 3 | 1 3 9 | 2 5 | |
| 4 | 5 | 9 | 1 2 5 9 |
| 5 | 5 | 0 2 9 | 2 |
| 6 | 0 3 6 | 1 | 4 6 8 |
| 7 | 9 | 7 8 | 5 8 |
| 8 | 7 | ||
| 9 | 2 3 5 | 2 8 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 29 |
32 |
| Giải Bảy G.7 | 183 |
727 |
| Giải Sáu G.6 |
3893
0262
4154
|
4448
3686
9169
|
| Giải Năm G.5 | 1082 |
6888 |
| Giải Tư G.4 |
41607
33304
61032
34858
76202
77084
13488
|
94107
46570
50868
73507
15360
73025
19559
|
| Giải Ba G.3 |
95109
12109
|
50033
54385
|
| Giải Nhì G.2 |
96365
|
56237
|
| Giải Nhất G.1 |
98716
|
78008
|
| Giải ĐB ĐB |
229771
|
542231
|
Thông báo 
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | DakLak | Quảng Nam |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 49 |
59 |
| Giải Bảy G.7 | 850 |
762 |
| Giải Sáu G.6 |
2757
2396
0750
|
7896
6713
7780
|
| Giải Năm G.5 | 8537 |
8887 |
| Giải Tư G.4 |
30141
29876
53939
75597
01513
29912
62951
|
88251
25836
98035
55057
93414
79822
91874
|
| Giải Ba G.3 |
38997
82364
|
70489
56644
|
| Giải Nhì G.2 |
37735
|
96495
|
| Giải Nhất G.1 |
89123
|
07633
|
| Giải ĐB ĐB |
834060
|
735438
|
Thông báo 
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | ThừaThiênHuế | Phú Yên |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 58 |
18 |
| Giải Bảy G.7 | 177 |
617 |
| Giải Sáu G.6 |
4828
0040
5264
|
3714
6112
2303
|
| Giải Năm G.5 | 0035 |
6930 |
| Giải Tư G.4 |
43329
31511
04719
79047
81459
00498
25533
|
32498
85974
77437
09370
70544
69094
50984
|
| Giải Ba G.3 |
98296
89756
|
44110
54458
|
| Giải Nhì G.2 |
29853
|
37543
|
| Giải Nhất G.1 |
65314
|
47497
|
| Giải ĐB ĐB |
995605
|
266471
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 2
| Đầu | ThừaThiênHuế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 5 | 3 |
| 1 | 1 4 9 | 0 2 4 7 8 |
| 2 | 8 9 | |
| 3 | 3 5 | 0 7 |
| 4 | 0 7 | 3 4 |
| 5 | 3 6 8 9 | 8 |
| 6 | 4 | |
| 7 | 7 | 0 1 4 |
| 8 | 4 | |
| 9 | 6 8 | 4 7 8 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | ThừaThiênHuế |
|---|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 67 |
06 |
54 |
| Giải Bảy G.7 | 958 |
785 |
384 |
| Giải Sáu G.6 |
0281
8035
8570
|
2596
7394
1677
|
9784
3274
0113
|
| Giải Năm G.5 | 2541 |
0380 |
1569 |
| Giải Tư G.4 |
50492
87777
40143
15144
18669
78491
11858
|
31123
66070
54170
79201
22257
88582
45629
|
11326
06199
46946
47728
61280
92357
74078
|
| Giải Ba G.3 |
78796
57634
|
16062
09514
|
84636
17667
|
| Giải Nhì G.2 |
83588
|
79842
|
99644
|
| Giải Nhất G.1 |
02739
|
15211
|
00317
|
| Giải ĐB ĐB |
710146
|
593376
|
073662
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Chủ nhật
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | ThừaThiênHuế |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 6 | ||
| 1 | 1 4 | 3 7 | |
| 2 | 3 9 | 6 8 | |
| 3 | 4 5 9 | 6 | |
| 4 | 1 3 4 6 | 2 | 4 6 |
| 5 | 8 8 | 7 | 4 7 |
| 6 | 7 9 | 2 | 2 7 9 |
| 7 | 0 7 | 0 0 6 7 | 4 8 |
| 8 | 1 8 | 0 2 5 | 0 4 4 |
| 9 | 1 2 6 | 4 6 | 9 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 82 |
63 |
03 |
| Giải Bảy G.7 | 699 |
749 |
201 |
| Giải Sáu G.6 |
9519
9641
3770
|
9151
2565
8287
|
5928
7302
7641
|
| Giải Năm G.5 | 9021 |
4184 |
7387 |
| Giải Tư G.4 |
48171
73902
95989
95624
63928
68031
36060
|
47728
61577
67252
43866
09463
93927
41322
|
10094
61989
01048
54751
06032
89347
29668
|
| Giải Ba G.3 |
21838
43842
|
43696
25095
|
27756
44174
|
| Giải Nhì G.2 |
45487
|
70736
|
49416
|
| Giải Nhất G.1 |
84676
|
34540
|
74597
|
| Giải ĐB ĐB |
419499
|
683397
|
547993
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 7
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 1 2 3 | |
| 1 | 9 | 6 | |
| 2 | 1 4 8 | 2 7 8 | 8 |
| 3 | 1 8 | 6 | 2 |
| 4 | 1 2 | 0 9 | 1 7 8 |
| 5 | 1 2 | 1 6 | |
| 6 | 0 | 3 3 5 6 | 8 |
| 7 | 0 1 6 | 7 | 4 |
| 8 | 2 7 9 | 4 7 | 7 9 |
| 9 | 9 9 | 5 6 7 | 3 4 7 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 95 |
86 |
| Giải Bảy G.7 | 822 |
241 |
| Giải Sáu G.6 |
1001
7539
7950
|
2380
0718
1828
|
| Giải Năm G.5 | 5110 |
9524 |
| Giải Tư G.4 |
39508
61093
98130
56589
09360
23386
35801
|
15471
16695
64126
84004
79632
21595
37897
|
| Giải Ba G.3 |
55657
85347
|
84054
09088
|
| Giải Nhì G.2 |
10887
|
87080
|
| Giải Nhất G.1 |
60236
|
37517
|
| Giải ĐB ĐB |
097599
|
721878
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 6
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 1 1 8 | 4 |
| 1 | 0 | 7 8 |
| 2 | 2 | 4 6 8 |
| 3 | 0 6 9 | 2 |
| 4 | 7 | 1 |
| 5 | 0 7 | 4 |
| 6 | 0 | |
| 7 | 1 8 | |
| 8 | 6 7 9 | 0 0 6 8 |
| 9 | 3 5 9 | 5 5 7 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 78 |
14 |
00 |
| Giải Bảy G.7 | 041 |
132 |
268 |
| Giải Sáu G.6 |
2239
1319
0945
|
3747
9726
2269
|
5666
2394
8781
|
| Giải Năm G.5 | 4541 |
5078 |
9547 |
| Giải Tư G.4 |
41058
42644
71663
16760
00157
85214
96278
|
51860
31506
02837
95182
99673
08546
65271
|
04610
20028
72149
85461
94330
51530
98975
|
| Giải Ba G.3 |
62218
63170
|
57637
75186
|
50352
60532
|
| Giải Nhì G.2 |
69951
|
89443
|
62704
|
| Giải Nhất G.1 |
14110
|
57745
|
42988
|
| Giải ĐB ĐB |
255065
|
213069
|
952626
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 5
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 0 4 | |
| 1 | 0 4 8 9 | 4 | 0 |
| 2 | 6 | 6 8 | |
| 3 | 9 | 2 7 7 | 0 0 2 |
| 4 | 1 1 4 5 | 3 5 6 7 | 7 9 |
| 5 | 1 7 8 | 2 | |
| 6 | 0 3 5 | 0 9 9 | 1 6 8 |
| 7 | 0 8 8 | 1 3 8 | 5 |
| 8 | 2 6 | 1 8 | |
| 9 | 4 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 22 |
70 |
| Giải Bảy G.7 | 964 |
161 |
| Giải Sáu G.6 |
7044
3687
1065
|
0809
1761
1117
|
| Giải Năm G.5 | 6991 |
2481 |
| Giải Tư G.4 |
66780
61198
48209
91042
09852
93043
52727
|
53677
73766
98832
49176
99955
62246
92448
|
| Giải Ba G.3 |
69480
35014
|
85371
80242
|
| Giải Nhì G.2 |
49091
|
76803
|
| Giải Nhất G.1 |
46623
|
61358
|
| Giải ĐB ĐB |
090741
|
259351
|
Thông báo 
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | DakLak | Quảng Nam |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 89 |
74 |
| Giải Bảy G.7 | 889 |
391 |
| Giải Sáu G.6 |
2805
2451
4933
|
0792
4222
7015
|
| Giải Năm G.5 | 6350 |
2882 |
| Giải Tư G.4 |
39521
03678
57251
17258
68444
79818
69149
|
39460
55142
89440
24154
67463
08359
38413
|
| Giải Ba G.3 |
11909
82071
|
45264
15134
|
| Giải Nhì G.2 |
74193
|
02537
|
| Giải Nhất G.1 |
99741
|
80268
|
| Giải ĐB ĐB |
880648
|
372772
|
Thông báo 
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Phú Yên | ThừaThiênHuế |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 91 |
54 |
| Giải Bảy G.7 | 373 |
703 |
| Giải Sáu G.6 |
3480
4073
9797
|
1278
5866
7965
|
| Giải Năm G.5 | 4121 |
9031 |
| Giải Tư G.4 |
66327
24964
79265
99637
80069
96526
92031
|
01900
29839
66958
63007
55921
71411
31444
|
| Giải Ba G.3 |
74755
92837
|
26369
53061
|
| Giải Nhì G.2 |
38374
|
59653
|
| Giải Nhất G.1 |
73321
|
65048
|
| Giải ĐB ĐB |
540623
|
385900
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 2
| Đầu | Phú Yên | ThừaThiênHuế |
|---|---|---|
| 0 | 0 0 3 7 | |
| 1 | 1 | |
| 2 | 1 1 3 6 7 | 1 |
| 3 | 1 7 7 | 1 9 |
| 4 | 4 8 | |
| 5 | 5 | 3 4 8 |
| 6 | 4 5 9 | 1 5 6 9 |
| 7 | 3 3 4 | 8 |
| 8 | 0 | |
| 9 | 1 7 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | ThừaThiênHuế |
|---|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 50 |
14 |
49 |
| Giải Bảy G.7 | 687 |
444 |
881 |
| Giải Sáu G.6 |
7055
1710
4640
|
4691
5077
6394
|
7217
7397
6694
|
| Giải Năm G.5 | 7875 |
0676 |
4140 |
| Giải Tư G.4 |
28606
54979
97440
96453
34971
21360
57742
|
66760
59985
12300
99300
56184
33374
55615
|
18715
89467
95036
12750
63472
25338
72114
|
| Giải Ba G.3 |
25903
04051
|
35789
72760
|
16789
82088
|
| Giải Nhì G.2 |
42773
|
75029
|
45342
|
| Giải Nhất G.1 |
83054
|
57031
|
71039
|
| Giải ĐB ĐB |
111890
|
635288
|
231486
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Chủ nhật
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | ThừaThiênHuế |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 6 | 0 0 | |
| 1 | 0 | 4 5 | 4 5 7 |
| 2 | 9 | ||
| 3 | 1 | 6 8 9 | |
| 4 | 0 0 2 | 4 | 0 2 9 |
| 5 | 0 1 3 4 5 | 0 | |
| 6 | 0 | 0 0 | 7 |
| 7 | 1 3 5 9 | 4 6 7 | 2 |
| 8 | 7 | 4 5 8 9 | 1 6 8 9 |
| 9 | 0 | 1 4 | 4 7 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 12 |
06 |
28 |
| Giải Bảy G.7 | 606 |
524 |
296 |
| Giải Sáu G.6 |
3020
5284
7395
|
2081
5565
2606
|
2205
7568
9685
|
| Giải Năm G.5 | 1378 |
8253 |
3733 |
| Giải Tư G.4 |
86929
73392
43834
37344
08491
16899
76879
|
02008
33259
71588
05149
27704
02314
48054
|
04109
21495
88832
28101
12505
06737
52618
|
| Giải Ba G.3 |
58486
27862
|
34728
75129
|
17823
47190
|
| Giải Nhì G.2 |
41319
|
46562
|
40688
|
| Giải Nhất G.1 |
20238
|
67989
|
32954
|
| Giải ĐB ĐB |
826701
|
359136
|
342832
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 7
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 6 | 4 6 6 8 | 1 5 5 9 |
| 1 | 2 9 | 4 | 8 |
| 2 | 0 9 | 4 8 9 | 3 8 |
| 3 | 4 8 | 6 | 2 2 3 7 |
| 4 | 4 | 9 | |
| 5 | 3 4 9 | 4 | |
| 6 | 2 | 2 5 | 8 |
| 7 | 8 9 | ||
| 8 | 4 6 | 1 8 9 | 5 8 |
| 9 | 1 2 5 9 | 0 5 6 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 46 |
28 |
| Giải Bảy G.7 | 151 |
074 |
| Giải Sáu G.6 |
7050
3325
6623
|
5293
9104
9034
|
| Giải Năm G.5 | 1913 |
3412 |
| Giải Tư G.4 |
01410
98126
51374
12645
46563
87796
12139
|
59102
02467
82622
55632
66280
16548
19176
|
| Giải Ba G.3 |
10716
00110
|
84552
97861
|
| Giải Nhì G.2 |
92344
|
51422
|
| Giải Nhất G.1 |
84294
|
75488
|
| Giải ĐB ĐB |
609963
|
400239
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 6
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 2 4 | |
| 1 | 0 0 3 6 | 2 |
| 2 | 3 5 6 | 2 2 8 |
| 3 | 9 | 2 4 9 |
| 4 | 4 5 6 | 8 |
| 5 | 0 1 | 2 |
| 6 | 3 3 | 1 7 |
| 7 | 4 | 4 6 |
| 8 | 0 8 | |
| 9 | 4 6 | 3 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 79 |
36 |
38 |
| Giải Bảy G.7 | 957 |
522 |
092 |
| Giải Sáu G.6 |
4015
8634
5220
|
3789
8542
4672
|
4949
0533
1316
|
| Giải Năm G.5 | 4918 |
3947 |
0067 |
| Giải Tư G.4 |
89885
04730
62174
14663
31084
22005
25428
|
67898
78698
39464
46873
58156
08992
54458
|
23996
42886
84294
86771
17049
11519
48406
|
| Giải Ba G.3 |
33824
69412
|
16799
86306
|
99534
74845
|
| Giải Nhì G.2 |
86815
|
07320
|
95400
|
| Giải Nhất G.1 |
32224
|
85953
|
73317
|
| Giải ĐB ĐB |
069617
|
664082
|
360111
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 5
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 6 | 0 6 |
| 1 | 2 5 5 7 8 | 1 6 7 9 | |
| 2 | 0 4 4 8 | 0 2 | |
| 3 | 0 4 | 6 | 3 4 8 |
| 4 | 2 7 | 5 9 9 | |
| 5 | 7 | 3 6 8 | |
| 6 | 3 | 4 | 7 |
| 7 | 4 9 | 2 3 | 1 |
| 8 | 4 5 | 2 9 | 6 |
| 9 | 2 8 8 9 | 2 4 6 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 06 |
14 |
| Giải Bảy G.7 | 293 |
553 |
| Giải Sáu G.6 |
6588
5115
0632
|
4192
1618
4918
|
| Giải Năm G.5 | 0027 |
4411 |
| Giải Tư G.4 |
94990
61186
60092
49496
75978
51033
69633
|
44197
90840
63074
68953
21795
92659
99317
|
| Giải Ba G.3 |
94540
22665
|
48060
12915
|
| Giải Nhì G.2 |
68415
|
67886
|
| Giải Nhất G.1 |
06461
|
05830
|
| Giải ĐB ĐB |
114364
|
281977
|
Thông báo 
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | DakLak | Quảng Nam |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 06 |
38 |
| Giải Bảy G.7 | 638 |
939 |
| Giải Sáu G.6 |
0913
1468
1716
|
5020
8576
0727
|
| Giải Năm G.5 | 3384 |
8149 |
| Giải Tư G.4 |
33051
71260
58888
91994
28093
39289
82996
|
31195
80987
91862
19311
71086
51361
83099
|
| Giải Ba G.3 |
79795
67533
|
36211
48061
|
| Giải Nhì G.2 |
14609
|
75438
|
| Giải Nhất G.1 |
06847
|
21535
|
| Giải ĐB ĐB |
022638
|
831900
|
Thông báo 
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | ThừaThiênHuế | Phú Yên |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 69 |
32 |
| Giải Bảy G.7 | 425 |
728 |
| Giải Sáu G.6 |
3380
3546
6526
|
2766
9534
6230
|
| Giải Năm G.5 | 2892 |
8449 |
| Giải Tư G.4 |
56196
53652
45581
80386
94958
21366
44952
|
07273
72674
02944
84991
77583
99796
07766
|
| Giải Ba G.3 |
35242
86472
|
08478
24134
|
| Giải Nhì G.2 |
84576
|
53576
|
| Giải Nhất G.1 |
60185
|
22695
|
| Giải ĐB ĐB |
525279
|
749988
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 2
| Đầu | ThừaThiênHuế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | ||
| 1 | ||
| 2 | 5 6 | 8 |
| 3 | 0 2 4 4 | |
| 4 | 2 6 | 4 9 |
| 5 | 2 2 8 | |
| 6 | 6 9 | 6 6 |
| 7 | 2 6 9 | 3 4 6 8 |
| 8 | 0 1 5 6 | 3 8 |
| 9 | 2 6 | 1 5 6 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | ThừaThiênHuế |
|---|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 13 |
04 |
25 |
| Giải Bảy G.7 | 115 |
240 |
374 |
| Giải Sáu G.6 |
5768
9507
0282
|
1395
8213
3397
|
1062
8015
8062
|
| Giải Năm G.5 | 3054 |
4206 |
2933 |
| Giải Tư G.4 |
21453
13066
05456
17320
98041
78903
43526
|
73226
32997
42210
93803
20349
48676
93895
|
81079
69436
81127
22106
46948
22413
00707
|
| Giải Ba G.3 |
01904
85150
|
86627
92004
|
00438
83069
|
| Giải Nhì G.2 |
94144
|
25134
|
66353
|
| Giải Nhất G.1 |
78244
|
67327
|
56132
|
| Giải ĐB ĐB |
384211
|
517044
|
009664
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Chủ nhật
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | ThừaThiênHuế |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 4 7 | 3 4 4 6 | 6 7 |
| 1 | 1 3 5 | 0 3 | 3 5 |
| 2 | 0 6 | 6 7 7 | 5 7 |
| 3 | 4 | 2 3 6 8 | |
| 4 | 1 4 4 | 0 4 9 | 8 |
| 5 | 0 3 4 6 | 3 | |
| 6 | 6 8 | 2 2 4 9 | |
| 7 | 6 | 4 9 | |
| 8 | 2 | ||
| 9 | 5 5 7 7 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 38 |
10 |
81 |
| Giải Bảy G.7 | 314 |
980 |
252 |
| Giải Sáu G.6 |
3139
8524
0679
|
2118
9909
9568
|
9522
7857
5341
|
| Giải Năm G.5 | 9704 |
6252 |
7958 |
| Giải Tư G.4 |
98703
68583
09271
28118
06303
05219
84416
|
76884
59842
63365
39958
71237
78187
88305
|
59313
10879
40202
94487
50062
23202
94419
|
| Giải Ba G.3 |
59860
14341
|
43937
35367
|
27823
34047
|
| Giải Nhì G.2 |
15141
|
76106
|
65757
|
| Giải Nhất G.1 |
15019
|
26784
|
35369
|
| Giải ĐB ĐB |
780813
|
732397
|
421928
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 7
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 3 4 | 5 6 9 | 2 2 |
| 1 | 3 4 6 8 9 9 | 0 8 | 3 9 |
| 2 | 4 | 2 3 8 | |
| 3 | 8 9 | 7 7 | |
| 4 | 1 1 | 2 | 1 7 |
| 5 | 2 8 | 2 7 7 8 | |
| 6 | 0 | 5 7 8 | 2 9 |
| 7 | 1 9 | 9 | |
| 8 | 3 | 0 4 4 7 | 1 7 |
| 9 | 7 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 67 |
36 |
| Giải Bảy G.7 | 761 |
614 |
| Giải Sáu G.6 |
2226
3258
5562
|
7617
9838
2094
|
| Giải Năm G.5 | 0780 |
9817 |
| Giải Tư G.4 |
74129
51103
81735
28838
69607
46334
23698
|
46593
73319
14476
46146
72051
46613
18991
|
| Giải Ba G.3 |
84680
56188
|
15498
29550
|
| Giải Nhì G.2 |
84585
|
52013
|
| Giải Nhất G.1 |
55093
|
99138
|
| Giải ĐB ĐB |
596485
|
726637
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 6
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 3 7 | |
| 1 | 3 3 4 7 7 9 | |
| 2 | 6 9 | |
| 3 | 4 5 8 | 6 7 8 8 |
| 4 | 6 | |
| 5 | 8 | 0 1 |
| 6 | 1 2 7 | |
| 7 | 6 | |
| 8 | 0 0 5 5 8 | |
| 9 | 3 8 | 1 3 4 8 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 72 |
41 |
75 |
| Giải Bảy G.7 | 608 |
345 |
106 |
| Giải Sáu G.6 |
3340
7307
9790
|
8120
0471
2001
|
6862
0287
9886
|
| Giải Năm G.5 | 0537 |
0037 |
4840 |
| Giải Tư G.4 |
22229
53032
32580
97366
22614
72444
28767
|
37562
89759
48775
68147
15799
50775
82092
|
87579
49092
70573
92880
27024
94755
68151
|
| Giải Ba G.3 |
67488
08570
|
62943
59108
|
84597
30578
|
| Giải Nhì G.2 |
81962
|
25663
|
83451
|
| Giải Nhất G.1 |
57261
|
62561
|
71541
|
| Giải ĐB ĐB |
510623
|
530553
|
429338
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 5
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 8 | 1 8 | 6 |
| 1 | 4 | ||
| 2 | 3 9 | 0 | 4 |
| 3 | 2 7 | 7 | 8 |
| 4 | 0 4 | 1 3 5 7 | 0 1 |
| 5 | 3 9 | 1 1 5 | |
| 6 | 1 2 6 7 | 1 2 3 | 2 |
| 7 | 0 2 | 1 5 5 | 3 5 8 9 |
| 8 | 0 8 | 0 6 7 | |
| 9 | 0 | 2 9 | 2 7 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 19 |
45 |
| Giải Bảy G.7 | 806 |
117 |
| Giải Sáu G.6 |
2915
6014
7345
|
0342
7875
3707
|
| Giải Năm G.5 | 5818 |
7026 |
| Giải Tư G.4 |
82557
21959
09655
63767
86367
40316
61811
|
73087
96629
32605
97530
29756
09657
30333
|
| Giải Ba G.3 |
30342
71614
|
10475
51930
|
| Giải Nhì G.2 |
05092
|
35767
|
| Giải Nhất G.1 |
32079
|
67214
|
| Giải ĐB ĐB |
588257
|
283708
|
Thông báo 
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | DakLak | Quảng Nam |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 87 |
83 |
| Giải Bảy G.7 | 675 |
198 |
| Giải Sáu G.6 |
6093
3378
6693
|
9206
1874
6941
|
| Giải Năm G.5 | 7944 |
2890 |
| Giải Tư G.4 |
55834
19849
98155
09563
91790
28337
79537
|
10877
11778
04052
77212
35461
96437
34764
|
| Giải Ba G.3 |
28569
66427
|
57640
76066
|
| Giải Nhì G.2 |
97711
|
38593
|
| Giải Nhất G.1 |
70643
|
15274
|
| Giải ĐB ĐB |
598411
|
777206
|
Thông báo 
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | ThừaThiênHuế | Phú Yên |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 66 |
67 |
| Giải Bảy G.7 | 757 |
685 |
| Giải Sáu G.6 |
8329
3514
8255
|
6149
1955
3678
|
| Giải Năm G.5 | 7688 |
8317 |
| Giải Tư G.4 |
31840
43340
02669
19954
70495
73605
94705
|
41341
27859
93904
31456
70549
73878
98707
|
| Giải Ba G.3 |
11419
35246
|
75295
69218
|
| Giải Nhì G.2 |
62628
|
09211
|
| Giải Nhất G.1 |
88354
|
03570
|
| Giải ĐB ĐB |
029629
|
686990
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 2
| Đầu | ThừaThiênHuế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 5 5 | 4 7 |
| 1 | 4 9 | 1 7 8 |
| 2 | 8 9 9 | |
| 3 | ||
| 4 | 0 0 6 | 1 9 9 |
| 5 | 4 4 5 7 | 5 6 9 |
| 6 | 6 9 | 7 |
| 7 | 0 8 8 | |
| 8 | 8 | 5 |
| 9 | 5 | 0 5 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | ThừaThiênHuế |
|---|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 33 |
58 |
06 |
| Giải Bảy G.7 | 655 |
287 |
352 |
| Giải Sáu G.6 |
6264
3701
3378
|
9266
5408
0002
|
2973
3544
8365
|
| Giải Năm G.5 | 0564 |
8920 |
8298 |
| Giải Tư G.4 |
17944
03970
23949
39166
36069
96389
69672
|
14442
48386
96893
55069
65548
53361
96039
|
68192
68442
78614
10716
13571
07805
54922
|
| Giải Ba G.3 |
88178
87811
|
59149
13960
|
39928
55585
|
| Giải Nhì G.2 |
64505
|
45015
|
76472
|
| Giải Nhất G.1 |
88967
|
30082
|
45200
|
| Giải ĐB ĐB |
657743
|
824350
|
129782
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Chủ nhật
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | ThừaThiênHuế |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 5 | 2 8 | 0 5 6 |
| 1 | 1 | 5 | 4 6 |
| 2 | 0 | 2 8 | |
| 3 | 3 | 9 | |
| 4 | 3 4 9 | 2 8 9 | 2 4 |
| 5 | 5 | 0 8 | 2 |
| 6 | 4 4 6 7 9 | 0 1 6 9 | 5 |
| 7 | 0 2 8 8 | 1 2 3 | |
| 8 | 9 | 2 6 7 | 2 5 |
| 9 | 3 | 2 8 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 46 |
49 |
06 |
| Giải Bảy G.7 | 165 |
479 |
165 |
| Giải Sáu G.6 |
4689
2496
6781
|
5790
7512
4511
|
4842
3098
7830
|
| Giải Năm G.5 | 9545 |
3415 |
4138 |
| Giải Tư G.4 |
68600
62017
99282
88007
76079
66433
10574
|
51606
66663
96860
94876
65991
89961
79532
|
82512
52703
51746
61820
48217
67015
68587
|
| Giải Ba G.3 |
32620
30663
|
10486
86137
|
54465
00705
|
| Giải Nhì G.2 |
64702
|
85877
|
05319
|
| Giải Nhất G.1 |
00310
|
49656
|
75236
|
| Giải ĐB ĐB |
208197
|
468145
|
255086
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 7
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 2 7 | 6 | 3 5 6 |
| 1 | 0 7 | 1 2 5 | 2 5 7 9 |
| 2 | 0 | 0 | |
| 3 | 3 | 2 7 | 0 6 8 |
| 4 | 5 6 | 5 9 | 2 6 |
| 5 | 6 | ||
| 6 | 3 5 | 0 1 3 | 5 5 |
| 7 | 4 9 | 6 7 9 | |
| 8 | 1 2 9 | 6 | 6 7 |
| 9 | 6 7 | 0 1 | 8 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 77 |
09 |
| Giải Bảy G.7 | 593 |
478 |
| Giải Sáu G.6 |
5176
1205
6843
|
6878
5014
4045
|
| Giải Năm G.5 | 5933 |
7485 |
| Giải Tư G.4 |
96967
02144
35169
43010
43845
59199
40130
|
05210
50131
85116
94121
16678
84406
18239
|
| Giải Ba G.3 |
94715
17567
|
78441
50527
|
| Giải Nhì G.2 |
59879
|
31915
|
| Giải Nhất G.1 |
66059
|
65894
|
| Giải ĐB ĐB |
828530
|
184778
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 6
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 5 | 6 9 |
| 1 | 0 5 | 0 4 5 6 |
| 2 | 1 7 | |
| 3 | 0 0 3 | 1 9 |
| 4 | 3 4 5 | 1 5 |
| 5 | 9 | |
| 6 | 7 7 9 | |
| 7 | 6 7 9 | 8 8 8 8 |
| 8 | 5 | |
| 9 | 3 9 | 4 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 07 |
56 |
74 |
| Giải Bảy G.7 | 365 |
036 |
596 |
| Giải Sáu G.6 |
7424
6007
4969
|
9480
1574
0093
|
4656
9262
5978
|
| Giải Năm G.5 | 0243 |
2275 |
3896 |
| Giải Tư G.4 |
82752
37519
48796
37866
16547
96530
80978
|
17146
54346
05328
29133
53046
91809
30500
|
22533
99154
69072
00444
81032
86631
37961
|
| Giải Ba G.3 |
85847
93586
|
11503
29831
|
30717
94838
|
| Giải Nhì G.2 |
46547
|
75539
|
69919
|
| Giải Nhất G.1 |
93593
|
63030
|
61958
|
| Giải ĐB ĐB |
656619
|
805961
|
571105
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 5
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 7 | 0 3 9 | 5 |
| 1 | 9 9 | 7 9 | |
| 2 | 4 | 8 | |
| 3 | 0 | 0 1 3 6 9 | 1 2 3 8 |
| 4 | 3 7 7 7 | 6 6 6 | 4 |
| 5 | 2 | 6 | 4 6 8 |
| 6 | 5 6 9 | 1 | 1 2 |
| 7 | 8 | 4 5 | 2 4 8 |
| 8 | 6 | 0 | |
| 9 | 3 6 | 3 | 6 6 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 46 |
99 |
| Giải Bảy G.7 | 375 |
303 |
| Giải Sáu G.6 |
6627
1532
2991
|
3720
7830
4240
|
| Giải Năm G.5 | 4719 |
3768 |
| Giải Tư G.4 |
41069
87559
80551
98912
27551
15060
76288
|
42269
31668
49852
45786
26458
38739
90102
|
| Giải Ba G.3 |
06355
20825
|
56105
92723
|
| Giải Nhì G.2 |
80352
|
86092
|
| Giải Nhất G.1 |
46414
|
08581
|
| Giải ĐB ĐB |
829524
|
525928
|
Thông báo 
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | DakLak | Quảng Nam |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 23 |
29 |
| Giải Bảy G.7 | 750 |
771 |
| Giải Sáu G.6 |
1762
0996
1360
|
3022
5440
7443
|
| Giải Năm G.5 | 8770 |
3919 |
| Giải Tư G.4 |
87478
82884
10336
51857
01065
16891
00102
|
53232
33057
46261
36299
79108
02646
08866
|
| Giải Ba G.3 |
07857
28425
|
05174
56654
|
| Giải Nhì G.2 |
23047
|
17680
|
| Giải Nhất G.1 |
06344
|
43734
|
| Giải ĐB ĐB |
509178
|
859141
|
Thông báo 
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | ThừaThiênHuế | Phú Yên |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 59 |
42 |
| Giải Bảy G.7 | 895 |
732 |
| Giải Sáu G.6 |
9263
3932
7922
|
5340
4700
5736
|
| Giải Năm G.5 | 8600 |
9213 |
| Giải Tư G.4 |
99686
41137
63063
02279
51948
53235
73044
|
10278
66117
66577
24177
04248
50973
40023
|
| Giải Ba G.3 |
62741
04427
|
11480
23784
|
| Giải Nhì G.2 |
73760
|
78601
|
| Giải Nhất G.1 |
37959
|
88907
|
| Giải ĐB ĐB |
832197
|
609238
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 2
| Đầu | ThừaThiênHuế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 1 7 |
| 1 | 3 7 | |
| 2 | 2 7 | 3 |
| 3 | 2 5 7 | 2 6 8 |
| 4 | 1 4 8 | 0 2 8 |
| 5 | 9 9 | |
| 6 | 0 3 3 | |
| 7 | 9 | 3 7 7 8 |
| 8 | 6 | 0 4 |
| 9 | 5 7 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | ThừaThiênHuế |
|---|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 90 |
33 |
23 |
| Giải Bảy G.7 | 869 |
625 |
015 |
| Giải Sáu G.6 |
9788
6817
3536
|
6013
3397
9883
|
6780
3149
8479
|
| Giải Năm G.5 | 1392 |
1498 |
4715 |
| Giải Tư G.4 |
82879
75076
14242
59557
05318
78013
05057
|
42463
12612
41952
47191
94619
48143
35522
|
13655
52277
97567
97334
84876
89050
47008
|
| Giải Ba G.3 |
46338
52021
|
72752
14378
|
09100
94510
|
| Giải Nhì G.2 |
33441
|
72147
|
91345
|
| Giải Nhất G.1 |
90315
|
91921
|
56532
|
| Giải ĐB ĐB |
405762
|
049110
|
269011
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Chủ nhật
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | ThừaThiênHuế |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 8 | ||
| 1 | 3 5 7 8 | 0 2 3 9 | 0 1 5 5 |
| 2 | 1 | 1 2 5 | 3 |
| 3 | 6 8 | 3 | 2 4 |
| 4 | 1 2 | 3 7 | 5 9 |
| 5 | 7 7 | 2 2 | 0 5 |
| 6 | 2 9 | 3 | 7 |
| 7 | 6 9 | 8 | 6 7 9 |
| 8 | 8 | 3 | 0 |
| 9 | 0 2 | 1 7 8 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 97 |
33 |
24 |
| Giải Bảy G.7 | 881 |
839 |
897 |
| Giải Sáu G.6 |
2903
4687
8132
|
1850
9777
7791
|
9696
3476
1609
|
| Giải Năm G.5 | 8519 |
8946 |
4770 |
| Giải Tư G.4 |
32193
82718
77279
50116
59568
13258
85590
|
15365
69705
54865
93244
74438
35291
57933
|
34094
94608
68568
09746
05854
77367
14730
|
| Giải Ba G.3 |
08329
71854
|
13283
88258
|
15052
16682
|
| Giải Nhì G.2 |
44309
|
90433
|
23637
|
| Giải Nhất G.1 |
78478
|
31286
|
16646
|
| Giải ĐB ĐB |
308821
|
158938
|
624698
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 7
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 9 | 5 | 8 9 |
| 1 | 6 8 9 | ||
| 2 | 1 9 | 4 | |
| 3 | 2 | 3 3 3 8 8 9 | 0 7 |
| 4 | 4 6 | 6 6 | |
| 5 | 4 8 | 0 8 | 2 4 |
| 6 | 8 | 5 5 | 7 8 |
| 7 | 8 9 | 7 | 0 6 |
| 8 | 1 7 | 3 6 | 2 |
| 9 | 0 3 7 | 1 1 | 4 6 7 8 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 87 |
21 |
| Giải Bảy G.7 | 341 |
021 |
| Giải Sáu G.6 |
7666
4815
6362
|
3150
1439
7424
|
| Giải Năm G.5 | 7138 |
5619 |
| Giải Tư G.4 |
86075
27303
51793
46343
35306
00885
79439
|
40076
35468
45356
26692
54593
09915
20642
|
| Giải Ba G.3 |
56187
39396
|
07002
26758
|
| Giải Nhì G.2 |
84289
|
99559
|
| Giải Nhất G.1 |
88151
|
91023
|
| Giải ĐB ĐB |
039508
|
402974
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 6
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 3 6 8 | 2 |
| 1 | 5 | 5 9 |
| 2 | 1 1 3 4 | |
| 3 | 8 9 | 9 |
| 4 | 1 3 | 2 |
| 5 | 1 | 0 6 8 9 |
| 6 | 2 6 | 8 |
| 7 | 5 | 4 6 |
| 8 | 5 7 7 9 | |
| 9 | 3 6 | 2 3 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 58 |
66 |
80 |
| Giải Bảy G.7 | 818 |
513 |
945 |
| Giải Sáu G.6 |
0185
6597
1162
|
0459
9723
8594
|
6379
4841
9769
|
| Giải Năm G.5 | 4253 |
8093 |
1699 |
| Giải Tư G.4 |
51228
31411
37024
64412
69558
13828
53726
|
80260
68533
71906
01997
89934
83083
73578
|
66152
16687
03889
46715
83831
01343
05427
|
| Giải Ba G.3 |
85027
34140
|
32911
46674
|
42952
09519
|
| Giải Nhì G.2 |
51721
|
65113
|
43533
|
| Giải Nhất G.1 |
50886
|
14563
|
83570
|
| Giải ĐB ĐB |
187487
|
838004
|
149225
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 5
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 6 | ||
| 1 | 1 2 8 | 1 3 3 | 5 9 |
| 2 | 1 4 6 7 8 8 | 3 | 5 7 |
| 3 | 3 4 | 1 3 | |
| 4 | 0 | 1 3 5 | |
| 5 | 3 8 8 | 9 | 2 2 |
| 6 | 2 | 0 3 6 | 9 |
| 7 | 4 8 | 0 9 | |
| 8 | 5 6 7 | 3 | 0 7 9 |
| 9 | 7 | 3 4 7 | 9 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 14 |
96 |
| Giải Bảy G.7 | 351 |
718 |
| Giải Sáu G.6 |
4019
8420
5984
|
5664
0799
4479
|
| Giải Năm G.5 | 5621 |
1600 |
| Giải Tư G.4 |
56152
82373
65845
94444
73546
73178
52924
|
01849
62408
15231
44255
05828
80328
54103
|
| Giải Ba G.3 |
40495
53848
|
89642
65634
|
| Giải Nhì G.2 |
78937
|
15397
|
| Giải Nhất G.1 |
73469
|
58849
|
| Giải ĐB ĐB |
039701
|
819251
|
Thông báo 
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | DakLak | Quảng Nam |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 21 |
55 |
| Giải Bảy G.7 | 155 |
241 |
| Giải Sáu G.6 |
8084
9846
6872
|
5188
3042
2145
|
| Giải Năm G.5 | 1464 |
7340 |
| Giải Tư G.4 |
16638
29902
64079
47599
87469
34482
74164
|
70703
47798
64860
51703
52861
20198
91284
|
| Giải Ba G.3 |
43689
28675
|
92513
15257
|
| Giải Nhì G.2 |
41699
|
09741
|
| Giải Nhất G.1 |
61583
|
02804
|
| Giải ĐB ĐB |
536376
|
519029
|
Thông báo 
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | ThừaThiênHuế | Phú Yên |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 53 |
36 |
| Giải Bảy G.7 | 775 |
319 |
| Giải Sáu G.6 |
5403
7750
3575
|
8697
0485
7244
|
| Giải Năm G.5 | 3170 |
9012 |
| Giải Tư G.4 |
46437
35703
43910
83882
46707
66447
87314
|
68818
19589
82419
57075
94255
50535
90621
|
| Giải Ba G.3 |
13179
52719
|
71434
08038
|
| Giải Nhì G.2 |
03869
|
73829
|
| Giải Nhất G.1 |
40370
|
48907
|
| Giải ĐB ĐB |
866627
|
824429
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 2
| Đầu | ThừaThiênHuế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 3 3 7 | 7 |
| 1 | 0 4 9 | 2 8 9 9 |
| 2 | 7 | 1 9 9 |
| 3 | 7 | 4 5 6 8 |
| 4 | 7 | 4 |
| 5 | 0 3 | 5 |
| 6 | 9 | |
| 7 | 0 0 5 5 9 | 5 |
| 8 | 2 | 5 9 |
| 9 | 7 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | ThừaThiênHuế |
|---|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 37 |
53 |
71 |
| Giải Bảy G.7 | 306 |
197 |
314 |
| Giải Sáu G.6 |
1234
1967
2391
|
9025
3008
8957
|
8616
9807
6020
|
| Giải Năm G.5 | 7479 |
2685 |
3926 |
| Giải Tư G.4 |
59159
31465
44770
25686
44102
63367
47672
|
05246
43492
92990
02745
94900
79032
14307
|
34139
22691
04117
07588
79824
67689
80940
|
| Giải Ba G.3 |
92569
33339
|
33049
58127
|
27934
28079
|
| Giải Nhì G.2 |
36902
|
42753
|
45610
|
| Giải Nhất G.1 |
18234
|
64184
|
43639
|
| Giải ĐB ĐB |
471493
|
298365
|
481121
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Chủ nhật
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | ThừaThiênHuế |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 2 6 | 0 7 8 | 7 |
| 1 | 0 4 6 7 | ||
| 2 | 5 7 | 0 1 4 6 | |
| 3 | 4 4 7 9 | 2 | 4 9 9 |
| 4 | 5 6 9 | 0 | |
| 5 | 9 | 3 3 7 | |
| 6 | 5 7 7 9 | 5 | |
| 7 | 0 2 9 | 1 9 | |
| 8 | 6 | 4 5 | 8 9 |
| 9 | 1 3 | 0 2 7 | 1 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 33 |
53 |
13 |
| Giải Bảy G.7 | 210 |
739 |
668 |
| Giải Sáu G.6 |
9589
6218
5218
|
2567
3174
1098
|
5777
0599
3500
|
| Giải Năm G.5 | 8207 |
3771 |
7374 |
| Giải Tư G.4 |
57179
19668
14519
82796
46235
61152
03912
|
23403
15511
45150
55346
24912
02865
13970
|
26044
96972
81061
97351
65756
84248
59817
|
| Giải Ba G.3 |
14831
05096
|
92652
42058
|
56146
97460
|
| Giải Nhì G.2 |
57256
|
30276
|
98251
|
| Giải Nhất G.1 |
25541
|
16160
|
15453
|
| Giải ĐB ĐB |
036664
|
691981
|
917890
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 7
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 3 | 0 |
| 1 | 0 2 8 8 9 | 1 2 | 3 7 |
| 2 | |||
| 3 | 1 3 5 | 9 | |
| 4 | 1 | 6 | 4 6 8 |
| 5 | 2 6 | 0 2 3 8 | 1 1 3 6 |
| 6 | 4 8 | 0 5 7 | 0 1 8 |
| 7 | 9 | 0 1 4 6 | 2 4 7 |
| 8 | 9 | 1 | |
| 9 | 6 6 | 8 | 0 9 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 71 |
03 |
| Giải Bảy G.7 | 561 |
593 |
| Giải Sáu G.6 |
3777
7547
4028
|
2361
5463
2276
|
| Giải Năm G.5 | 9429 |
2160 |
| Giải Tư G.4 |
26604
68027
17887
17309
08230
53509
05278
|
17248
04100
27047
63971
35097
80743
63394
|
| Giải Ba G.3 |
56544
56127
|
29708
45839
|
| Giải Nhì G.2 |
52493
|
09619
|
| Giải Nhất G.1 |
07691
|
88684
|
| Giải ĐB ĐB |
148690
|
750208
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 6
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 4 9 9 | 0 3 8 8 |
| 1 | 9 | |
| 2 | 7 7 8 9 | |
| 3 | 0 | 9 |
| 4 | 4 7 | 3 7 8 |
| 5 | ||
| 6 | 1 | 0 1 3 |
| 7 | 1 7 8 | 1 6 |
| 8 | 7 | 4 |
| 9 | 0 1 3 | 3 4 7 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 26 |
26 |
96 |
| Giải Bảy G.7 | 994 |
741 |
112 |
| Giải Sáu G.6 |
6016
6595
9129
|
7648
1404
0744
|
2148
7799
0118
|
| Giải Năm G.5 | 2752 |
8414 |
4440 |
| Giải Tư G.4 |
73893
61374
75327
11009
10410
75491
77937
|
15187
81157
48634
75094
37476
63427
76226
|
71830
86354
68031
35132
03135
75627
60442
|
| Giải Ba G.3 |
64382
59029
|
14111
31391
|
85094
02720
|
| Giải Nhì G.2 |
23310
|
85537
|
54615
|
| Giải Nhất G.1 |
69895
|
83494
|
28667
|
| Giải ĐB ĐB |
737859
|
965524
|
680822
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 5
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 4 | |
| 1 | 0 0 6 | 1 4 | 2 5 8 |
| 2 | 6 7 9 9 | 4 6 6 7 | 0 2 7 |
| 3 | 7 | 4 7 | 0 1 2 5 |
| 4 | 1 4 8 | 0 2 8 | |
| 5 | 2 9 | 7 | 4 |
| 6 | 7 | ||
| 7 | 4 | 6 | |
| 8 | 2 | 7 | |
| 9 | 1 3 4 5 5 | 1 4 4 | 4 6 9 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 36 |
02 |
| Giải Bảy G.7 | 333 |
245 |
| Giải Sáu G.6 |
1471
0565
0555
|
0199
9813
3103
|
| Giải Năm G.5 | 8536 |
3750 |
| Giải Tư G.4 |
74587
89339
91255
58664
88058
54031
82352
|
26718
58199
42243
99963
85989
35968
26356
|
| Giải Ba G.3 |
08668
07628
|
46861
98716
|
| Giải Nhì G.2 |
98114
|
05343
|
| Giải Nhất G.1 |
00490
|
25461
|
| Giải ĐB ĐB |
518935
|
069132
|
Thông báo 
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | DakLak | Quảng Nam |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 92 |
56 |
| Giải Bảy G.7 | 187 |
820 |
| Giải Sáu G.6 |
9173
1834
5683
|
9797
8301
7093
|
| Giải Năm G.5 | 6922 |
2756 |
| Giải Tư G.4 |
17938
19619
11914
70340
87141
62932
28715
|
96154
50691
83472
98422
56233
09730
84441
|
| Giải Ba G.3 |
60148
71322
|
60792
67405
|
| Giải Nhì G.2 |
84984
|
14256
|
| Giải Nhất G.1 |
31868
|
02962
|
| Giải ĐB ĐB |
956076
|
619613
|
Thông báo 
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | ThừaThiênHuế | Phú Yên |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 75 |
07 |
| Giải Bảy G.7 | 968 |
564 |
| Giải Sáu G.6 |
7531
3078
9993
|
8793
2787
0261
|
| Giải Năm G.5 | 0394 |
6630 |
| Giải Tư G.4 |
37055
38831
72863
90872
74401
28495
70065
|
26636
23724
64119
87925
71770
05054
07042
|
| Giải Ba G.3 |
58280
12680
|
42858
90634
|
| Giải Nhì G.2 |
23909
|
53198
|
| Giải Nhất G.1 |
20871
|
15746
|
| Giải ĐB ĐB |
963289
|
004161
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 2
| Đầu | ThừaThiênHuế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 1 9 | 7 |
| 1 | 9 | |
| 2 | 4 5 | |
| 3 | 1 1 | 0 4 6 |
| 4 | 2 6 | |
| 5 | 5 | 4 8 |
| 6 | 3 5 8 | 1 1 4 |
| 7 | 1 2 5 8 | 0 |
| 8 | 0 0 9 | 7 |
| 9 | 3 4 5 | 3 8 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | ThừaThiênHuế |
|---|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 97 |
33 |
23 |
| Giải Bảy G.7 | 383 |
113 |
761 |
| Giải Sáu G.6 |
9421
2755
0891
|
8696
9846
4742
|
5932
2341
3987
|
| Giải Năm G.5 | 2711 |
9333 |
6717 |
| Giải Tư G.4 |
70199
76296
24777
83326
81939
75931
76546
|
56586
74856
37849
42349
46236
59233
16996
|
67065
09949
47872
49459
28779
50240
62157
|
| Giải Ba G.3 |
42307
43512
|
86555
11393
|
27702
31823
|
| Giải Nhì G.2 |
01970
|
05594
|
08857
|
| Giải Nhất G.1 |
60802
|
71316
|
97145
|
| Giải ĐB ĐB |
797511
|
014828
|
045828
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Chủ nhật
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | ThừaThiênHuế |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 7 | 2 | |
| 1 | 1 1 2 | 3 6 | 7 |
| 2 | 1 6 | 8 | 3 3 8 |
| 3 | 1 9 | 3 3 3 6 | 2 |
| 4 | 6 | 2 6 9 9 | 0 1 5 9 |
| 5 | 5 | 5 6 | 7 7 9 |
| 6 | 1 5 | ||
| 7 | 0 7 | 2 9 | |
| 8 | 3 | 6 | 7 |
| 9 | 1 6 7 9 | 3 4 6 6 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 66 |
97 |
83 |
| Giải Bảy G.7 | 002 |
963 |
858 |
| Giải Sáu G.6 |
1396
1308
9391
|
4979
8213
9323
|
4455
6604
2756
|
| Giải Năm G.5 | 9303 |
0261 |
3864 |
| Giải Tư G.4 |
84792
28813
60244
81916
48895
73800
55376
|
24888
20986
53807
04551
81350
88886
85393
|
85515
44478
18322
50210
48122
96303
41795
|
| Giải Ba G.3 |
19317
65522
|
31965
37145
|
98505
25519
|
| Giải Nhì G.2 |
11659
|
23645
|
59330
|
| Giải Nhất G.1 |
38634
|
06437
|
40554
|
| Giải ĐB ĐB |
912916
|
017201
|
401390
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 7
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 2 3 8 | 1 7 | 3 4 5 |
| 1 | 3 6 6 7 | 3 | 0 5 9 |
| 2 | 2 | 3 | 2 2 |
| 3 | 4 | 7 | 0 |
| 4 | 4 | 5 5 | |
| 5 | 9 | 0 1 | 4 5 6 8 |
| 6 | 6 | 1 3 5 | 4 |
| 7 | 6 | 9 | 8 |
| 8 | 6 6 8 | 3 | |
| 9 | 1 2 5 6 | 3 7 | 0 5 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 03 |
98 |
| Giải Bảy G.7 | 237 |
929 |
| Giải Sáu G.6 |
7322
4495
2416
|
6214
7915
6454
|
| Giải Năm G.5 | 0993 |
9993 |
| Giải Tư G.4 |
38382
43947
07442
84792
22710
59224
31303
|
37144
14101
97804
40727
42790
09107
01918
|
| Giải Ba G.3 |
05454
39755
|
93126
57043
|
| Giải Nhì G.2 |
34083
|
47033
|
| Giải Nhất G.1 |
86866
|
08759
|
| Giải ĐB ĐB |
746273
|
801138
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 6
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 3 3 | 1 4 7 |
| 1 | 0 6 | 4 5 8 |
| 2 | 2 4 | 6 7 9 |
| 3 | 7 | 3 8 |
| 4 | 2 7 | 3 4 |
| 5 | 4 5 | 4 9 |
| 6 | 6 | |
| 7 | 3 | |
| 8 | 2 3 | |
| 9 | 2 3 5 | 0 3 8 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 97 |
65 |
69 |
| Giải Bảy G.7 | 183 |
455 |
162 |
| Giải Sáu G.6 |
6916
7369
0714
|
2909
0932
8155
|
5686
1488
8600
|
| Giải Năm G.5 | 0311 |
3890 |
4392 |
| Giải Tư G.4 |
91027
52446
42505
08831
59449
20334
04014
|
56612
23208
13744
21854
49076
87517
71506
|
60996
00756
70352
74838
52068
75643
06483
|
| Giải Ba G.3 |
96312
30904
|
60950
05405
|
59176
88043
|
| Giải Nhì G.2 |
92584
|
95651
|
94416
|
| Giải Nhất G.1 |
60190
|
95297
|
61954
|
| Giải ĐB ĐB |
314630
|
464198
|
414063
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 5
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 5 | 5 6 8 9 | 0 |
| 1 | 1 2 4 4 6 | 2 7 | 6 |
| 2 | 7 | ||
| 3 | 0 1 4 | 2 | 8 |
| 4 | 6 9 | 4 | 3 3 |
| 5 | 0 1 4 5 5 | 2 4 6 | |
| 6 | 9 | 5 | 2 3 8 9 |
| 7 | 6 | 6 | |
| 8 | 3 4 | 3 6 8 | |
| 9 | 0 7 | 0 7 8 | 2 6 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 57 |
28 |
| Giải Bảy G.7 | 723 |
133 |
| Giải Sáu G.6 |
5574
4781
6233
|
4808
2833
1260
|
| Giải Năm G.5 | 2658 |
5617 |
| Giải Tư G.4 |
74059
04885
55272
55641
64655
80724
55667
|
66191
87501
50879
59186
18589
42145
13138
|
| Giải Ba G.3 |
33262
97280
|
48996
90337
|
| Giải Nhì G.2 |
36975
|
62264
|
| Giải Nhất G.1 |
74276
|
92797
|
| Giải ĐB ĐB |
595270
|
091803
|
Thông báo 
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | DakLak | Quảng Nam |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 48 |
43 |
| Giải Bảy G.7 | 355 |
508 |
| Giải Sáu G.6 |
4312
1625
4423
|
3229
1412
4140
|
| Giải Năm G.5 | 7078 |
4006 |
| Giải Tư G.4 |
51488
49038
03841
18234
51945
84976
98687
|
82191
83486
17869
15473
25730
51501
71877
|
| Giải Ba G.3 |
76856
07343
|
54234
95537
|
| Giải Nhì G.2 |
33351
|
13727
|
| Giải Nhất G.1 |
56594
|
77396
|
| Giải ĐB ĐB |
432595
|
233904
|
Thông báo 
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | ThừaThiênHuế | Phú Yên |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 35 |
73 |
| Giải Bảy G.7 | 549 |
024 |
| Giải Sáu G.6 |
3939
6994
4867
|
6512
6911
7111
|
| Giải Năm G.5 | 7493 |
0810 |
| Giải Tư G.4 |
66443
84025
11153
87236
41880
67805
43579
|
78766
21858
44674
78396
61379
75757
13532
|
| Giải Ba G.3 |
73100
99473
|
08673
65700
|
| Giải Nhì G.2 |
98676
|
53582
|
| Giải Nhất G.1 |
49904
|
15868
|
| Giải ĐB ĐB |
334029
|
615735
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 2
| Đầu | ThừaThiênHuế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 0 4 5 | 0 |
| 1 | 0 1 1 2 | |
| 2 | 5 9 | 4 |
| 3 | 5 6 9 | 2 5 |
| 4 | 3 9 | |
| 5 | 3 | 7 8 |
| 6 | 7 | 6 8 |
| 7 | 3 6 9 | 3 3 4 9 |
| 8 | 0 | 2 |
| 9 | 3 4 | 6 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | ThừaThiênHuế |
|---|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 70 |
68 |
29 |
| Giải Bảy G.7 | 266 |
429 |
355 |
| Giải Sáu G.6 |
2955
0353
2982
|
8006
3751
7834
|
0965
0630
2430
|
| Giải Năm G.5 | 7132 |
5551 |
7930 |
| Giải Tư G.4 |
64508
58771
11664
66003
36072
96177
81593
|
16236
55477
54229
62005
22334
88559
01123
|
65324
78046
96604
96315
82569
89904
21452
|
| Giải Ba G.3 |
16858
53656
|
57295
71015
|
71805
63516
|
| Giải Nhì G.2 |
14956
|
64368
|
04218
|
| Giải Nhất G.1 |
18606
|
70637
|
78773
|
| Giải ĐB ĐB |
351241
|
784740
|
062307
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Chủ nhật
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | ThừaThiênHuế |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 6 8 | 5 6 | 4 4 5 7 |
| 1 | 5 | 5 6 8 | |
| 2 | 3 9 9 | 4 9 | |
| 3 | 2 | 4 4 6 7 | 0 0 0 |
| 4 | 1 | 0 | 6 |
| 5 | 3 5 6 6 8 | 1 1 9 | 2 5 |
| 6 | 4 6 | 8 8 | 5 9 |
| 7 | 0 1 2 7 | 7 | 3 |
| 8 | 2 | ||
| 9 | 3 | 5 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 59 |
44 |
80 |
| Giải Bảy G.7 | 991 |
316 |
017 |
| Giải Sáu G.6 |
5127
3709
2130
|
1167
8349
3007
|
7711
4684
3449
|
| Giải Năm G.5 | 2229 |
9566 |
2024 |
| Giải Tư G.4 |
60265
06461
87079
38026
00955
21715
58669
|
07518
47310
68539
26795
70945
70563
81905
|
36025
26989
49782
25746
14889
40848
35150
|
| Giải Ba G.3 |
52826
50759
|
51312
98600
|
97904
10327
|
| Giải Nhì G.2 |
56029
|
25407
|
01944
|
| Giải Nhất G.1 |
36487
|
55262
|
51262
|
| Giải ĐB ĐB |
490353
|
967914
|
319779
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 7
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 0 5 7 7 | 4 |
| 1 | 5 | 0 2 4 6 8 | 1 7 |
| 2 | 6 6 7 9 9 | 4 5 7 | |
| 3 | 0 | 9 | |
| 4 | 4 5 9 | 4 6 8 9 | |
| 5 | 3 5 9 9 | 0 | |
| 6 | 1 5 9 | 2 3 6 7 | 2 |
| 7 | 9 | 9 | |
| 8 | 7 | 0 2 4 9 9 | |
| 9 | 1 | 5 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 29 |
54 |
| Giải Bảy G.7 | 776 |
116 |
| Giải Sáu G.6 |
6493
5563
5369
|
8917
6629
8918
|
| Giải Năm G.5 | 7208 |
1034 |
| Giải Tư G.4 |
90327
72451
16043
05226
13544
61714
89603
|
28982
17867
01820
45917
46567
21101
97564
|
| Giải Ba G.3 |
78081
63663
|
29887
38992
|
| Giải Nhì G.2 |
38447
|
55669
|
| Giải Nhất G.1 |
15280
|
91856
|
| Giải ĐB ĐB |
308734
|
784936
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 6
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 3 8 | 1 |
| 1 | 4 | 6 7 7 8 |
| 2 | 6 7 9 | 0 9 |
| 3 | 4 | 4 6 |
| 4 | 3 4 7 | |
| 5 | 1 | 4 6 |
| 6 | 3 3 9 | 4 7 7 9 |
| 7 | 6 | |
| 8 | 0 1 | 2 7 |
| 9 | 3 | 2 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 97 |
58 |
05 |
| Giải Bảy G.7 | 565 |
962 |
194 |
| Giải Sáu G.6 |
7510
8582
6019
|
7893
5094
5675
|
2741
5850
7674
|
| Giải Năm G.5 | 2891 |
2115 |
5918 |
| Giải Tư G.4 |
59755
77809
83819
99163
17558
91454
50131
|
04563
46496
27130
41532
42020
10997
81773
|
50665
53909
48025
18444
08744
63346
36926
|
| Giải Ba G.3 |
24540
95244
|
48205
65526
|
73669
54017
|
| Giải Nhì G.2 |
96559
|
01054
|
01666
|
| Giải Nhất G.1 |
25932
|
94038
|
72925
|
| Giải ĐB ĐB |
894041
|
728951
|
404233
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 5
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 5 | 5 9 |
| 1 | 0 9 9 | 5 | 7 8 |
| 2 | 0 6 | 5 5 6 | |
| 3 | 1 2 | 0 2 8 | 3 |
| 4 | 0 1 4 | 1 4 4 6 | |
| 5 | 4 5 8 9 | 1 4 8 | 0 |
| 6 | 3 5 | 2 3 | 5 6 9 |
| 7 | 3 5 | 4 | |
| 8 | 2 | ||
| 9 | 1 7 | 3 4 6 7 | 4 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 41 |
17 |
| Giải Bảy G.7 | 029 |
146 |
| Giải Sáu G.6 |
5869
4378
0151
|
5003
3883
5273
|
| Giải Năm G.5 | 1005 |
5607 |
| Giải Tư G.4 |
70235
71897
81624
12715
42505
09122
15846
|
16318
20584
66729
66366
99731
17424
22239
|
| Giải Ba G.3 |
48567
95082
|
09896
84936
|
| Giải Nhì G.2 |
69041
|
74264
|
| Giải Nhất G.1 |
19488
|
87771
|
| Giải ĐB ĐB |
308242
|
951958
|
Thông báo 
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | DakLak | Quảng Nam |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 04 |
45 |
| Giải Bảy G.7 | 804 |
711 |
| Giải Sáu G.6 |
9157
8421
9289
|
5303
4933
9021
|
| Giải Năm G.5 | 7232 |
1761 |
| Giải Tư G.4 |
69932
72628
84760
91118
11024
47482
96125
|
51488
88184
72336
94658
50370
24060
98130
|
| Giải Ba G.3 |
82046
12698
|
06322
71188
|
| Giải Nhì G.2 |
09069
|
70824
|
| Giải Nhất G.1 |
93988
|
40326
|
| Giải ĐB ĐB |
989447
|
734840
|
Thông báo 
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | ThừaThiênHuế | Phú Yên |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 03 |
20 |
| Giải Bảy G.7 | 264 |
475 |
| Giải Sáu G.6 |
4634
7241
8885
|
4601
4307
7413
|
| Giải Năm G.5 | 2671 |
1885 |
| Giải Tư G.4 |
29693
25767
42319
56408
62141
62681
13102
|
20895
93450
26104
82476
13731
02852
13745
|
| Giải Ba G.3 |
37716
06422
|
76322
74963
|
| Giải Nhì G.2 |
88727
|
75845
|
| Giải Nhất G.1 |
87740
|
42642
|
| Giải ĐB ĐB |
931457
|
201723
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 2
| Đầu | ThừaThiênHuế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 2 3 8 | 1 4 7 |
| 1 | 6 9 | 3 |
| 2 | 2 7 | 0 2 3 |
| 3 | 4 | 1 |
| 4 | 0 1 1 | 2 5 5 |
| 5 | 7 | 0 2 |
| 6 | 4 7 | 3 |
| 7 | 1 | 5 6 |
| 8 | 1 5 | 5 |
| 9 | 3 | 5 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | ThừaThiênHuế |
|---|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 11 |
71 |
10 |
| Giải Bảy G.7 | 684 |
928 |
023 |
| Giải Sáu G.6 |
4722
0799
9437
|
7121
6307
4147
|
6319
6300
2617
|
| Giải Năm G.5 | 4714 |
8762 |
6312 |
| Giải Tư G.4 |
03696
99478
27769
51685
68459
98818
97032
|
62215
24907
70559
39811
44106
76715
79109
|
09268
12405
17776
85055
05586
46562
49134
|
| Giải Ba G.3 |
67510
71482
|
57368
12262
|
99797
03177
|
| Giải Nhì G.2 |
00403
|
11913
|
28621
|
| Giải Nhất G.1 |
92044
|
71150
|
04617
|
| Giải ĐB ĐB |
094610
|
296358
|
395309
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Chủ nhật
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | ThừaThiênHuế |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 6 7 7 9 | 0 5 9 |
| 1 | 0 0 1 4 8 | 1 3 5 5 | 0 2 7 7 9 |
| 2 | 2 | 1 8 | 1 3 |
| 3 | 2 7 | 4 | |
| 4 | 4 | 7 | |
| 5 | 9 | 0 8 9 | 5 |
| 6 | 9 | 2 2 8 | 2 8 |
| 7 | 8 | 1 | 6 7 |
| 8 | 2 4 5 | 6 | |
| 9 | 6 9 | 7 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 15 |
53 |
86 |
| Giải Bảy G.7 | 017 |
157 |
281 |
| Giải Sáu G.6 |
9473
8936
2288
|
3010
8127
0100
|
4653
8466
1748
|
| Giải Năm G.5 | 4706 |
7877 |
3502 |
| Giải Tư G.4 |
81558
37828
99063
81947
99293
63003
14249
|
46629
88614
03946
64426
01501
67532
30926
|
91751
43291
42613
28190
97110
45914
91925
|
| Giải Ba G.3 |
62559
23972
|
21083
44623
|
93699
73109
|
| Giải Nhì G.2 |
69662
|
08089
|
53707
|
| Giải Nhất G.1 |
65875
|
22827
|
32904
|
| Giải ĐB ĐB |
636674
|
779404
|
351574
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 7
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 6 | 0 1 4 | 2 4 7 9 |
| 1 | 5 7 | 0 4 | 0 3 4 |
| 2 | 8 | 3 6 6 7 7 9 | 5 |
| 3 | 6 | 2 | |
| 4 | 7 9 | 6 | 8 |
| 5 | 8 9 | 3 7 | 1 3 |
| 6 | 2 3 | 6 | |
| 7 | 2 3 4 5 | 7 | 4 |
| 8 | 8 | 3 9 | 1 6 |
| 9 | 3 | 0 1 9 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 15 |
11 |
| Giải Bảy G.7 | 878 |
486 |
| Giải Sáu G.6 |
7701
9382
5690
|
9254
0011
0347
|
| Giải Năm G.5 | 1353 |
4156 |
| Giải Tư G.4 |
74116
41034
22817
21311
52968
52665
71554
|
21970
22610
73869
83426
92254
72269
28803
|
| Giải Ba G.3 |
74575
08379
|
61445
50173
|
| Giải Nhì G.2 |
73722
|
93309
|
| Giải Nhất G.1 |
90990
|
88408
|
| Giải ĐB ĐB |
179313
|
851840
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 6
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 1 | 3 8 9 |
| 1 | 1 3 5 6 7 | 0 1 1 |
| 2 | 2 | 6 |
| 3 | 4 | |
| 4 | 0 5 7 | |
| 5 | 3 4 | 4 4 6 |
| 6 | 5 8 | 9 9 |
| 7 | 5 8 9 | 0 3 |
| 8 | 2 | 6 |
| 9 | 0 0 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 96 |
31 |
52 |
| Giải Bảy G.7 | 824 |
106 |
855 |
| Giải Sáu G.6 |
4916
0329
3842
|
9118
1020
5757
|
2974
7837
4343
|
| Giải Năm G.5 | 0902 |
2231 |
3730 |
| Giải Tư G.4 |
91598
41803
57737
85205
88080
87429
37160
|
41580
39261
78467
13417
39152
42957
61206
|
57089
51523
43448
78061
26900
74483
61683
|
| Giải Ba G.3 |
67688
46319
|
35786
01805
|
92147
51537
|
| Giải Nhì G.2 |
11950
|
94902
|
71158
|
| Giải Nhất G.1 |
37217
|
20646
|
87959
|
| Giải ĐB ĐB |
826578
|
033339
|
524605
|
Thông báo 
Bảng loto miền Trung - Lô XSMT Thứ 5
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 3 5 | 2 5 6 6 | 0 5 |
| 1 | 6 7 9 | 7 8 | |
| 2 | 4 9 9 | 0 | 3 |
| 3 | 7 | 1 1 9 | 0 7 7 |
| 4 | 2 | 6 | 3 7 8 |
| 5 | 0 | 2 7 7 | 2 5 8 9 |
| 6 | 0 | 1 7 | 1 |
| 7 | 8 | 4 | |
| 8 | 0 8 | 0 6 | 3 3 9 |
| 9 | 6 8 |
XSMT - Kết quả Xổ Số Miền Trung
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| Giải Tám G.8 | 83 |
15 |
| Giải Bảy G.7 | 562 |
960 |
| Giải Sáu G.6 |
2091
7973
2836
|
3039
3631
8651
|
| Giải Năm G.5 | 2521 |
7479 |
| Giải Tư G.4 |
03389
89572
56482
67877
71642
40429
76367
|
50785
31650
91351
80998
39785
91011
52334
|
| Giải Ba G.3 |
03077
86284
|
63836
59489
|
| Giải Nhì G.2 |
10291
|
44193
|
| Giải Nhất G.1 |
21550
|
83543
|
| Giải ĐB ĐB |
554487
|
077346
|
Thông báo 
Trang tra cứu kết quả XSMT 90 ngày gần đây mang đến dữ liệu chính xác, cập nhật liên tục và đầy đủ từ trường quay. Người chơi có thể dễ dàng xem lại kết quả của 90 kỳ gần nhất để phân tích tần suất, nhận diện quy luật xuất hiện của các con số và tìm ra xu hướng tiềm năng.
Giao diện được xsmb365.info thiết kế trực quan, dễ nhìn, tốc độ tải nhanh và hoạt động mượt mà trên mọi thiết bị, từ máy tính cho tới điện thoại. Bảng kết quả XSMT 90 ngày không chỉ đáp ứng nhu cầu xem kết quả mới nhất mà còn hỗ trợ đối chiếu dữ liệu của nhiều kỳ trước, giúp việc thống kê và phân tích trở nên dễ dàng và chính xác hơn.
Bài Mới Nhất
Bảng Lịch Mở Thưởng Xổ Số




